Nghề nghiệp

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/37

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

accountant(n)

kế toán

2
New cards

actor/actress

diễn viên

3
New cards

artisit

nghệ sỹ

4
New cards

astronaut

phi hành gia

5
New cards

baker

thợ nướng bánh

6
New cards

butcher

người mổ thịt

7
New cards

cashier

nhân viên thu ngân

8
New cards

chef

đầu bếp

9
New cards

comedian

diễn viên hài

10
New cards

delivery man

nhân viên giao hàng

11
New cards

doctor

bác sĩ

12
New cards

entrepreneur

nhà kinh doanh

13
New cards

engineer

kỹ sư

14
New cards

factory worker

công nhân nhà máy

15
New cards

office worker

người làm việc tại văn phòng

16
New cards

florist

người bán hoa

17
New cards

hairdresser

người cắt tóc

18
New cards

lawyer

luật sư

19
New cards

musician

nhạc sĩ, nhạc công

20
New cards

pharmacist

dược sĩ

21
New cards

plumber

thợ ống nước

22
New cards

politician

chính trị gia

23
New cards

programmer

lập trình viên

24
New cards

real estate agent

người môi giới bất động sản

25
New cards

tailor

thợ may

26
New cards

taxi driver

tài xế xe taxi

27
New cards

teacher

giáo viên

28
New cards

receptionist

nhân viên lễ tân, tiếp tân

29
New cards

singer

ca sĩ

30
New cards

What sort of work do you do?

Bạn làm loại công việc gì/việc gì?

31
New cards

I work in + loại công việc

  • I work in design analysis. (Tôi làm việc trong ngành phân tích thiết kế.)

32
New cards

graphic designer

thiết kế đồ họa

33
New cards

makeup artist

thợ trang điểm

34
New cards

manicurist

thợ làm móng

35
New cards

firefighter

lính cứu hoả

36
New cards

waitress

bồi bàn nữ

37
New cards

waiter

bồi bàn nam

38
New cards