1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
improvements in life expectancy
những cải thiện trong tuổi thọ
preventative (preventive) health care
chăm sóc sức khỏe phòng bệnh
a decrease in fertility and mortality rates
sự giảm sút trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử
declining mortality rates
tỷ lệ tử vong giảm
increase pressure on public finances
tăng áp lực lên tài chính công
place an increasing burden on health care and social services
đặt gánh nặng ngày càng lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ xã hội
face greater funding demands
đối mặt với nhu cầu tài trợ lớn hơn
pressure on social care increases
áp lực lên hệ thống chăm sóc xã hội gia tăng
struggle to meet an ever-increasing number of retired workers and pension commitments
gặp khó khăn trong việc đáp ứng số lượng người nghỉ hưu ngày càng tăng và các cam kết lương hưu
place a higher burden on the shrinking working population
đặt gánh nặng lớn hơn lên lực lượng lao động đang thu hẹp
more people claim pension benefits
nhiều người nhận/yêu cầu trợ cấp hưu trí
face significant challenges in meeting the needs of an ageing population
đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc đáp ứng nhu cầu của dân số già
struggle to live independent lives
gặp khó khăn để sống cuộc sống độc lập
have limited access to health care professionals
có khả năng tiếp cận hạn chế với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe
unaffordable medical treatment for chronic conditions
chi phí điều trị các bệnh mãn tính quá đắt đỏ
social isolation and developmental and physical health issues
sự cô lập xã hội và các vấn đề về phát triển cũng như sức khỏe thể chất
require high tax rates on the current, shrinking workforce
yêu cầu mức thuế cao đối với lực lượng lao động hiện tại đang thu hẹp
a fall in productivity and economic growth
sự suy giảm về năng suất và tăng trưởng kinh tế
a shortage of workers → push up wages → wage inflation
thiếu hụt lao động → đẩy tiền lương tăng → lạm phát tiền lương
present many challenges to labour markets, government taxation, government spending and the wider economy
đặt ra nhiều thách thức đối với thị trường lao động, thuế, chi tiêu của chính phủ và toàn bộ nền kinh tế
declining quality of life
chất lượng cuộc sống suy giảm
force people to save a proportion of their income
buộc mọi người phải tiết kiệm một phần thu nhập
build age-friendly cities and housing
xây dựng nhà ở và thành phố thân thiện với người cao tuổi
study the economic and social implications of…
nghiên cứu các tác động kinh tế và xã hội của…
plan decades ahead
lập kế hoạch cho nhiều thập kỷ tới
increase the retirement age from… to…
tăng tuổi nghỉ hưu từ… lên…
increase the role of the private sector
tăng vai trò của khu vực tư nhân
increase the importance of the private sector
nâng cao vai trò/tầm quan trọng của khu vực tư nhân
increase taxes to pay for pension costs
tăng thuế để chi trả chi phí lương hưu
encourage young migrants of working age
khuyến khích người nhập cư trẻ trong độ tuổi lao động
encourage the immigration of young working adults
khuyến khích người trẻ trong độ tuổi lao động nhập cư
reform pension systems
cải cách hệ thống lương hưu
the changing and ageing structure of our population
cơ cấu dân số đang thay đổi và già hóa
be primarily driven by…
chủ yếu được thúc đẩy bởi…
bring both opportunities and challenges
mang lại cả cơ hội và thách thức
healthy retirees
những người nghỉ hưu khỏe mạnh
increases in life expectancy
sự gia tăng tuổi thọ
government intervention
sự can thiệp của chính phủ
live longer
sống lâu hơn
be a source of concern for…
là một mối quan ngại đối với…
changing demographic patterns
các mô hình/xu hướng nhân khẩu học đang thay đổi
the ageing of the baby boomer generation
sự già hóa của thế hệ baby boomer
both embrace these opportunities and prepare for any challenges ahead
vừa nắm bắt những cơ hội này vừa chuẩn bị cho những thách thức phía trước
meet age-related spending needs
đáp ứng nhu cầu chi tiêu liên quan đến tuổi già
provide great opportunities for…
mang lại nhiều cơ hội cho…
increased involvement in voluntary and community activities
tăng cường sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện và cộng đồng
be more likely to be involved in community activities
có nhiều khả năng tham gia các hoạt động cộng đồng