1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ほんじつ
hôm nay
明日
ngày mai
ぜんじつ (前日)
ngày hôm trước
よくじつ (翌日)
ngày hôm sau
しあさって
hôm kia
さきおととい
3 ngày trước
さくじつ
hôm qua
昨年
năm ngoái
せんじつ (先日)
hôm trước
再来週
tuần tới nữa
先々週
tuần trước nữa
上旬
đầu tháng
中旬
giữa tháng
下旬
cuối tháng
しんや (深夜)
đêm khuya
未来
tương lai
数日
vài ngày
いこう (以降)
từ sau
朝食
モーニング
昼食
ランチ
ゆうしょく (夕食)
デイナー
デザート
おやつ
おかず
じすい (自炊する)
がいしょく (外食する)
グルメ
おごる
しょくよく (食欲)
注文「する」
かんぱい (乾杯)
かむ
味わう
お代わり
残す
もったいない
すませる
すむ
りょう