1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rendre service à q1
giúp q1
soigner
điều trị
infirmier
y tá
combattre pour
chiến đấu cho
poursuivre
truy lùng
défendre
bvệ
cinématographique
thuộc về điện ảnh
audiovisuel
liên quan đến nghe nhìn
camarade
b (cùng lớp)
court-métrage (m)
phim ngắn
malhonnête
ko thành thật
maladroit
vụng về
s’évader
trốn thoát
établir un budget
lập ngân sách
vaccin (m)
vacxin
mode de vie nomade (m)
lối sống du mục
tatouage (m)
tattoo
défilé (m)
cuộc diễu hành, buổi trình diễn (thời trang)
marque (f)
thương hiệu, dấu vết
commerçant
thương nhân
ceux
số nhìu của celui
vif/vive → vivement
nhanh nhẹn
sans-abri (n)
vô gia cư
domicile (m)
nơi cư trú hợp pháp
signaler
báo cáo, tbáo
diffuser
phát sóng, truyền bá
vitrine (f)
tủ kính trưng bày
réchauffer
hâm nóng
micro-onde (m)
lvs
logement (m)
nhà ở
gracieux
ân cần, lịch thiệp
bâtisseur (m)
ng kiến thiết
aménager → aménagement (m)
quy hoạch
cité (f)
tphố
autour
xung quanh
thématique (f,adj)
hệ thống các theme
mettre + temps + à inf
tốn bnhiêu tgian để inf
volontaire
tình nguyện viên
en binôme (m)
theo hthức cặp đội
donner un coup de main
giúp đỡ
donner un coup de poing
quýnh lộn