1/178
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Careful (adj) >< Careless (adj)
(adj) Cẩn thận >< Bất cẩn
Be aware of
-
/əˈwer/
Có nhận thức về
Be capable of
-
/ˈkeɪpəbl/
Có khả năng
Be afraid of
-
/əˈfreɪd/
Lo sợ về
Be able to do sth
Có khả năng làm gì
Be likely to do sth
Có thể (dự đoán) làm gì
Be ready to do sth
Sẵn sàng làm gì
Be responsible for - Be in charge of
Có trách nhiệm về
Be famous for
Nổi tiếng về
Be eligible for - Be qualified for
-
/ˈelɪdʒəbl/-/ˈkwɑːlɪfaɪd/
Đủ điều kiện, năng lực cho
Be satisfied with - Be pleased with
Hài lòng với
Be disappointed with
-
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
Thất vọng với
Be impressed with
Bị ấn tượng với
Be interested in
Quan tâm, hứng thú với
Be involved in - Be engaged in
-
/ɪnˈvɑːlvd/-/ɪnˈɡeɪdʒd/
Tham gia, liên quan tới
Considerable - Significant - Substantial (adj)
-
/kənˈsɪdərəbl/-/sɪɡˈnɪfɪkənt/-/səbˈstænʃl/
(adj) Đáng kể, nhiều
Considerate (adj)
-
/kənˈsɪdərət/
(adj) Ân cần, chu đáo
Responsive (adj)
-
/rɪˈspɒnsɪv/
(adj) Phản hồi tích cực
Sensible (adj)
-
/ˈsensəbl/
(adj) Nhạy bén
Sensitive (adj)
-
/ˈsensətɪv/
(adj) Nhạy cảm
Successful (adj)
(adj) Thành công
Successive (adj)
-
/səkˈsesɪv/
(adj) Nối tiếp, liên tiếp
Favorable (adj)
-
/ˈfeɪvərəbl/
(adj) Thuận lợi
Favorite (adj)
(adj) Yêu thích
Terible (adj)
-
/ˈterəbl/
(adj) Tồi tệ, kinh khủng
Terrific (adj)
-
/təˈrɪfɪk/
(adj) Tuyệt vời
Awful (adj)
-
/ˈɔːfl/
(adj) Kinh khủng
Awesome (adj)
-
/ˈɔːsəm/
(adj) Đáng kinh ngạc
Close (adj, adv)
(adj, adv) Gần (khoảng cách)
Closely (adv)
(adv) Kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Near (adj, adv)
(adj, adv) Gần (khoảng cách)
Nearly (adv)
(adv) Suýt
Hard (adv)
(adv) Chăm chỉ
Hardly (adv)
(adv) Hiếm khi (gần như không)
High (adj, adv)
(adj, adv) Cao
Highly (adv)
(adv) Rất, cực kỳ
Late (adj, adv)
(adj, adv) Muộn
Lately (adv)
(adv) Gần đây
Increase >< Decrease (v,n)
(v) Tăng >< Giảm;
(n) Sự tăng >< Sự giảm
Consumer (n)
-
/kənˈsuːmər/
(n) Người tiêu dùng
Constructive (adj);
Construct (v);
Construction (n)
(adj) Có tính xây dựng;
(v) Xây dựng;
(n) Sự xây dựng
Product line (n)
(n) Dòng sản phẩm
Advice (n)
(n) Lời khuyên
Candidate (n)
(n) Ứng viên
Require (v)
(v)
Yêu cầu;
Cần đến
Communicaion skill (n)
(n) Kỹ năng giao tiếp
Automobile repair center (n)
(n) Trung tâm sửa xe
Applicant (n)
(n) Người ứng tuyển
Provide (v)
(v) Cung cấp
Instruction (n)
Instruct (v)
(n) Sự chỉ dẫn
(v) Chỉ dẫn, hướng dẫn
Submit (v)
-
/səbˈmɪt/
(v) Nộp
Specific (adj) - /spəˈsɪfɪk/;
Specify (v) - /ˈspesɪfaɪ/
(adj) Cụ thể; Riêng biệt
(v) Ghi rõ, chỉ rõ
Ideal (adj)
-
/aɪˈdiːəl/
(adj) Lý tưởng
Pilot (n)
(n) Phi công
Safety (n)
(n) Sự an toàn
Compete (v) - /kəmˈpiːt/
Competitive (adj) - /kəmˈpetətɪv/;
Competition (n)
(v) Tranh đấu;
(adj) Có tính cạnh tranh;
(n) Cuộc thi
Market (n)
(n)
Chợ;
Thị trường
Cooperate (v)
-
/kəʊˈɒpəreɪt/
(v) Hợp tác
Establish (v)
-
/ɪˈstæblɪʃ/
(v) Thành lập
Condition (n)
-
/kənˈdɪʃn/
(n) Điều kiện
Favor (v,n)
-
/ˈfeɪvər/
(v) Giúp ai;
(n) Sự giúp đỡ, ân huệ
Valuable (adj) - /ˈvæljuəbl/;
Value (v) - /ˈvæljuː/;
Value (v) - /ˈvæljuː/
(adj) Quý giá, có giá trị lớn
(v) Coi trọng;
(n) Giá trị
Necessary (adj) - /ˈnesəseri/;
Necessity (n) - /nəˈsesəti/;
Necessitate (v) - /nəˈsesɪteɪt/
(adj) Cần thiết, thiết yếu;
(n) Sự cần thiết;
(v) Đòi hỏi
Essential (adj)
-
/ɪˈsenʃl/
(adj) Cần thiết, thiết yếu
System (n)
(n) Hệ thống
Efficient (adj)
-
/ɪˈfɪʃnt/
(adj) Hiệu quả, tiết kiệm (QT)
Anticipate (v)
-
/ænˈtɪsɪpeɪt/
(v) Lường trước, dự đoán trước
Community (n)
-
/kəˈmjuːnəti/
(n) Cộng đồng
Beautiful (adj);
Beauty (n);
Beautify (v) - /ˈbjuːtɪfaɪ/
(adj) Đẹp
(n) Vẻ đẹp; Người đẹp;
(v) Làm đẹp, tô điểm
Belongings (n)
-
/bɪˈlɔːŋɪŋz/
(n) Đồ dùng cá nhân
Branch (n)
(n)
Cành cây;
Chi nhánh
Parcel - Package (n)
-
/ˈpɑːrsl/-/ˈpækɪdʒ/
(n) Gói hàng, bưu kiện
Mistake (n) - /mɪˈsteɪk/
Mistakenly (adv) - /mɪˈsteɪkənli/
(n) Lỗi sai, lỗi lầm;
(adv) Một cách nhầm lẫn
Wrong (adj)
-
/rɔːŋ/
(adj) Sai, không đúng
Unemployment rate (n)
(n) Tỷ lệ thất nghiệp
Make sure
Đảm bảo
Invitation (n)
-
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
(n)
Lời mời;
Thiệp mời
Correct (adj)
-
/kəˈrekt/
(adj) Chính xác, đúng
Executive director (n)
-
/ɪɡˈzekjətɪv/
(n) Giám đốc điều hành
Network system (n)
(n) Hệ thống mạng, mạng máy tính
Complete (v)
Complete (adj)
Completely (adv)
(v) Hoàn thành
(adj) Hoàn thiện
(adv) Một cách hoàn toàn
Operational (adj)
-
/ˌɒpəˈreɪʃənl/
(adj)
Điều hành;
Sẵn sàng hoạt động
Conscientious (adj) - /ˌkɒnʃiˈenʃəs/
Counscientiousness (n) - /ˌkɒnʃiˈenʃəsnəs/
(adj) Chu đáo, tận tâm;
(n) Sự tận tâm, chu đáo
Conscience (n)
-
/ˈkɒnʃəns/
(n) Lương tâm
Opnion (n)
-
/əˈpɪnjən/
(n) Quan điểm, ý kiến
Factor (n)
-
/ˈfæktər/
(n) Nhân tố
Regrettable (adj);
Regret (v);
Regretful (adj)
(adj) Đáng tiếc;
(v) Hối hận; Tiếc;
(adj) Cảm thấy hối tiếc; Biểu lộ hối tiếc
Inform (v)
-
/ɪnˈfɔːrm/
(v) Thông báo
Election (n)
-
/ɪˈlekʃn/
(n) Buổi bầu cử
Observe (v)
-
/əbˈzɜːrv/
(v) Quan sát, theo dõi
Profitable (adj)
-
/ˈprɒfɪtəbl/
(adj) Có thể sinh lời
Answer (v)
-
/ˈænsər/
(v) Trả lời
Conference hall (n)
(n) Sảnh hội nghị
Due to - Because of
Bởi vì
Demand (n)
(n) Nhu cầu
Survey (n)
(n) Bài khảo sát
Potential (adj)
(n) Tiềm năng
Silent (adj)
-
/ˈsaɪlənt/
(adj) Yên lặng
Effective (adj)
-
/ɪˈfɪʃnt/
(adj) Có hiệu quả (KQ)
Contract (n);
Contractor (n)
(n) Hợp đồng;
(n) Nhà thầu