the economist

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:20 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Take a sharp protectionist turn (phr) /teɪk ə ʃɑːrp prəˈtek.ʃən.ɪst tɜːrn/

Chuyển hướng mạnh mẽ sang chính sách bảo hộ kinh tế

2
New cards

Transactional foreign policy (n) /trænˈzæk.ʃən.əl ˈfɒr.ən ˈpɒl.ə.si/

Chính sách đối ngoại mang tính trao đổi/thực dụng

3
New cards

Beat alliances (phr) /biːt əˈlaɪ.ən.sɪz/

Gây sức ép hoặc làm rạn nứt các liên minh

4
New cards

Reset (n/v) /ˌriːˈset/

Sự khởi động lại; làm lại từ đầu

5
New cards

Wars range (n) /wɔːrz reɪndʒ/

Phạm vi / chuỗi các cuộc chiến tranh

6
New cards

Menacing adversary (n) /ˈmen.ə.sɪŋ ˈæd.və.sər.i/

Đối thủ đầy đe dọa / nguy hiểm

7
New cards

Warfare (n) /ˈwɔː.feər/

Mối quan hệ chiến sự, cuộc chiến, hành vi chiến tranh

8
New cards

Rhetoric (n) /ˈret.ər.ɪk/

Thuật hùng biện, lời lẽ phát ngôn

9
New cards

Determine (v) /dɪˈtɜː.mɪn/

Xác định, quyết định

10
New cards

Hawkishness (n) /ˈhɔː.kɪʃ.nəs/

Quan điểm diều hâu (chủ trương dùng vũ lực/cứng rắn)

11
New cards

Muscular diplomacy (n) /ˈmʌs.kjə.lər dɪˈpləʊ.mə.si/

Ngoại giao cơ bắp (ngoại giao cứng rắn, dùng sức mạnh)

12
New cards

Ripple (n/v) /ˈrɪp.əl/

Làn sóng lan truyền, tác động gợn sóng

13
New cards

Territorial loss (n) /ˌter.ɪˈtɔː.ri.əl lɒs/

Sự tổn thất / mất mát lãnh thổ

14
New cards

Deter (v) /dɪˈtɜːr/

Răn đe, ngăn chặn

15
New cards

Durably (adv) /ˈdjʊə.rə.bli/

Một cách bền vững, lâu dài

16
New cards

Credibility (n) /ˌkred.əˈbɪl.ə.ti/

Độ uy tín, sự tín nhiệm

17
New cards

Lopsided peace deal (n) /ˌlɒpˈsaɪ.dɪd piːs diːl/

Thỏa thuận hòa bình lệch xệch / bất bình đẳng

18
New cards

Aggressor (n) /əˈɡres.ər/

Kẻ xâm lược, bên tấn công trước

19
New cards

Sort (v/n) /sɔːt/

Loại, thứ; phân loại, giải quyết

20
New cards

Ceasefire (n) /ˈsiːs.faɪər/

Lệnh ngừng bắn

21
New cards

Steer (v) /stɪər/

Điều hướng, dẫn dắt

22
New cards

Assassinate (v) /əˈsæs.ɪ.neɪt/

Ám sát

23
New cards

Sanction (n/v) /ˈsæŋk.ʃən/

Lệnh trừng phạt; phê chuẩn

24
New cards

Shadowy network (n) /ˈʃæd.əʊ.i ˈnet.wɜːk/

Mạng lưới bí mật / hoạt động trong bóng tối

25
New cards

Geopolitical (adj) /ˌdʒiː.əʊ.pəˈlɪt.ɪ.kəl/

Thuộc về địa chính trị

26
New cards

Formidable adversary (n) /ˈfɔː.mɪ.də.bəl ˈæd.və.sər.i/

Đối thủ đáng gờm

27
New cards

Assist (v) /əˈsɪst/

Hỗ trợ, giúp đỡ

28
New cards

Tariff (n) /ˈtær.ɪf/

Thuế quan

29
New cards

Bluster (n/v) /ˈblʌs.tər/

Lời đe dọa rỗng tuếch, sự phô trương uy thế

30
New cards

Decouple (v) /ˌdiːˈkʌp.əl/

Tách rời, ngắt kết nối (đặc biệt về kinh tế)

31
New cards

Showy effort (n) /ˈʃəʊ.i ˈef.ət/

Nỗ lực mang tính phô trương, làm màu

32
New cards

Deportation (n) /ˌdiː.pɔːˈteɪ.ʃən/

Sự trục xuất

33
New cards

Tax package expires (phr) /tæks ˈpæk.ɪdʒ ɪkˈspaɪəz/

Gói ưu đãi thuế hết hạn

34
New cards

Tax-cutting promise (n) /tæks ˈkʌt.ɪŋ ˈprɒm.ɪs/

Lời hứa cắt giảm thuế

35
New cards

Lawmaker (n) /ˈlɔːˌmeɪ.kər/

Nhà lập pháp, nghị sĩ

36
New cards

Budget-busting (adj) /ˈbʌdʒ.ɪt ˌbʌs.tɪŋ/

Tốn kém, làm vỡ/vượt ngân sách

37
New cards

Deregulate (v) /ˌdiːˈreɡ.jə.leɪt/

Cắt giảm quy định / bãi bỏ điều tiết

38
New cards

Reinvent (v) /ˌriː.ɪnˈvent/

Tái tạo, cải tổ lại

39
New cards

Machinery (n) /məˈʃiː.nər.i/

Bộ máy (hành chính/vận hành), máy móc

40
New cards

Procurement (n) /prəˈkjʊə.mənt/

Hoạt động thu mua / mua sắm công

41
New cards

Diffuse (v/adj) /dɪˈfjuːz/

Xoa dịu, làm bớt căng thẳng; lan tỏa

42
New cards

Cutting-edge technology (n) /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ tekˈnɒl.ə.dʒi/

Công nghệ tiên tiến / hiện đại nhất

43
New cards

Biotech (n) /ˈbaɪ.əʊ.tek/

Công nghệ sinh học

44
New cards

Slash (v) /slæʃ/

Cắt giảm mạnh tay

45
New cards

Federal budget (n) /ˈfed.ər.əl ˈbʌdʒ.ɪt/

Ngân sách liên bang

46
New cards

Absurd (adj) /əbˈsɜːd/

Vô lý, hão huyền, ngớ ngẩn

47
New cards

Radical (adj) /ˈræd.ɪ.kəl/

Căn bản, triệt để, cực đoan

48
New cards

Administration (n) /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/

Chính quyền, ban quản lý

49
New cards

Accelerate (v) /əkˈsel.ə.reɪt/

Thúc đẩy, làm tăng tốc

50
New cards

Future prosperity (n) /ˈfjuː.tʃər prɒsˈper.ə.ti/

Sự thịnh vượng trong tương lai

51
New cards

Military security (n) /ˈmɪl.ɪ.tər.i sɪˈkjʊə.rə.ti/

An ninh quân sự