1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take a sharp protectionist turn (phr) /teɪk ə ʃɑːrp prəˈtek.ʃən.ɪst tɜːrn/
Chuyển hướng mạnh mẽ sang chính sách bảo hộ kinh tế
Transactional foreign policy (n) /trænˈzæk.ʃən.əl ˈfɒr.ən ˈpɒl.ə.si/
Chính sách đối ngoại mang tính trao đổi/thực dụng
Beat alliances (phr) /biːt əˈlaɪ.ən.sɪz/
Gây sức ép hoặc làm rạn nứt các liên minh
Reset (n/v) /ˌriːˈset/
Sự khởi động lại; làm lại từ đầu
Wars range (n) /wɔːrz reɪndʒ/
Phạm vi / chuỗi các cuộc chiến tranh
Menacing adversary (n) /ˈmen.ə.sɪŋ ˈæd.və.sər.i/
Đối thủ đầy đe dọa / nguy hiểm
Warfare (n) /ˈwɔː.feər/
Mối quan hệ chiến sự, cuộc chiến, hành vi chiến tranh
Rhetoric (n) /ˈret.ər.ɪk/
Thuật hùng biện, lời lẽ phát ngôn
Determine (v) /dɪˈtɜː.mɪn/
Xác định, quyết định
Hawkishness (n) /ˈhɔː.kɪʃ.nəs/
Quan điểm diều hâu (chủ trương dùng vũ lực/cứng rắn)
Muscular diplomacy (n) /ˈmʌs.kjə.lər dɪˈpləʊ.mə.si/
Ngoại giao cơ bắp (ngoại giao cứng rắn, dùng sức mạnh)
Ripple (n/v) /ˈrɪp.əl/
Làn sóng lan truyền, tác động gợn sóng
Territorial loss (n) /ˌter.ɪˈtɔː.ri.əl lɒs/
Sự tổn thất / mất mát lãnh thổ
Deter (v) /dɪˈtɜːr/
Răn đe, ngăn chặn
Durably (adv) /ˈdjʊə.rə.bli/
Một cách bền vững, lâu dài
Credibility (n) /ˌkred.əˈbɪl.ə.ti/
Độ uy tín, sự tín nhiệm
Lopsided peace deal (n) /ˌlɒpˈsaɪ.dɪd piːs diːl/
Thỏa thuận hòa bình lệch xệch / bất bình đẳng
Aggressor (n) /əˈɡres.ər/
Kẻ xâm lược, bên tấn công trước
Sort (v/n) /sɔːt/
Loại, thứ; phân loại, giải quyết
Ceasefire (n) /ˈsiːs.faɪər/
Lệnh ngừng bắn
Steer (v) /stɪər/
Điều hướng, dẫn dắt
Assassinate (v) /əˈsæs.ɪ.neɪt/
Ám sát
Sanction (n/v) /ˈsæŋk.ʃən/
Lệnh trừng phạt; phê chuẩn
Shadowy network (n) /ˈʃæd.əʊ.i ˈnet.wɜːk/
Mạng lưới bí mật / hoạt động trong bóng tối
Geopolitical (adj) /ˌdʒiː.əʊ.pəˈlɪt.ɪ.kəl/
Thuộc về địa chính trị
Formidable adversary (n) /ˈfɔː.mɪ.də.bəl ˈæd.və.sər.i/
Đối thủ đáng gờm
Assist (v) /əˈsɪst/
Hỗ trợ, giúp đỡ
Tariff (n) /ˈtær.ɪf/
Thuế quan
Bluster (n/v) /ˈblʌs.tər/
Lời đe dọa rỗng tuếch, sự phô trương uy thế
Decouple (v) /ˌdiːˈkʌp.əl/
Tách rời, ngắt kết nối (đặc biệt về kinh tế)
Showy effort (n) /ˈʃəʊ.i ˈef.ət/
Nỗ lực mang tính phô trương, làm màu
Deportation (n) /ˌdiː.pɔːˈteɪ.ʃən/
Sự trục xuất
Tax package expires (phr) /tæks ˈpæk.ɪdʒ ɪkˈspaɪəz/
Gói ưu đãi thuế hết hạn
Tax-cutting promise (n) /tæks ˈkʌt.ɪŋ ˈprɒm.ɪs/
Lời hứa cắt giảm thuế
Lawmaker (n) /ˈlɔːˌmeɪ.kər/
Nhà lập pháp, nghị sĩ
Budget-busting (adj) /ˈbʌdʒ.ɪt ˌbʌs.tɪŋ/
Tốn kém, làm vỡ/vượt ngân sách
Deregulate (v) /ˌdiːˈreɡ.jə.leɪt/
Cắt giảm quy định / bãi bỏ điều tiết
Reinvent (v) /ˌriː.ɪnˈvent/
Tái tạo, cải tổ lại
Machinery (n) /məˈʃiː.nər.i/
Bộ máy (hành chính/vận hành), máy móc
Procurement (n) /prəˈkjʊə.mənt/
Hoạt động thu mua / mua sắm công
Diffuse (v/adj) /dɪˈfjuːz/
Xoa dịu, làm bớt căng thẳng; lan tỏa
Cutting-edge technology (n) /ˌkʌt.ɪŋˈedʒ tekˈnɒl.ə.dʒi/
Công nghệ tiên tiến / hiện đại nhất
Biotech (n) /ˈbaɪ.əʊ.tek/
Công nghệ sinh học
Slash (v) /slæʃ/
Cắt giảm mạnh tay
Federal budget (n) /ˈfed.ər.əl ˈbʌdʒ.ɪt/
Ngân sách liên bang
Absurd (adj) /əbˈsɜːd/
Vô lý, hão huyền, ngớ ngẩn
Radical (adj) /ˈræd.ɪ.kəl/
Căn bản, triệt để, cực đoan
Administration (n) /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/
Chính quyền, ban quản lý
Accelerate (v) /əkˈsel.ə.reɪt/
Thúc đẩy, làm tăng tốc
Future prosperity (n) /ˈfjuː.tʃər prɒsˈper.ə.ti/
Sự thịnh vượng trong tương lai
Military security (n) /ˈmɪl.ɪ.tər.i sɪˈkjʊə.rə.ti/
An ninh quân sự