1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rất thích, mê, bằng lòng
Dig
Chuộng, ưng, khiến ai đó động lòng
Tickle my fancy
thích, theo đuổi ai đó
Go for (someone)
Thích, có tình cảm, rất thích, say mê ai đó
Be fond of (someone)
Yêu thích, ưu ái, ủng hộ, tán thành
Be in favor of
Tận hưởng, hưởng thụ
Enjoy
Trân trọng, đánh giá cao, cảm kích
Appreciate
Yêu chuộng, yêu thiết tha, mê
Adore