1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
名所 めいしょ
Danh lam thắng cảnh
不平 ふへい
Sự bất bình
限定 げんてい
Giới hạn
論戦 ろんせん
Cuộc tranh biện
独特な どくとくな
Độc đáo, dị biệt
じたばた
vùng vẫy, hoảng loạn
役目 やくめ
Vai trò, nhiệm vụ
解約 かいやく
Huỷ hợp đồng
演説 えんぜつ
Diễn thuyết
点検 てんけん
Sự kiểm tra, bảo dưỡng
日課 にっか
thói quen hàng ngày
油断 ゆだん
cẩu thả
分担 ぶんたん
Phân chia công việc
同情 どうじょう
Đồng cảm
初歩 しょほ
Bước đầu, sở đẳng
あこがれ
Sự ngưỡng mộ, hình mẫu lý tưởng
転勤 てんきん
Việc chuyển công tác
栽培 さいばい
Sự trồng trọt
動揺 どうよう
Bất an
かかりつけ
(Bác sĩ, phòng khám, nhà thuốc) cá nhân, gia đình
充満 じゅうまん
Tràn ngập, đầy rẫy