1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fit
Cân đối,Thân hình(adj)
healthy
khoẻ mạnh,lành mạnh (adj)
fast food
Đồ ăn nhanh (adj)
Habit
Thói quen (adj)
Fresh
Tươi (adj)
Energy
Năng lượng (n)
Active
Năng động
Regular
Thường xuyên
Balanced
Cân bằng (adj)
diet
Chế độ ăn (n)
Lifestyle
Lối sống (n)
Enthusiam
Sự nhiệt huyết (n)
Physical
thuộc thể chất (adj)
Mental
Thuộc tinh thần (adj)
treatment
Sự điều trị (n)
Strengh
sức mạnh
muscle
Cơ Bắp (n)
Examine
Kiểm Tra (v)
Lift
Nâng,Vác (v)
headache
Đau đầu (n)
Life expectancy
Tuổi thọ (n)
Ingeredient
Nguyên Liệu (n)
Nutrient
Chất dinh dưỡng (n)
Energy drink
Nước uống tăng lực (n)
Repetitive
Lặp đi lặp lại (adj)
Fitness
Thể Chất,sức khoẻ (n)
Disease
Bệnh (n)
Infectious
Lây nhiễm (adj)
Spread
Sự lây lan (n)