1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
Câu chuyện
achievement (n)
Thành tích, thành tựu
admire (v)
Ngưỡng mộ
adopt (v)
Nhận con nuôi
animated (adj)
Hoạt hình
attack (n, v)
cuộc tấn công, tấn công
attend (school/college) (v)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
battle (n)
chiến trường
biography (n)
tiểu sử
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
bond (v)
kết thân (với ai)
cancer (n)
ung thư
carry out
tiến hành
childhood (n)
tuổi thơ
Communist Party of Viet Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam
death (n)
cái chết
defeat (v)
đánh bại
devote to
cống hiến (cho)
drop out (of)
bỏ học
enemy (n)
kẻ thù
genius (n)
thiên tài
hero (n)
anh hùng
marriage (n)
cuộc hôn nhân
military (n)
quân đội
on cloud nine/on top of the world/over the moon
rất vui sướng, hạnh phúc
pancreatic (adj)
liên quan tới tuyến tụy
pass away
qua đời
poem (n)
bài thơ
poetry (n)
thơ ca
resign (v)
từ chức
resistance war
cuộc kháng chiến
rule (n,v)
sự trị vì, trị vì
youth (n)
tuổi trẻ