Kyunghee 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

가격

giá cả

2
New cards

가구

đồ nội thất

3
New cards

가능성

khả năng

4
New cards

가입하다

tham gia, đăng ký tham gia

5
New cards

간식

đồ ăn vặt

6
New cards

quả hồng

7
New cards

감기

cảm lạnh, cảm cúm

8
New cards

강의

bài giảng

9
New cards

강하다

mạnh mẽ

10
New cards

개나리

hoa liên kiều

11
New cards

개최하다

tổ chức

12
New cards

거품

bọt

13
New cards

건물

tòa nhà, công trình

14
New cards

걷다

treo

15
New cards

걸리다

mất (thời gian), tốn (thời gian)

16
New cards

검색하다

tìm kiếm

17
New cards

결과

kết quả

18
New cards

결승전

trận chung kết

19
New cards

결정하다

quyết định

20
New cards

경기

trận đấu, cuộc thi đấu

21
New cards

경제적

thuộc về kinh tế, mang tính kinh tế

22
New cards

경치

phong cảnh

23
New cards

경품

phần thưởng, quà tặng

24
New cards

경험

kinh nghiệm, trải nghiệm

25
New cards

계산

tính toán

26
New cards

계산기

máy tính cầm tay

27
New cards

계약금

tiền đặt cọc

28
New cards

계약하다

ký hợp đồng

29
New cards

고객

khách hàng

30
New cards

고추장

tương ớt Hàn Quốc

31
New cards

고춧가루

bột ớt đỏ

32
New cards

고치다

sửa chữa, sửa lại

33
New cards

곤충

côn trùng

34
New cards

곳곳

khắp nơi, đây đó

35
New cards

공간

không gian

36
New cards

공과금

tiền điện nước và các chi phí tiện ích

37
New cards

공연

buổi biểu diễn

38
New cards

공예

nghề thủ công, thủ công mỹ nghệ

39
New cards

관광객

khách du lịch

40
New cards

관광지

địa điểm du lịch

41
New cards

관람하다

tham quan, xem

42
New cards

감동

cảm động

43
New cards

광고

quảng cáo

44
New cards

교육

giáo dục

45
New cards

교통편

phương tiện giao thông

46
New cards

구경하다

đi tham quan, ngắm

47
New cards

구매

việc mua, mua hàng

48
New cards

구입하다

mua, tìm mua

49
New cards

국그릇

bát đựng canh

50
New cards

국가

quốc gia

51
New cards

국내

trong nước

52
New cards

국물

nước canh

53
New cards

구석

góc

54
New cards

규칙

quy tắc

55
New cards

quả quýt

56
New cards

그치다

dừng lại

57
New cards

bài viết

58
New cards

금메달

huy chương vàng

59
New cards

급하다

gấp, khẩn cấp

60
New cards

금액

số tiền

61
New cards

기간

khoảng thời gian

62
New cards

기관

cơ quan

63
New cards

기념품

quà lưu niệm

64
New cards

기능

chức năng

65
New cards

기숙하다

ở ký túc xá

66
New cards

기르다

nuôi, trồng

67
New cards

기름

dầu

68
New cards

기말시험

thi cuối kỳ

69
New cards

기본

cơ bản

70
New cards

기부하다

quyên góp

71
New cards

기분

tâm trạng

72
New cards

기사

tài xế

73
New cards

기침

ho

74
New cards

기관지가

ngực, ngực bị đau

75
New cards

깊다

sâu

76
New cards

꽃구경

ngắm hoa

77
New cards

mật ong

78
New cards

끓이다

đun sôi

79
New cards

나다

có triệu chứng, mắc (bệnh)

80
New cards

나비

con bướm

81
New cards

나오다

được dọn ra, được mang ra

82
New cards

난로

lò sưởi, bếp sưởi

83
New cards

내과

khoa nội

84
New cards

내다

đưa ra, cung cấp

85
New cards

냄비

nồi

86
New cards

냉장고

tủ lạnh

87
New cards

너구리

gấu mèo

88
New cards

넘어뜨리다

làm ngã, xô ngã

89
New cards

넣다

cho vào, bỏ vào

90
New cards

노력하다

nỗ lực, cố gắng

91
New cards

농장

nông trại, trang trại

92
New cards

눈병

bệnh về mắt

93
New cards

눈썰매

xe trượt tuyết

94
New cards

느끼다

cảm thấy

95
New cards

늦잠

ngủ nướng

96
New cards

다양하다

đa dạng

97
New cards

단풍

lá mùa thu

98
New cards

달다

ngọt

99
New cards

달리기

chạy (môn chạy)

100
New cards

달리다

chạy