1/152
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Man
ng đàn ông
woman
người phụ nữ
father
bố
mother
mẹ
teacher
giáo viên
student
học sinh
brother
anh trai/em trai
sister
chị gái, em gái
baby
em bé
child
đứa trẻ
dog
con chó
cat
con mèo
book
quyển sách
car
xe ô tô
orange
quả cam
apple
quả táo
tall
Cao
short
thấp, ngắn
big
to lớn
small
nhỏ
happy
vui vẻ
sad
buồn
uncle
chú, bác
aunt
cô, dì
parent
bố mẹ
children
trẻ con
room
phòng
kitchen
nhà bếp
daughter
con gái
son
con trai
picture
bức tranh
box
cái hộp
doctor
bác sĩ
lawyer
luật sư
firefighter
lính cứu hỏa
friend
bạn bè
lovely
đáng yêu
late
muộn
busy
bận rộn
kind
tốt bụng
new
mới
old
cũ
cousin
anh chị em họ
classmate
bạn cùng lớp
desk
bàn học
pillow
cái gối
sock
tất
garden
vườn
wardrobe
tủ quần áo
wall
bức tường
floor
sàn nhà
train station
nhà ga
lunchtime
giờ ăn trưa
noon, midday
trưa, buổi trưa (12 giờ trưa)
night
ban đêm
midnight
nửa đêm
Monday
thứ 2
Tuesday
thứ 3
Wednesday
thứ 4
Thursday
thứ 5
Friday
thứ 6
Saturday
thứ 7
Sunday
chủ nhật
ride
cưỡi
like, enjoy
thích
wash
rửa
chess
cờ vua
football
bóng đá
volleyball
bóng chuyền
badminton
cầu lông
tennis
quần vợt
dishes
chén đĩa
homework
bài tập về nhà
housework
công việc nhà
drive
lái xe
teach
dạy
jog
chạy bộ
meat
thịt
plant
cây
flat
căn hộ
rain
mưa
snow
tuyết rơi
wear
mặc
finish
hoàn thành
rent
thuê
feed
cho ăn
fruit
trái cây
cinema
rạp chiếu phim
pie
bánh
toy
đồ chơi
violin
đàn vi ô lông
window
cửa sổ
winter
mùa đông
rise
tăng lên, mọc lên
set
lặn
boil
(v) sôi, luộc
see
ghé thăm
have
Ăn ( sáng / trưa / tối)
tidy
gọn gàng, dọn dẹp
cycle
đạp xe