1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
からだ
Cơ thể
せ
Dáng
はだ
Làn da
け
Lông
かみのけ
Tóc, sợi tóc
あたま
đầu
かお
Khuôn mặt
みみ
Tai
め
Mắt
はな
Mũi
くち
Miệng
くび
Cổ
のど
Cổ họng
おなか
Bụng
せなか
Lưng
て
Tay, bàn tay
ゆび
Ngón tay
うで
Cánh tay
あし
Chân
しっぽ
Cái đuôi
ポップ
Nhạc Pop
ジャズ
Nhạc jazz
ロック
Nhạc Rock
ラップ
Nhạc Rap
クラシック
Nhạc cổ điển
ドラマ
Phim truyền hình
ホラー
Phim kinh dị
コメディー
Phim hài
アクション
Phim hành động
アニメ
Phim hoạt hình
やきゅう
Bóng chày
すいえい
Bơi lội
たっきゅう
Bóng bàn
テニス
Quần vợt
サッカー
Bóng đá
スキー
Trượt tuyết
ゴルフ
Gôn
ジョギング
Chạy bộ
バドミントン
Cầu lông
バレーボール
Bóng chuyền
かもく
Môn học
すうがく
Môn toán
ぶつり
Môn vật lý
かがく
Môn hoá học
せいぶつ
Sinh học
こくご
Quốc ngữ
かんじ
Hán tự
かいわ
Hội thoại
さくぶん
Tập làm văn, viết văn
ぶんぽう
Ngữ pháp
どっかい
Đọc hiểu
しろ
Màu trắng
くろ
Màu đen
あお
Màu xanh da trời
あか
Màu đỏ
きいろ
Màu vàng
きんいろ
Màu vàng kim
ぎんいろ
Màu bạc
ちゃいろ
Màu nâu
はいいろ
Màu xám
みどり
Màu xanh lá cây
むらさき
Màu tím
ピンク
Màu hồng
すし
Món ăn sushi
さしみ
Món ăn cá sống
てんぷら
Món tẩm bột chiên
うどん
Mì udon
そば
Mì soba
ラーメン
Mì ramen
とんかつ
Món thịt lợn chiên xù
ぎゅうどん
Món cơm thịt bò
おこのみやき
Món bánh xèo Nhật
コロッケ
Khoai tây bọc bột chiên
みそしる
Súp miso
おにぎり
Cơm nắm
すきやき
Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)
しゃぶしゃぶ
Lẩu shabushabu
たこやき
Bánh bạch tuộc nướng
なっとう
Đậu đã lên men
あなかが すく
Đói bụng
のどが かわく
Khát nước
まるい
Tròn
ほそい
Thon nhỏ, mảnh mai
ふとい
Mập béo
いたい
Đau, nhức
だるい
Uể oải; mệt mỏi
さびしい
Buồn, cô đơn
いろいろ
Nhiều, đa dạng
きもの
Áo kimono
しんちょう
Chiều cao
たいじゅう
Cân nặng
りょうしん
Bố mẹ
きょうだい
Anh chị em
とくに
Đặc biệt là
センチ
Centimet (cm)
キロ
Kilogam
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!