Thẻ ghi nhớ: Bài 13 (Hira - nghĩa) - mở rộng | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:32 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

からだ

Cơ thể

2
New cards

Dáng

3
New cards

はだ

Làn da

4
New cards

Lông

5
New cards

かみのけ

Tóc, sợi tóc

6
New cards

あたま

đầu

7
New cards

かお

Khuôn mặt

8
New cards

みみ

Tai

9
New cards

Mắt

10
New cards

はな

Mũi

11
New cards

くち

Miệng

12
New cards

くび

Cổ

13
New cards

のど

Cổ họng

14
New cards

おなか

Bụng

15
New cards

せなか

Lưng

16
New cards

Tay, bàn tay

17
New cards

ゆび

Ngón tay

18
New cards

うで

Cánh tay

19
New cards

あし

Chân

20
New cards

しっぽ

Cái đuôi

21
New cards

ポップ

Nhạc Pop

22
New cards

ジャズ

Nhạc jazz

23
New cards

ロック

Nhạc Rock

24
New cards

ラップ

Nhạc Rap

25
New cards

クラシック

Nhạc cổ điển

26
New cards

ドラマ

Phim truyền hình

27
New cards

ホラー

Phim kinh dị

28
New cards

コメディー

Phim hài

29
New cards

アクション

Phim hành động

30
New cards

アニメ

Phim hoạt hình

31
New cards

やきゅう

Bóng chày

32
New cards

すいえい

Bơi lội

33
New cards

たっきゅう

Bóng bàn

34
New cards

テニス

Quần vợt

35
New cards

サッカー

Bóng đá

36
New cards

スキー

Trượt tuyết

37
New cards

ゴルフ

Gôn

38
New cards

ジョギング

Chạy bộ

39
New cards

バドミントン

Cầu lông

40
New cards

バレーボール

Bóng chuyền

41
New cards

かもく

Môn học

42
New cards

すうがく

Môn toán

43
New cards

ぶつり

Môn vật lý

44
New cards

かがく

Môn hoá học

45
New cards

せいぶつ

Sinh học

46
New cards

こくご

Quốc ngữ

47
New cards

かんじ

Hán tự

48
New cards

かいわ

Hội thoại

49
New cards

さくぶん

Tập làm văn, viết văn

50
New cards

ぶんぽう

Ngữ pháp

51
New cards

どっかい

Đọc hiểu

52
New cards

しろ

Màu trắng

53
New cards

くろ

Màu đen

54
New cards

あお

Màu xanh da trời

55
New cards

あか

Màu đỏ

56
New cards

きいろ

Màu vàng

57
New cards

きんいろ

Màu vàng kim

58
New cards

ぎんいろ

Màu bạc

59
New cards

ちゃいろ

Màu nâu

60
New cards

はいいろ

Màu xám

61
New cards

みどり

Màu xanh lá cây

62
New cards

むらさき

Màu tím

63
New cards

ピンク

Màu hồng

64
New cards

すし

Món ăn sushi

65
New cards

さしみ

Món ăn cá sống

66
New cards

てんぷら

Món tẩm bột chiên

67
New cards

うどん

Mì udon

68
New cards

そば

Mì soba

69
New cards

ラーメン

Mì ramen

70
New cards

とんかつ

Món thịt lợn chiên xù

71
New cards

ぎゅうどん

Món cơm thịt bò

72
New cards

おこのみやき

Món bánh xèo Nhật

73
New cards

コロッケ

Khoai tây bọc bột chiên

74
New cards

みそしる

Súp miso

75
New cards

おにぎり

Cơm nắm

76
New cards

すきやき

Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)

77
New cards

しゃぶしゃぶ

Lẩu shabushabu

78
New cards

たこやき

Bánh bạch tuộc nướng

79
New cards

なっとう

Đậu đã lên men

80
New cards

あなかが すく

Đói bụng

81
New cards

のどが かわく

Khát nước

82
New cards

まるい

Tròn

83
New cards

ほそい

Thon nhỏ, mảnh mai

84
New cards

ふとい

Mập béo

85
New cards

いたい

Đau, nhức

86
New cards

だるい

Uể oải; mệt mỏi

87
New cards

さびしい

Buồn, cô đơn

88
New cards

いろいろ

Nhiều, đa dạng

89
New cards

きもの

Áo kimono

90
New cards

しんちょう

Chiều cao

91
New cards

たいじゅう

Cân nặng

92
New cards

りょうしん

Bố mẹ

93
New cards

きょうだい

Anh chị em

94
New cards

とくに

Đặc biệt là

95
New cards

センチ

Centimet (cm)

96
New cards

キロ

Kilogam

97
New cards

Đang học (3)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!