new words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/184

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

185 Terms

1
New cards

weigh up

Cân nhắc kĩ

2
New cards

Sophisticated

Tinh vi phức tạp

3
New cards

fractional

Phân số

4
New cards

Scamper

Chạy vội vàng

5
New cards

Metaphor

Ẩn dụ

6
New cards

concatenate

nối vào nhau

7
New cards

Descriptive

Mô tả diễn tả

8
New cards

explicitly

rõ ràng dứt khoát

9
New cards

unapologetic

không biện hộ

10
New cards

Dissect

khảo sát tỉ mỉ

11
New cards

Irrefutable

Ko thể bác bỏ

12
New cards

Parentheses

Dấu ngoặc đơn

13
New cards

Campaign

chiến dịch

14
New cards

round trip

khứ hồi


15
New cards

Junction

Ngã ba, tư

16
New cards

Pale

Tái nhợt

17
New cards

Premier

Đứng đầu

18
New cards

Hubbub

Sự ồn ào huyên náo

19
New cards

Brusque

Lỗ mãng

20
New cards

Rational

Lý trí

21
New cards

Criterion

Tiêu chí

22
New cards

courteous

Lịch sự nhã nhặn

23
New cards

The elephant in the room

Vấn đề rõ nhưng mn muốn né tránh

24
New cards

Prosperity


Sự thịnh vượng

25
New cards

Conventional

Truyền thống

26
New cards

Turn the tide

Xoay chuyển tình thế

27
New cards

Impulse

Sự bốc đồng

28
New cards

Conviction

Niềm tin

29
New cards

SUSCEPTIBLE to

Dễ bị ảnh hưởng bởi

30
New cards

Deception

Sự lừa dối

31
New cards

Tentative

Mang tính thăm dò

32
New cards


33
New cards

curb

Sự kiềm chế

34
New cards

Deed

Hành động

35
New cards

Rigor

Sự rùng mình

36
New cards

Impervious

Không bị ảnh hưởng

37
New cards

repent

cảm thấy hối tiếc

38
New cards

siege

sự vây hãm

39
New cards

Concession

Sự Nhượng bộ

40
New cards

Prominent

Nổi bật

41
New cards

Dictate

Đọc cho viết

42
New cards

Dismal

Ảm đạm

43
New cards

Foe

Kẻ thù

44
New cards

Brunt

phần nặng nhất

45
New cards

Fraternity

Tình anh em

46
New cards

Disruptive

Mang tính đột phá

47
New cards

Hazing

Bắt nạt lính mới

48
New cards

Slyly

Tinh khôn

49
New cards
50
New cards

hold the upper hand

chiếm ưu thế

51
New cards

be at stake

đang bị đe dọa, có nguy cơ mất

52
New cards

Acquisition

Sự thâu tóm

53
New cards

Veer off

Lệch hướng

54
New cards

Wanderlust

Niềm đam mê khám phá

55
New cards

headwind

yếu tố cản trở tăng trưởng

56
New cards

Portray

Khắc họa thể hiện

57
New cards

tailwind

yếu tố thúc đẩy tăng trưởng

58
New cards

Nuance

Sắc thái tinh tế

59
New cards

Flesh out

Phát triển chi tiết hơn

60
New cards

Liability

Khoản nợ

61
New cards

Volatility

Sự biến động mạnh

62
New cards

Allocation

Phân bổ

63
New cards

Liquidity

Tính thanh khoản

64
New cards

Reciprocal

Tương hỗ

65
New cards

Resentment

Sự oán giận

66
New cards

Cohesion

Sự đoàn kết

67
New cards

Aptitude

Năng khiếu

68
New cards

Retention

Khả năng nhớ

69
New cards

Meticulous

Cẩn thận tỉ mỉ

70
New cards

Discernment


Khả năng nhận định

71
New cards

Pragmatic

Thực tế

72
New cards

Leverage

Ứng dụng

73
New cards

Catalyst

Yếu tố thúc đẩy

74
New cards

Feasible

Khả thi

75
New cards

Substantial

Đáng kể

76
New cards

Naive

Ngây thơ

77
New cards

Bolster

Củng cố

78
New cards

Adverse

Bất lợi

79
New cards

Diminish

Giảm bớt

80
New cards

Scrutiny

Sự xem xét kỹ lưỡng

81
New cards

Withstand

Chịu đựng

82
New cards

Hinge on

Phụ thuộc vào

83
New cards

astute

Sắc sảo

84
New cards

Exacerbate

Làm trầm trọng

85
New cards

Robust

Mạnh mẽ

86
New cards

Shrewd

Khôn ngoan

87
New cards

Elusive

Khó nắm bắt

88
New cards

Pervasive

Phổ biến

89
New cards

Cumbersome

Công kênh rườm rà

90
New cards

Futile

Vô ích

91
New cards


Adamant

Kiên quyết

92
New cards

Complement

bổ sung

93
New cards

Rectify

Sửa chữa khắc phục

94
New cards

overhaul

cải tổ toàn diện

95
New cards

Tenacious

kiên trì

96
New cards

Steadfast

Kiên định

97
New cards

moat

lợi thế cạnh tranh bền vững

98
New cards

Skepticism

Chủ nghĩa hoài nghi

99
New cards

Credibility

Độ tin cậy

100
New cards

Manipulation

Sự thao túng