1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
岂有此理 (Idiom) - VD: 他明明做错了事,却把责任推给别人,真是岂有此理!
thật vô lý, đâu có cái lý ấy / how absurd!; outrageous!; unreasonable! — qǐ yǒu cǐ lǐ
庸俗 (Adj) - VD: 真正的幽默并不庸俗,而是能够给人带来思考。
dung tục, tầm thường / vulgar; tacky; commonplace — yōngsú = 低俗 (dīsú) >< 高雅 (gāoyǎ)
档次 (N) - VD: 这家餐厅装修以后,整体档次提高了不少。
đẳng cấp, cấp bậc, chất lượng / grade; level; class — dàngcì
敷衍 (V/Adj) - VD: 对待工作不能敷衍,必须认真负责。
qua loa, làm cho có lệ / be perfunctory; deal with carelessly — fūyan >< 认真 (rènzhēn)
诸位 (Pron) - VD: 感谢诸位今天来参加我们的活动。
chư vị, các vị / everyone; ladies and gentlemen — zhūwèi = 各位 (gèwèi)
难堪 (Adj/V) - VD: 他当众指出我的错误,让我感到十分难堪。
khó xử, xấu hổ, mất mặt / embarrassed; awkward; humiliating — nánkān
虚伪 (Adj) - VD: 我不喜欢和虚伪的人打交道。
giả dối, đạo đức giả / hypocritical; false; insincere — xūwěi >< 真诚 (zhēnchéng)
违背 (V) - VD: 无论什么时候,我们都不能违背自己的原则。
vi phạm, đi ngược lại / violate; go against; betray — wéibèi = 违反 (wéifǎn)
回避 (V) - VD: 面对这个问题,他没有回答,而是故意回避。
né tránh, lảng tránh / avoid; evade; dodge — huíbì
岔 (V/Adj) - VD: 别把话题岔开,我们正在讨论一个重要问题。
rẽ, chệch, chuyển sang hướng khác / diverge; branch off; change direction — chà
豪迈 (Adj) - VD: 他的演讲充满了豪迈的气概。
hào sảng, hào hùng / bold; heroic; vigorous — háomài
装聋装哑 (Idiom) - VD: 明明知道发生了什么,他却故意装聋装哑。
giả điếc giả câm, giả vờ không biết / pretend not to hear or know; play dumb — zhuāng lóng zhuāng yǎ
画蛇添足 (Idiom) - VD: 这句话已经表达得很清楚了,再解释反而是画蛇添足。
vẽ rắn thêm chân → làm việc thừa thãi khiến kết quả xấu đi / ruin something by adding something superfluous — huà shé tiān zú
机灵 (Adj) - VD: 这个孩子非常机灵,一下子就明白了老师的意思。
lanh lợi, nhanh trí / clever; quick-witted; smart — jīling = 机智 (jīzhì)
周密 (Adj) - VD: 在行动之前,我们需要制定一个周密的计划。
chu đáo, kín kẽ, kỹ lưỡng / thorough; careful; meticulous — zhōumì = 严密 (yánmì)
真心实意 (Idiom) - VD: 他是真心实意地想帮助你,并不是装出来的。
thật lòng thật dạ, chân tâm thành ý / wholeheartedly; sincerely — zhēnxīn shíyì >< 虚情假意 (xūqíng jiǎyì)
虚情假意 (Idiom) - VD: 真正的朋友应该真心实意,而不是虚情假意。
tình cảm giả tạo, giả tình giả nghĩa / false display of affection; insincerity — xūqíng jiǎyì >< 真心实意 (zhēnxīn shíyì)
装模作样 (Idiom) - VD: 他其实什么都不懂,却在那里装模作样。
làm bộ làm tịch, giả vờ ra vẻ / put on airs; make a show of something — zhuāng mú zuò yàng
途径 (N) - VD: 阅读是获取知识的重要途径之一。
con đường, phương thức / way; channel; means — tújìng = 渠道 (qúdào)
虚假 (Adj) - VD: 网络上的虚假信息可能会误导公众。
giả, không chân thực / false; fake; untrue — xūjiǎ >< 真实 (zhēnshí)
呈现 (V) - VD: 数据分析的结果呈现出明显的变化趋势。
thể hiện, hiện ra, trình bày / present; display; reveal — chéngxiàn = 显现 (xiǎnxiàn)
激活 (V) - VD: 某些声音能够激活大脑中与记忆有关的区域。
kích hoạt / activate; stimulate — jīhuó
破译 (V) - VD: 科学家试图破译大脑传递的复杂信息。
giải mã / decipher; decode — pòyì
特定 (Adj) - VD: 人在特定的环境下可能会产生不同的情绪反应。
đặc định, cụ thể, nhất định / specific; particular; designated — tèdìng
缘故 (N) - VD: 由于天气的缘故,比赛被推迟了。
nguyên nhân, lý do / reason; cause — yuángù = 原因 (yuányīn)
意向 (N) - VD: 双方已经表达了进一步合作的意向。
ý định, nguyện vọng / intention; inclination — yìxiàng
诚挚 (Adj) - VD: 请接受我们最诚挚的感谢。
chân thành, thành khẩn / sincere; cordial; heartfelt — chéngzhì = 真挚 (zhēnzhì)、真诚 (zhēnchéng)
正式 (Adj/Adv) - VD: 双方明天将正式签署合作协议。
chính thức / formal; official; formally — zhèngshì >< 非正式 (fēizhèngshì)
一丝不苟 (Idiom) - VD: 他对待研究工作一丝不苟,从不敷衍。
tỉ mỉ, cẩn thận không chút cẩu thả / meticulous; conscientious; not careless in the slightest — yì sī bù gǒu = 认真细致 (rènzhēn xìzhì) = 周密
倾听 (V) - VD: 与别人交流时,我们应该学会认真倾听。
lắng nghe, chăm chú nghe / listen attentively — qīngtīng
做对比 (Phrase) - VD: 研究人员把两组测试结果放在一起做对比。
tiến hành so sánh, đối chiếu / make a comparison; compare — zuò duìbǐ
测试 (V/N) - VD: 研究人员对参与者的反应速度进行了测试。
kiểm tra, thử nghiệm / test; testing — cèshì
一目了然 (Idiom) - VD: 把数据做成图表以后,变化趋势就一目了然了。
nhìn một cái là hiểu rõ / clear at a glance; obvious at a glance — yímù liǎorán
预先 (Adv) - VD: 为了避免出现问题,我们应该预先做好准备。
trước, trước đó / in advance; beforehand — yùxiān = 提前 (tíqián)
直觉 (N) - VD: 我的直觉告诉我,这件事情没有那么简单。
trực giác / intuition; instinct — zhíjué
深藏 (V) - VD: 有些真实情感可能深藏在人们的内心。
ẩn sâu, giấu kín / hide deep within; conceal deeply — shēncáng
探测 (V) - VD: 科学家利用先进设备探测大脑的活动。
thăm dò, dò tìm, phát hiện / detect; probe; explore — tàncè
真伪 (N) - VD: 我们需要进一步调查,才能判断这条消息的真伪。
thật giả, tính chân thực / authenticity; truth or falsity — zhēnwěi
喜悦之情 (N) - VD: 得知自己被录取后,他难以掩饰内心的喜悦之情。
niềm vui, cảm xúc vui mừng / feeling of joy; delight — xǐyuè zhī qíng
所隐含 (Pattern) - VD: 研究人员试图理解这些表情中所隐含的真实情绪。
điều được ẩn chứa, hàm chứa / what is implied/contained within — suǒ yǐnhán
智商 (N) - VD: 一个人的能力不能只用智商来衡量。
chỉ số thông minh, IQ / intelligence quotient; IQ — zhìshāng
心智 (N) - VD: 阅读和思考有助于儿童心智的发展。
tâm trí, trí tuệ, năng lực tinh thần / mind; mental faculties — xīnzhì
精神状态 (N) - VD: 充足的睡眠有助于保持良好的精神状态。
trạng thái tinh thần / mental state; state of mind — jīngshén zhuàngtài
动用 (V) - VD: 为了完成这项研究,他们动用了大量先进设备。
huy động, sử dụng / mobilize; make use of; employ — dòngyòng
提炼 (V) - VD: 我们需要从大量资料中提炼出最重要的信息。
chắt lọc, tinh luyện, rút ra tinh hoa / extract; refine; distill — tíliàn
相声 (N) - VD: 相声是一种以说、学、逗、唱为特色的传统表演艺术。
tướng thanh, nghệ thuật hài đối thoại Trung Quốc / crosstalk; Chinese comic dialogue — xiàngsheng
逗笑 (V) - VD: 他的幽默表演把全场观众都逗笑了。
chọc cho cười / make someone laugh; amuse — dòuxiào
有益 (Adj) - VD: 适当的运动对身体健康十分有益。
có ích, có lợi / beneficial; helpful — yǒuyì >< 有害 (yǒuhài)
认可 (V/N) - VD: 他的研究成果得到了专家们的认可。
công nhận, thừa nhận / recognize; approve; recognition — rènkě = 认同 (rèntóng)
座右铭 (N) - VD: “坚持就是胜利”一直是他的座右铭。
châm ngôn sống, lời răn tự nhắc mình / motto; maxim — zuòyòumíng
开怀 (V/Adj) - VD: 听完这个笑话,大家都开怀大笑。
vui vẻ thoải mái, cười sảng khoái / be cheerful; laugh heartily — kāihuái
罢 (Part/V) - VD: 如果大家都不同意,那就算了罢。
thôi, vậy thôi; dừng, bãi bỏ / let it be; stop; cease — bà
通用 (Adj/V) - VD: 这种方法并不是在所有情况下都通用。
thông dụng, dùng chung / general-purpose; universally applicable — tōngyòng
治病良方 (N) - VD: 保持乐观并不是万能的治病良方,但确实有助于康复。
phương thuốc hay để chữa bệnh / effective remedy; good cure — zhìbìng liángfāng
管用 (Adj/V) - VD: 对有些人来说,这种方法确实很管用。
có tác dụng, hữu hiệu / work; be effective — guǎnyòng = 有效 (yǒuxiào)
调节 (V) - VD: 适当运动有助于调节情绪和身体状态。
điều tiết, điều chỉnh / regulate; adjust — tiáojié
促进 (V) - VD: 经常运动可以促进身体的新陈代谢。
thúc đẩy, xúc tiến / promote; facilitate — cùjìn
血液循环 (N) - VD: 适当锻炼有助于促进血液循环。
tuần hoàn máu / blood circulation — xuèyè xúnhuán
腹肌 (N) - VD: 经常锻炼可以使腹肌更有力量。
cơ bụng / abdominal muscles; abs — fùjī
收缩 (V) - VD: 大笑时,腹部肌肉会不断收缩。
co lại, co rút / contract; shrink — shōusuō >< 舒张 (shūzhāng)
氧气 (N) - VD: 人体需要不断吸入氧气才能维持正常活动。
ôxy / oxygen — yǎngqì
吸氧量 (N) - VD: 运动时,人体的吸氧量通常会增加。
lượng ôxy hít vào / oxygen intake — xīyǎngliàng
桨 (N) - VD: 他拿起桨,慢慢把船划向岸边。
mái chèo / oar; paddle — jiǎng
捧腹大笑 (Idiom) - VD: 这个相声太有趣了,观众听得捧腹大笑。
ôm bụng cười lớn / roar with laughter; laugh one's head off — pěngfù dàxiào
吸收 (V) - VD: 身体通过呼吸吸收氧气。
hấp thụ / absorb; take in — xīshōu
卡路里 (N) - VD: 运动能够帮助人体消耗更多卡路里。
calo / calorie — kǎlùlǐ
脂肪 (N) - VD: 长期缺乏运动可能会导致体内脂肪增加。
chất béo, mỡ / fat — zhīfáng
缓解 (V) - VD: 适当休息能够缓解身体的疲劳。
làm giảm, xoa dịu / relieve; ease; alleviate — huǎnjiě
动脉硬化 (N) - VD: 保持健康的生活方式有助于降低动脉硬化的风险。
xơ cứng động mạch / arteriosclerosis — dòngmài yìnghuà
实质性 (Adj) - VD: 双方的谈判终于取得了实质性进展。
mang tính thực chất / substantive; substantial — shízhìxìng
最佳良药 (N) - VD: 有人说笑容是保持好心情的最佳良药。
phương thuốc tốt nhất / best medicine; best remedy — zuìjiā liángyào
副作用 (N) - VD: 使用药物前应该先了解可能出现的副作用。
tác dụng phụ / side effect — fùzuòyòng
案例 (N) - VD: 老师通过几个真实案例来说明这个问题。
trường hợp, vụ việc điển hình / case; example — ànlì
肆无忌惮 (Idiom) - VD: 他不能因为没人管就肆无忌惮地做任何事。
không kiêng dè, ngang nhiên, không biết sợ / act without restraint; unscrupulously — sìwújìdàn
肚皮 (N) - VD: 他笑得肚皮都疼了。
bụng, da bụng / belly; abdomen — dùpí
岔气 (V/N) - VD: 他跑得太快,突然岔气了。
xóc hông, đau tức do thở sai nhịp / get a stitch; side stitch — chàqì
损坏 (V) - VD: 使用不当可能会损坏设备。
làm hỏng, hư hại / damage; impair — sǔnhuài = 损害 (sǔnhài)
倾向 (N/V) - VD: 越来越多的人倾向于通过运动来缓解压力。
khuynh hướng; có xu hướng / tendency; incline; tend to — qīngxiàng
分寸 (N) - VD: 开玩笑也要掌握分寸,不能让别人难堪。
chừng mực, mức độ thích hợp / proper limits; sense of proportion — fēncùn
恰到好处 (Idiom) - VD: 他的幽默恰到好处,既逗笑了大家,又没有伤害任何人。
vừa đúng mức, đúng lúc đúng chỗ / just right; perfectly appropriate — qià dào hǎochù
是非 (N) - VD: 面对复杂的问题,我们应该分清是非。
đúng sai, phải trái; thị phi / right and wrong; disputes — shìfēi
探讨 (V) - VD: 专家们正在深入探讨幽默与健康之间的关系。
tìm hiểu, thảo luận chuyên sâu / explore; discuss; investigate — tàntǎo
幽默 (N/Adj) - VD: 恰当的幽默能够让交流变得更加轻松。
hài hước / humor; humorous — yōumò
上海奉贤 (N) - VD: 上海奉贤位于上海市南部。
Phụng Hiền, Thượng Hải / Fengxian, Shanghai — Shànghǎi Fèngxián
收益 (N/V) - VD: 这项研究为我们带来了不少实际收益。
lợi ích, lợi nhuận, thu được lợi ích / benefit; return; profit — shōuyì
显而易见 (Idiom) - VD: 显而易见,过度开玩笑很容易让别人感到不舒服。
rõ ràng, hiển nhiên / obvious; evident — xiǎn ér yì jiàn = 不言而喻 (bùyán'éryù) = 一目了然
况且 (Conj) - VD: 现在已经很晚了,况且外面还下着大雨,我们还是别出去了。
huống chi, hơn nữa / moreover; besides; furthermore — kuàngqiě
起哄 (V) - VD: 大家不要跟着起哄,先听听当事人怎么说。
hùa theo làm ồn, kích động đám đông / join in the commotion; egg someone on — qǐhòng
斟酌 (V) - VD: 说话以前应该仔细斟酌自己的用词。
cân nhắc kỹ, đắn đo / weigh; deliberate; consider carefully — zhēnzhuó = 探讨
恰当 (Adj) - VD: 在不同场合,我们应该选择恰当的表达方式。
thích hợp, thỏa đáng / appropriate; proper; suitable — qiàdàng = 合适 (héshì)、适当 (shìdàng)