unit 29

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:13 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

岂有此理 (Idiom) - VD: 他明明做错了事,却把责任推给别人,真是岂有此理!

thật vô lý, đâu có cái lý ấy / how absurd!; outrageous!; unreasonable! — qǐ yǒu cǐ lǐ

2
New cards

庸俗 (Adj) - VD: 真正的幽默并不庸俗,而是能够给人带来思考。

dung tục, tầm thường / vulgar; tacky; commonplace — yōngsú = 低俗 (dīsú) >< 高雅 (gāoyǎ)

3
New cards

档次 (N) - VD: 这家餐厅装修以后,整体档次提高了不少。

đẳng cấp, cấp bậc, chất lượng / grade; level; class — dàngcì

4
New cards

敷衍 (V/Adj) - VD: 对待工作不能敷衍,必须认真负责。

qua loa, làm cho có lệ / be perfunctory; deal with carelessly — fūyan >< 认真 (rènzhēn)

5
New cards

诸位 (Pron) - VD: 感谢诸位今天来参加我们的活动。

chư vị, các vị / everyone; ladies and gentlemen — zhūwèi = 各位 (gèwèi)

6
New cards

难堪 (Adj/V) - VD: 他当众指出我的错误,让我感到十分难堪。

khó xử, xấu hổ, mất mặt / embarrassed; awkward; humiliating — nánkān

7
New cards

虚伪 (Adj) - VD: 我不喜欢和虚伪的人打交道。

giả dối, đạo đức giả / hypocritical; false; insincere — xūwěi >< 真诚 (zhēnchéng)

8
New cards

违背 (V) - VD: 无论什么时候,我们都不能违背自己的原则。

vi phạm, đi ngược lại / violate; go against; betray — wéibèi = 违反 (wéifǎn)

9
New cards

回避 (V) - VD: 面对这个问题,他没有回答,而是故意回避。

né tránh, lảng tránh / avoid; evade; dodge — huíbì

10
New cards

岔 (V/Adj) - VD: 别把话题岔开,我们正在讨论一个重要问题。

rẽ, chệch, chuyển sang hướng khác / diverge; branch off; change direction — chà

11
New cards

豪迈 (Adj) - VD: 他的演讲充满了豪迈的气概。

hào sảng, hào hùng / bold; heroic; vigorous — háomài

12
New cards

装聋装哑 (Idiom) - VD: 明明知道发生了什么,他却故意装聋装哑。

giả điếc giả câm, giả vờ không biết / pretend not to hear or know; play dumb — zhuāng lóng zhuāng yǎ

13
New cards

画蛇添足 (Idiom) - VD: 这句话已经表达得很清楚了,再解释反而是画蛇添足。

vẽ rắn thêm chân → làm việc thừa thãi khiến kết quả xấu đi / ruin something by adding something superfluous — huà shé tiān zú

14
New cards

机灵 (Adj) - VD: 这个孩子非常机灵,一下子就明白了老师的意思。

lanh lợi, nhanh trí / clever; quick-witted; smart — jīling = 机智 (jīzhì)

15
New cards

周密 (Adj) - VD: 在行动之前,我们需要制定一个周密的计划。

chu đáo, kín kẽ, kỹ lưỡng / thorough; careful; meticulous — zhōumì = 严密 (yánmì)

16
New cards

真心实意 (Idiom) - VD: 他是真心实意地想帮助你,并不是装出来的。

thật lòng thật dạ, chân tâm thành ý / wholeheartedly; sincerely — zhēnxīn shíyì >< 虚情假意 (xūqíng jiǎyì)

17
New cards

虚情假意 (Idiom) - VD: 真正的朋友应该真心实意,而不是虚情假意。

tình cảm giả tạo, giả tình giả nghĩa / false display of affection; insincerity — xūqíng jiǎyì >< 真心实意 (zhēnxīn shíyì)

18
New cards

装模作样 (Idiom) - VD: 他其实什么都不懂,却在那里装模作样。

làm bộ làm tịch, giả vờ ra vẻ / put on airs; make a show of something — zhuāng mú zuò yàng

19
New cards

途径 (N) - VD: 阅读是获取知识的重要途径之一。

con đường, phương thức / way; channel; means — tújìng = 渠道 (qúdào)

20
New cards

虚假 (Adj) - VD: 网络上的虚假信息可能会误导公众。

giả, không chân thực / false; fake; untrue — xūjiǎ >< 真实 (zhēnshí)

21
New cards

呈现 (V) - VD: 数据分析的结果呈现出明显的变化趋势。

thể hiện, hiện ra, trình bày / present; display; reveal — chéngxiàn = 显现 (xiǎnxiàn)

22
New cards

激活 (V) - VD: 某些声音能够激活大脑中与记忆有关的区域。

kích hoạt / activate; stimulate — jīhuó

23
New cards

破译 (V) - VD: 科学家试图破译大脑传递的复杂信息。

giải mã / decipher; decode — pòyì

24
New cards

特定 (Adj) - VD: 人在特定的环境下可能会产生不同的情绪反应。

đặc định, cụ thể, nhất định / specific; particular; designated — tèdìng

25
New cards

缘故 (N) - VD: 由于天气的缘故,比赛被推迟了。

nguyên nhân, lý do / reason; cause — yuángù = 原因 (yuányīn)

26
New cards

意向 (N) - VD: 双方已经表达了进一步合作的意向。

ý định, nguyện vọng / intention; inclination — yìxiàng

27
New cards

诚挚 (Adj) - VD: 请接受我们最诚挚的感谢。

chân thành, thành khẩn / sincere; cordial; heartfelt — chéngzhì = 真挚 (zhēnzhì)、真诚 (zhēnchéng)

28
New cards

正式 (Adj/Adv) - VD: 双方明天将正式签署合作协议。

chính thức / formal; official; formally — zhèngshì >< 非正式 (fēizhèngshì)

29
New cards

一丝不苟 (Idiom) - VD: 他对待研究工作一丝不苟,从不敷衍。

tỉ mỉ, cẩn thận không chút cẩu thả / meticulous; conscientious; not careless in the slightest — yì sī bù gǒu = 认真细致 (rènzhēn xìzhì) = 周密

30
New cards

倾听 (V) - VD: 与别人交流时,我们应该学会认真倾听。

lắng nghe, chăm chú nghe / listen attentively — qīngtīng

31
New cards

做对比 (Phrase) - VD: 研究人员把两组测试结果放在一起做对比。

tiến hành so sánh, đối chiếu / make a comparison; compare — zuò duìbǐ

32
New cards

测试 (V/N) - VD: 研究人员对参与者的反应速度进行了测试。

kiểm tra, thử nghiệm / test; testing — cèshì

33
New cards

一目了然 (Idiom) - VD: 把数据做成图表以后,变化趋势就一目了然了。

nhìn một cái là hiểu rõ / clear at a glance; obvious at a glance — yímù liǎorán

34
New cards

预先 (Adv) - VD: 为了避免出现问题,我们应该预先做好准备。

trước, trước đó / in advance; beforehand — yùxiān = 提前 (tíqián)

35
New cards

直觉 (N) - VD: 我的直觉告诉我,这件事情没有那么简单。

trực giác / intuition; instinct — zhíjué

36
New cards

深藏 (V) - VD: 有些真实情感可能深藏在人们的内心。

ẩn sâu, giấu kín / hide deep within; conceal deeply — shēncáng

37
New cards

探测 (V) - VD: 科学家利用先进设备探测大脑的活动。

thăm dò, dò tìm, phát hiện / detect; probe; explore — tàncè

38
New cards

真伪 (N) - VD: 我们需要进一步调查,才能判断这条消息的真伪。

thật giả, tính chân thực / authenticity; truth or falsity — zhēnwěi

39
New cards

喜悦之情 (N) - VD: 得知自己被录取后,他难以掩饰内心的喜悦之情。

niềm vui, cảm xúc vui mừng / feeling of joy; delight — xǐyuè zhī qíng

40
New cards

所隐含 (Pattern) - VD: 研究人员试图理解这些表情中所隐含的真实情绪。

điều được ẩn chứa, hàm chứa / what is implied/contained within — suǒ yǐnhán

41
New cards

智商 (N) - VD: 一个人的能力不能只用智商来衡量。

chỉ số thông minh, IQ / intelligence quotient; IQ — zhìshāng

42
New cards

心智 (N) - VD: 阅读和思考有助于儿童心智的发展。

tâm trí, trí tuệ, năng lực tinh thần / mind; mental faculties — xīnzhì

43
New cards

精神状态 (N) - VD: 充足的睡眠有助于保持良好的精神状态。

trạng thái tinh thần / mental state; state of mind — jīngshén zhuàngtài

44
New cards

动用 (V) - VD: 为了完成这项研究,他们动用了大量先进设备。

huy động, sử dụng / mobilize; make use of; employ — dòngyòng

45
New cards

提炼 (V) - VD: 我们需要从大量资料中提炼出最重要的信息。

chắt lọc, tinh luyện, rút ra tinh hoa / extract; refine; distill — tíliàn

46
New cards

相声 (N) - VD: 相声是一种以说、学、逗、唱为特色的传统表演艺术。

tướng thanh, nghệ thuật hài đối thoại Trung Quốc / crosstalk; Chinese comic dialogue — xiàngsheng

47
New cards

逗笑 (V) - VD: 他的幽默表演把全场观众都逗笑了。

chọc cho cười / make someone laugh; amuse — dòuxiào

48
New cards

有益 (Adj) - VD: 适当的运动对身体健康十分有益。

có ích, có lợi / beneficial; helpful — yǒuyì >< 有害 (yǒuhài)

49
New cards

认可 (V/N) - VD: 他的研究成果得到了专家们的认可。

công nhận, thừa nhận / recognize; approve; recognition — rènkě = 认同 (rèntóng)

50
New cards

座右铭 (N) - VD: “坚持就是胜利”一直是他的座右铭。

châm ngôn sống, lời răn tự nhắc mình / motto; maxim — zuòyòumíng

51
New cards

开怀 (V/Adj) - VD: 听完这个笑话,大家都开怀大笑。

vui vẻ thoải mái, cười sảng khoái / be cheerful; laugh heartily — kāihuái

52
New cards

罢 (Part/V) - VD: 如果大家都不同意,那就算了罢。

thôi, vậy thôi; dừng, bãi bỏ / let it be; stop; cease — bà

53
New cards

通用 (Adj/V) - VD: 这种方法并不是在所有情况下都通用。

thông dụng, dùng chung / general-purpose; universally applicable — tōngyòng

54
New cards

治病良方 (N) - VD: 保持乐观并不是万能的治病良方,但确实有助于康复。

phương thuốc hay để chữa bệnh / effective remedy; good cure — zhìbìng liángfāng

55
New cards

管用 (Adj/V) - VD: 对有些人来说,这种方法确实很管用。

có tác dụng, hữu hiệu / work; be effective — guǎnyòng = 有效 (yǒuxiào)

56
New cards

调节 (V) - VD: 适当运动有助于调节情绪和身体状态。

điều tiết, điều chỉnh / regulate; adjust — tiáojié

57
New cards

促进 (V) - VD: 经常运动可以促进身体的新陈代谢。

thúc đẩy, xúc tiến / promote; facilitate — cùjìn

58
New cards

血液循环 (N) - VD: 适当锻炼有助于促进血液循环。

tuần hoàn máu / blood circulation — xuèyè xúnhuán

59
New cards

腹肌 (N) - VD: 经常锻炼可以使腹肌更有力量。

cơ bụng / abdominal muscles; abs — fùjī

60
New cards

收缩 (V) - VD: 大笑时,腹部肌肉会不断收缩。

co lại, co rút / contract; shrink — shōusuō >< 舒张 (shūzhāng)

61
New cards

氧气 (N) - VD: 人体需要不断吸入氧气才能维持正常活动。

ôxy / oxygen — yǎngqì

62
New cards

吸氧量 (N) - VD: 运动时,人体的吸氧量通常会增加。

lượng ôxy hít vào / oxygen intake — xīyǎngliàng

63
New cards

桨 (N) - VD: 他拿起桨,慢慢把船划向岸边。

mái chèo / oar; paddle — jiǎng

64
New cards

捧腹大笑 (Idiom) - VD: 这个相声太有趣了,观众听得捧腹大笑。

ôm bụng cười lớn / roar with laughter; laugh one's head off — pěngfù dàxiào

65
New cards

吸收 (V) - VD: 身体通过呼吸吸收氧气。

hấp thụ / absorb; take in — xīshōu

66
New cards

卡路里 (N) - VD: 运动能够帮助人体消耗更多卡路里。

calo / calorie — kǎlùlǐ

67
New cards

脂肪 (N) - VD: 长期缺乏运动可能会导致体内脂肪增加。

chất béo, mỡ / fat — zhīfáng

68
New cards

缓解 (V) - VD: 适当休息能够缓解身体的疲劳。

làm giảm, xoa dịu / relieve; ease; alleviate — huǎnjiě

69
New cards

动脉硬化 (N) - VD: 保持健康的生活方式有助于降低动脉硬化的风险。

xơ cứng động mạch / arteriosclerosis — dòngmài yìnghuà

70
New cards

实质性 (Adj) - VD: 双方的谈判终于取得了实质性进展。

mang tính thực chất / substantive; substantial — shízhìxìng

71
New cards

最佳良药 (N) - VD: 有人说笑容是保持好心情的最佳良药。

phương thuốc tốt nhất / best medicine; best remedy — zuìjiā liángyào

72
New cards

副作用 (N) - VD: 使用药物前应该先了解可能出现的副作用。

tác dụng phụ / side effect — fùzuòyòng

73
New cards

案例 (N) - VD: 老师通过几个真实案例来说明这个问题。

trường hợp, vụ việc điển hình / case; example — ànlì

74
New cards

肆无忌惮 (Idiom) - VD: 他不能因为没人管就肆无忌惮地做任何事。

không kiêng dè, ngang nhiên, không biết sợ / act without restraint; unscrupulously — sìwújìdàn

75
New cards

肚皮 (N) - VD: 他笑得肚皮都疼了。

bụng, da bụng / belly; abdomen — dùpí

76
New cards

岔气 (V/N) - VD: 他跑得太快,突然岔气了。

xóc hông, đau tức do thở sai nhịp / get a stitch; side stitch — chàqì

77
New cards

损坏 (V) - VD: 使用不当可能会损坏设备。

làm hỏng, hư hại / damage; impair — sǔnhuài = 损害 (sǔnhài)

78
New cards

倾向 (N/V) - VD: 越来越多的人倾向于通过运动来缓解压力。

khuynh hướng; có xu hướng / tendency; incline; tend to — qīngxiàng

79
New cards

分寸 (N) - VD: 开玩笑也要掌握分寸,不能让别人难堪。

chừng mực, mức độ thích hợp / proper limits; sense of proportion — fēncùn

80
New cards

恰到好处 (Idiom) - VD: 他的幽默恰到好处,既逗笑了大家,又没有伤害任何人。

vừa đúng mức, đúng lúc đúng chỗ / just right; perfectly appropriate — qià dào hǎochù

81
New cards

是非 (N) - VD: 面对复杂的问题,我们应该分清是非。

đúng sai, phải trái; thị phi / right and wrong; disputes — shìfēi

82
New cards

探讨 (V) - VD: 专家们正在深入探讨幽默与健康之间的关系。

tìm hiểu, thảo luận chuyên sâu / explore; discuss; investigate — tàntǎo

83
New cards

幽默 (N/Adj) - VD: 恰当的幽默能够让交流变得更加轻松。

hài hước / humor; humorous — yōumò

84
New cards

上海奉贤 (N) - VD: 上海奉贤位于上海市南部。

Phụng Hiền, Thượng Hải / Fengxian, Shanghai — Shànghǎi Fèngxián

85
New cards

收益 (N/V) - VD: 这项研究为我们带来了不少实际收益。

lợi ích, lợi nhuận, thu được lợi ích / benefit; return; profit — shōuyì

86
New cards

显而易见 (Idiom) - VD: 显而易见,过度开玩笑很容易让别人感到不舒服。

rõ ràng, hiển nhiên / obvious; evident — xiǎn ér yì jiàn = 不言而喻 (bùyán'éryù) = 一目了然

87
New cards

况且 (Conj) - VD: 现在已经很晚了,况且外面还下着大雨,我们还是别出去了。

huống chi, hơn nữa / moreover; besides; furthermore — kuàngqiě

88
New cards

起哄 (V) - VD: 大家不要跟着起哄,先听听当事人怎么说。

hùa theo làm ồn, kích động đám đông / join in the commotion; egg someone on — qǐhòng

89
New cards

斟酌 (V) - VD: 说话以前应该仔细斟酌自己的用词。

cân nhắc kỹ, đắn đo / weigh; deliberate; consider carefully — zhēnzhuó = 探讨

90
New cards

恰当 (Adj) - VD: 在不同场合,我们应该选择恰当的表达方式。

thích hợp, thỏa đáng / appropriate; proper; suitable — qiàdàng = 合适 (héshì)、适当 (shìdàng)