toeic 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:43 PM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

pleased

vừa lòng

2
New cards

cakes

bánh ngọt

3
New cards

pies

bánh nướng

4
New cards

cookies

bánh quy

5
New cards

pastry (n)

bánh ngọt (n)

6
New cards

past

quá khứ

7
New cards

holiday season

mùa lễ hội

8
New cards

season (n)

mùa (n)

9
New cards

seasonal (adj)

theo mùa (tính từ)

10
New cards

seasonal vegetables/fruits

rau/quả theo mùa

11
New cards

seasoned doctors = skilled tailor

Bác sĩ dày dạn kinh nghiệm = thợ may lành nghề

12
New cards

seasoning (n)

gia vị (n)

13
New cards

thought (n)

suy nghĩ (n)

14
New cards

think - thought (V)

nghĩ - suy nghĩ (V)

15
New cards

any thoughts?

Bạn có ý kiến ​​gì không?

16
New cards

concentrate on = focus on

tập trung vào = chú trọng vào

17
New cards

going forward

tiến về phía trước

18
New cards

trend in + N

xu hướng trong + N

19
New cards

reduction (n)

sự giảm (n)

20
New cards

reduce = decrease (v)

giảm = giảm bớt (động từ)

21
New cards

increase = rise (v)

tăng = tăng lên (động từ)

22
New cards

raise (n) + lương

tăng (n) + lương

23
New cards

ask for a raise

yêu cầu tăng lương

24
New cards

sugar

đường

25
New cards

sweet >< salty

ngọt >< mặn

26
New cards

healthy (adj)

khỏe mạnh (tính từ)

27
New cards

health (n)

sức khỏe (n)

28
New cards

product (n)

sản phẩm (n)

29
New cards

produce (v)

sản xuất (v)

30
New cards

production (n)

sự sản xuất, sản lượng

31
New cards

same = similar

giống nhau = tương tự

32
New cards

taste (n)

hương vị

33
New cards

challenge

thử thách

34
New cards

ingredient

nguyên liệu

35
New cards

supplier = provider

nhà cung cấp = nhà cung cấp

36
New cards

supply = provide = offer (n)

cung cấp = mang đến = chào bán (n)

37
New cards

sweeten (v)

làm ngọt (động từ)

38
New cards

widen (v)

mở rộng (v)

39
New cards

broaden (v)

mở rộng (v)

40
New cards

deepen (v)

làm sâu sắc thêm (v)

41
New cards

sweetener (n)

chất làm ngọt (n)

42
New cards

entirely

toàn bộ

43
New cards

natural ingredients

thành phần tự nhiên

44
New cards

compare (n)

so sánh (n)

45
New cards

complete (v) = finish = finalize

hoàn thành (động từ) = kết thúc = hoàn tất

46
New cards

compete (v)

cạnh tranh (v)

47
New cards

have to + V0

phải + V0

48
New cards

do some investigation

tiến hành một số cuộc điều tra

49
New cards

find out

tìm ra

50
New cards

textile

vải dệt

51
New cards

manufacture (v) = produce

sản xuất (động từ) = sản xuất

52
New cards

manufacturer = producer

nhà sản xuất = nhà sản xuất

53
New cards

hospitality

nhóm ngành khách sạn du lịch

54
New cards

hospital (n)

bệnh viện (n)

55
New cards

lack of (n)>< an excess of

thiếu (n)>< dư thừa

56
New cards

qualified = skilled

đủ điều kiện = có kỹ năng

57
New cards

personnel (n)

nhân sự

58
New cards

changes

thay đổi

59
New cards

consume (v)

tiêu thụ (động từ)

60
New cards

consumer (n)

người tiêu dùng (n)

61
New cards

preferences (n)

sự ưa thích (n)

62
New cards

negotiate (v) + a contract / a discount

đàm phán (động từ) + hợp đồng / chiết khấu

63
New cards

upgrade

nâng cấp

64
New cards

update

cập nhật

65
New cards

machinery (n k dd)

máy móc (n k dd)

66
New cards

a machine (n dd)

một cái máy (n dd)

67
New cards

a device

một thiết bị

68
New cards

some + N dd nhiều / N k dd

một số + N dd nhiều / N k dd

69
New cards

train (n)

tàu hỏa (n)

70
New cards

train (v)

huấn luyện (v)

71
New cards

new employee = new hires

nhân viên mới = nhân viên mới tuyển dụng

72
New cards

hire = employ = recruit (v) + người

thuê = tuyển dụng = tuyển dụng (v) + người

73
New cards

rent = lease + vật

tiền thuê = tiền thuê nhà + tiền thuê

74
New cards

severely (adv)

nghiêm trọng (trạng từ)

75
New cards

severe / bad (adj) + weather

nghiêm trọng / xấu (tính từ) + thời tiết

76
New cards

several

một số

77
New cards

exactly = percisely = accurately = correctly

chính xác = đúng như vậy = chính xác = đúng

78
New cards

expand (v) + không gian, quy mô

mở rộng (v) + không gian, quy mô

79
New cards

extend + thời gian (warranty, deadline)

gia hạn + thời gian (bảo hành, hạn chót)

80
New cards

location = venue = site

vị trí = địa điểm = trang web

81
New cards

revenue

doanh thu

82
New cards

avenue

đại lộ

83
New cards

tiles

gạch lót

84
New cards

brick

gạch ống

85
New cards

significantly = subtantially = considerably = sizeably = remarkably = noticeably + increase / decrease

đáng kể = rất đáng kể = đáng kể = lớn = đáng chú ý = rõ rệt + tăng/giảm

86
New cards

snack + drink / beverage = refreshment

Đồ ăn nhẹ + đồ uống = thức uống giải khát

87
New cards

significant (adj)

đáng kể (tính từ)

88
New cards

signify (v)

biểu thị (động từ)

89
New cards

in addition to (gt)

ngoài ra (gt)

90
New cards

in contrast to (gt)

trái ngược với (gt)

91
New cards

wherever + SVO.

bất cứ nơi nào + SVO.

92
New cards

collect (v)

thu thập (v)

93
New cards

a wide collection

một bộ sưu tập rộng lớn

94
New cards

local (adj)

địa phương (tính từ)

95
New cards

locals (n)

dân địa phương

96
New cards

frame (n)

khung (n)

97
New cards

most

hầu hết

98
New cards

go on sale

giảm giá

99
New cards

for sale

để bán

100
New cards

late (adj)

muộn (tính từ)