1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pleased
vừa lòng
cakes
bánh ngọt
pies
bánh nướng
cookies
bánh quy
pastry (n)
bánh ngọt (n)
past
quá khứ
holiday season
mùa lễ hội
season (n)
mùa (n)
seasonal (adj)
theo mùa (tính từ)
seasonal vegetables/fruits
rau/quả theo mùa
seasoned doctors = skilled tailor
Bác sĩ dày dạn kinh nghiệm = thợ may lành nghề
seasoning (n)
gia vị (n)
thought (n)
suy nghĩ (n)
think - thought (V)
nghĩ - suy nghĩ (V)
any thoughts?
Bạn có ý kiến gì không?
concentrate on = focus on
tập trung vào = chú trọng vào
going forward
tiến về phía trước
trend in + N
xu hướng trong + N
reduction (n)
sự giảm (n)
reduce = decrease (v)
giảm = giảm bớt (động từ)
increase = rise (v)
tăng = tăng lên (động từ)
raise (n) + lương
tăng (n) + lương
ask for a raise
yêu cầu tăng lương
sugar
đường
sweet >< salty
ngọt >< mặn
healthy (adj)
khỏe mạnh (tính từ)
health (n)
sức khỏe (n)
product (n)
sản phẩm (n)
produce (v)
sản xuất (v)
production (n)
sự sản xuất, sản lượng
same = similar
giống nhau = tương tự
taste (n)
hương vị
challenge
thử thách
ingredient
nguyên liệu
supplier = provider
nhà cung cấp = nhà cung cấp
supply = provide = offer (n)
cung cấp = mang đến = chào bán (n)
sweeten (v)
làm ngọt (động từ)
widen (v)
mở rộng (v)
broaden (v)
mở rộng (v)
deepen (v)
làm sâu sắc thêm (v)
sweetener (n)
chất làm ngọt (n)
entirely
toàn bộ
natural ingredients
thành phần tự nhiên
compare (n)
so sánh (n)
complete (v) = finish = finalize
hoàn thành (động từ) = kết thúc = hoàn tất
compete (v)
cạnh tranh (v)
have to + V0
phải + V0
do some investigation
tiến hành một số cuộc điều tra
find out
tìm ra
textile
vải dệt
manufacture (v) = produce
sản xuất (động từ) = sản xuất
manufacturer = producer
nhà sản xuất = nhà sản xuất
hospitality
nhóm ngành khách sạn du lịch
hospital (n)
bệnh viện (n)
lack of (n)>< an excess of
thiếu (n)>< dư thừa
qualified = skilled
đủ điều kiện = có kỹ năng
personnel (n)
nhân sự
changes
thay đổi
consume (v)
tiêu thụ (động từ)
consumer (n)
người tiêu dùng (n)
preferences (n)
sự ưa thích (n)
negotiate (v) + a contract / a discount
đàm phán (động từ) + hợp đồng / chiết khấu
upgrade
nâng cấp
update
cập nhật
machinery (n k dd)
máy móc (n k dd)
a machine (n dd)
một cái máy (n dd)
a device
một thiết bị
some + N dd nhiều / N k dd
một số + N dd nhiều / N k dd
train (n)
tàu hỏa (n)
train (v)
huấn luyện (v)
new employee = new hires
nhân viên mới = nhân viên mới tuyển dụng
hire = employ = recruit (v) + người
thuê = tuyển dụng = tuyển dụng (v) + người
rent = lease + vật
tiền thuê = tiền thuê nhà + tiền thuê
severely (adv)
nghiêm trọng (trạng từ)
severe / bad (adj) + weather
nghiêm trọng / xấu (tính từ) + thời tiết
several
một số
exactly = percisely = accurately = correctly
chính xác = đúng như vậy = chính xác = đúng
expand (v) + không gian, quy mô
mở rộng (v) + không gian, quy mô
extend + thời gian (warranty, deadline)
gia hạn + thời gian (bảo hành, hạn chót)
location = venue = site
vị trí = địa điểm = trang web
revenue
doanh thu
avenue
đại lộ
tiles
gạch lót
brick
gạch ống
significantly = subtantially = considerably = sizeably = remarkably = noticeably + increase / decrease
đáng kể = rất đáng kể = đáng kể = lớn = đáng chú ý = rõ rệt + tăng/giảm
snack + drink / beverage = refreshment
Đồ ăn nhẹ + đồ uống = thức uống giải khát
significant (adj)
đáng kể (tính từ)
signify (v)
biểu thị (động từ)
in addition to (gt)
ngoài ra (gt)
in contrast to (gt)
trái ngược với (gt)
wherever + SVO.
bất cứ nơi nào + SVO.
collect (v)
thu thập (v)
a wide collection
một bộ sưu tập rộng lớn
local (adj)
địa phương (tính từ)
locals (n)
dân địa phương
frame (n)
khung (n)
most
hầu hết
go on sale
giảm giá
for sale
để bán
late (adj)
muộn (tính từ)