1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
perspective
góc nhìn quan điểm
development
sự phát triển
develop
phát triển
industry
ngành công nghiệp
frozen
đông lạnh
freeze
đông lạnh
frozen food
thực phẩm đông lạnh
frozen food industry
ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh
at some point
vào một thời điểm nào đó
history
lịch sử
human
con người
discover
phát hiện
discovery
sự phát hiện
preserve
bảo quản
preservation
sự bảo quản
preserved
được bảo quản
food
thực phẩm
preserve food
bảo quản thực phẩm
evidence
bằng chứng
winter
mùa đông
ice
băng
winter ice
băng mùa đông
store
lưu trữ
stored
được lưu trữ
store ice
lưu trữ băng
summer
mùa hè
as far back as
từ cách đây
juggler
nghệ sĩ tung hứng
inhabitant
cư dân
pamphlet
Sách mỏng
Andean
thuộc dãy Andes
Andean mountains
dãy núi Andes
unique
độc đáo
means
phương thức
unique means
phương thức độc đáo
samples
mẫu thử mẫu miễn phí
conservation
sự bảo tồn sự bảo quản
potato
khoai tây
later
sau này
consumption
sự tiêu thụ
later consumption
tiêu thụ sau này
conserve potatoes
bảo quản khoai tây
overnight
qua đêm
trample
giẫm đạp
squeeze out
ép ra
moisture
độ ẩm
squeeze out the moisture
ép hết độ ẩm
dry
làm khô
dried
được làm khô
sun
mặt trời
dry in the sun
phơi khô dưới nắng
nutritional
thuộc dinh dưỡng
nutrition
dinh dưỡng
nutritional value
giá trị dinh dưỡng
aesthetic
thuộc thẩm mỹ
appeal
sức hấp dẫn
aesthetic appeal
giá trị thẩm mỹ sức hấp dẫn
natural
tự nhiên
natural ice
băng tự nhiên
remain
vẫn còn
main
chính
main form
hình thức chính
refrigeration
sự làm lạnh
main form of refrigeration
hình thức làm lạnh chính
until
cho đến
late
cuối
late in the 19th century
vào cuối thế kỷ 19
early
đầu
early 1800s
đầu những năm 1800
ship
tàu
ship owner
chủ tàu
enormous
khổng lồ
block
khối
enormous block
khối khổng lồ
Arctic
thuộc Bắc Cực
Arctic ice
băng Bắc Cực
tow
kéo
towed
được kéo
tow across
kéo qua
Atlantic
Đại Tây Dương
the Atlantic
Đại Tây Dương
purpose
mục đích
for the purpose of
với mục đích
food preservation
bảo quản thực phẩm
railroad
đường sắt
railroad first began
lần đầu tiên đường sắt bắt đầu
put
đặt
put blocks of ice
đặt các khối băng
insulated
cách nhiệt
insulate
cách nhiệt
rail car
toa tàu
insulated rail car
toa tàu cách nhiệt
send
vận chuyển gửi
butter
bơ
finally
cuối cùng
chiropractor
bác sĩ nắn xương
inventor
nhà phát minh
invent
phát minh
find a way
tìm ra cách
mechanical
thuộc cơ khí