LIST 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

toeic

Last updated 2:55 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

accessory (n)

đồng phạm

2
New cards

airfare (n)

tiền máy bay, phí hàng không

3
New cards

alert (adj)

tỉnh táo, cảnh giác

4
New cards

assembly (n)

cuộc tụ tập, cuộc họp, hội đồng

5
New cards

auditorium (n)

khán phòng, giảng đường

6
New cards

bake (v)

nướng bằng lò

7
New cards

basket (n)

giỏ, rổ

8
New cards

businessperson (n)

doanh nhân

9
New cards

celebrity (n)

người nổi tiếng

10
New cards

certification (n)

giấy chứng nhận, chứng chỉ

11
New cards

closure (n)

sự đóng cửa (cơ sở kinh doanh)

12
New cards

considerably (adv)

một cách đáng kể

13
New cards

deduct (v)

trừ hoặc lấy đi

14
New cards

dislike (v)

không thích, ghét

15
New cards

disruption (n)

hành động gián đoạn và gây ra sự hỗn loạn

16
New cards

downstairs (adv/adj)

tầng dưới

17
New cards

electrician (n)

thợ điện

18
New cards

enthusiastic (adj)

hăng hái, nhiệt tình

19
New cards

faulty (adj)

bị lỗi, mắc khuyết điểm

20
New cards

graduation (n)

lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp

21
New cards

hobby (n)

sở thích

22
New cards

icy (adj)

Đóng băng, băng giá

23
New cards

informal (adj)

(trang phục) thông thường, thoải mái; (sự kiện) không trang trọng

24
New cards

irregular (adj)

không đều, không theo quy luật

25
New cards

kilometer (n)

kilômet

26
New cards

lawn (n)

bãi cỏ

27
New cards

login (v)

đăng nhập

28
New cards

managerial (adj)

(thuộc) giám đốc; (thuộc) quản lý

29
New cards

microscope (n)

kính hiển vi

30
New cards

mineral (n)

khoáng chất

31
New cards

mislead (v)

làm cho lạc đường; lừa dối

32
New cards

misplace (v)

để nhầm chỗ

33
New cards

motorcycle (n)

Xe môtô

34
New cards

necessity (n)

vật dụng cần thiết

35
New cards

newsstand (n)

quầy bán báo

36
New cards

overhead (n)

chi phí cố định của một doanh nghiệp

37
New cards

planner (n)

người đặt kế hoạch

38
New cards

portfolio (n)

danh mục đầu tư (của công ty, ngân hàng)

39
New cards

programmer (n)

lập trình viên

40
New cards

proofread (v)

Đọc rà soát (để tìm ra lỗi)

41
New cards

rack (n)

giá đỡ, kệ để đồ

42
New cards

recruiter (n)

nhà tuyển dụng

43
New cards

remainder (n)

phần còn lại, phần dư

44
New cards

remodel (v)

tu sửa

45
New cards

rose (n)

hoa hồng

46
New cards

statistics (n)

số liệu thống kê

47
New cards

statue (n)

tượng

48
New cards

steadily (adv)

một cách đều đặn, từ từ

49
New cards

stockholder (n)

cổ đông, người góp vốn

50
New cards

superior (n)

cấp trên

51
New cards

tunnel (n)

đường hầm

52
New cards

unlimited (adj)

không giới hạn

53
New cards

vacant (adj)

trống không

54
New cards

vitamin (n)

vitamin

55
New cards

zoo (n)

sở thú