1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commercial
noun /kəˈmɜːrʃl/ - quảng cáo truyền hình
The commercial was aired last night.
→ Quảng cáo được phát tối qua.
advertising campaign
noun /ˈædvərtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ - chiến dịch quảng cáo
The advertising campaign has already launched.
→ Chiến dịch quảng cáo đã được triển khai.
launch
verb /lɔːntʃ/ - tung ra, triển khai
The company will launch a new service.
→ Công ty sẽ tung ra dịch vụ mới.
busy season
noun /ˈbɪzi ˈsiːzn/ - mùa cao điểm
Summer is the busy season for travel.
→ Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.
complaint
noun /kəmˈpleɪnt/ - lời phàn nàn
We received complaints from guests.
→ Chúng tôi nhận được phàn nàn từ khách.
parking fee
noun /ˈpɑːrkɪŋ fiː/ - phí đỗ xe
The parking fee is not included.
→ Phí đỗ xe không được bao gồm.
confirmation
noun /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/ - xác nhận
The confirmation is sent by email.
→ Thông tin xác nhận được gửi qua email.
reminder
noun /rɪˈmaɪndər/ - lời nhắc
Staff give guests a reminder at check-in.
→ Nhân viên nhắc khách khi làm thủ tục.
landscaping crew
noun /ˈlændskeɪpɪŋ kruː/ - đội làm cảnh quan
The landscaping crew will arrive next week.
→ Đội làm cảnh quan sẽ đến tuần sau.
vote
verb /voʊt/ - bầu chọn
She was voted Nurse of the Year.
→ Cô ấy được bầu là Y tá của năm.
nurse
noun /nɜːrs/ - y tá
She works as a nurse at the hospital.
→ Cô ấy làm y tá tại bệnh viện.
recognize
verb /ˈrekəɡnaɪz/ - công nhận
Her efforts were recognized.
→ Nỗ lực của cô ấy được công nhận.
training materials
noun /ˈtreɪnɪŋ məˈtɪriəlz/ - tài liệu đào tạo
The training materials need updating.
→ Tài liệu đào tạo cần được cập nhật.
awards ceremony
noun /əˈwɔːrdz ˈserɪmoʊni/ - lễ trao giải
The awards ceremony is next week.
→ Lễ trao giải diễn ra vào tuần sau.
catalog
noun /ˈkætəlɔːɡ/ - danh mục
The book is listed in the library catalog.
→ Cuốn sách có trong danh mục thư viện.