1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take responsibility for something/doing something
chịu trách nhiệm về điều gì / việc gì
Divide something into parts/tasks
chia cái gì thành các phần / các đầu việc nhỏ
Communicate with someone
giao tiếp
Help someone with something
giúp đỡ ai đó việc gì
For the sake of someone/something
vì lợi ích của ai / cái gì; vì ai / cái gì
Be aware of something
nhận thức được / làm cho ai nhận thức được về điều gì
Switch to something
chuyển đổi sang cái gì (thay thế cái cũ)
Have an impact on someone/something
có tác động
Cut down on something
cắt giảm (số lượng