1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
農園 (のうえん)
nông trại, trang trại; khu đất dùng để trồng trọt, canh tác.
品種 (ひんしゅ)
giống, chủng loại (cây trồng, hoa quả, vật nuôi)
雑貨 (ざっか)
đồ dùng linh tinh, hàng tạp hóa, đồ gia dụng nhỏ; thường chỉ nhiều loại vật dụng nhỏ dùng trong sinh hoạt.
リスナー
người nghe, thính giả; thường chỉ người nghe radio, podcast, chương trình phát thanh, livestream…
視聴者 (しちょうしゃ)
người xem, khán giả; chỉ người xem TV, video, YouTube, livestream, chương trình truyền hình…
道ばた (みちばた)
ven đường, bên đường, lề đường.
黄色い (きいろい)
màu vàng, có màu vàng.
祝日 (しゅくじつ)
ngày lễ, ngày nghỉ lễ chính thức.
ヘトヘト
mệt rã rời, mệt lả, kiệt sức; diễn tả trạng thái rất mệt sau khi làm việc, vận động hoặc hoạt động trong thời gian dài.
唐揚げ (からあげ)
món chiên kiểu Nhật, thường là gà tẩm gia vị rồi phủ bột và chiên giòn.
芝生 (しばふ)
bãi cỏ, thảm cỏ; khu vực được trồng cỏ dày và thường được chăm sóc, cắt tỉa.
強風 (きょうふう)
gió mạnh, gió lớn.
空き巣 (あきす)
kẻ trộm đột nhập khi nhà không có người; cũng có thể chỉ việc trộm đột nhập vào nhà lúc chủ nhà đi vắng.
湧き出る (わきでる)
tuôn ra, trào ra, phun ra; cũng dùng nghĩa bóng khi cảm xúc, ý tưởng, sức mạnh… tự nhiên dâng lên, nảy sinh.
上巻 (じょうかん)
tập đầu, quyển đầu trong một bộ sách/truyện được chia thành nhiều tập.
シンポジウム (しんぽじうむ)
hội thảo chuyên đề, hội nghị chuyên đề.
もう一冊のほう (もういっさつのほう)
cuốn còn lại / cuốn kia / cuốn sách còn lại.
中巻 (ちゅうかん)
tập giữa.
下巻 (げかん)
tập cuối.
矢っ張り (やっぱり)
quả nhiên, đúng như dự đoán; vẫn là, rốt cuộc vẫn; đúng là.
ごみ捨て場 (ごみすてば)
chỗ đổ rác, nơi tập kết rác, điểm bỏ rác.
かぼちゃ (南瓜)
bí đỏ, bí ngô.
南北 (なんぼく)
Nam Bắc, hướng Bắc Nam; từ Nam đến Bắc.
告げる (つげる)
báo, thông báo, nói cho biết.
びくびく
nơm nớp, thấp thỏm, lo sợ, lúc nào cũng sợ có chuyện xảy ra.
北半球 (きたはんきゅう)
Bắc bán cầu.
南半球 (みなみはんきゅう)
Nam bán cầu.
位置 (いち)
vị trí, vị trí của một người/vật/địa điểm.
こまめに
thường xuyên, đều đặn, chịu khó làm từng chút một; làm một việc nhiều lần với khoảng cách ngắn thay vì để dồn lại làm một lần.
震源地 (しんげんち)
khu vực tâm chấn, nơi nằm ngay phía trên nguồn phát sinh động đất.
頭痛がする (ずつうがする)
bị đau đầu, cảm thấy đau đầu.
修行 (しゅぎょう)
tu hành, tu luyện; rèn luyện, khổ luyện để nâng cao kỹ năng hoặc bản thân.
断つ (たつ)
cắt đứt, chấm dứt, từ bỏ hoàn toàn.
名誉 (めいよ)
danh dự, danh tiếng; niềm vinh dự.
欲望 (よくぼう)
ham muốn, dục vọng, khao khát mạnh mẽ muốn có hoặc đạt được điều gì đó.
世俗にまみれる (せぞくにまみれる)
bị cuốn vào những chuyện thế tục; chìm trong những ham muốn, lợi ích, danh vọng của đời thường.
まみれる
dính đầy, phủ đầy; nghĩa bóng là bị cuốn vào, chìm trong một thứ gì đó thường mang sắc thái không tốt.
信念 (しんねん)
niềm tin, niềm tin vững chắc, điều mà bản thân tin là đúng và kiên định không thay đổi.
圧縮袋 (あっしゅくぶくろ)
túi hút chân không, túi nén dùng để ép bớt không khí nhằm giảm thể tích quần áo, chăn nệm… khi cất giữ hoặc mang đi.
収納する (しゅうのうする)
cất giữ, thu dọn và cất đồ vào một chỗ gọn gàng; chứa đồ.
不審 (ふしん)
đáng ngờ, khả nghi; sự nghi ngờ, cảm thấy có điều gì đó không bình thường.
土砂災害 (どしゃさいがい)
thiên tai do đất đá, sạt lở đất; thiệt hại do đất, đá, bùn từ núi hoặc sườn dốc đổ xuống.
罪悪感 (ざいあくかん)
cảm giác tội lỗi, cảm giác áy náy vì cho rằng mình đã làm điều gì đó sai hoặc có lỗi với người khác.
捕まる (つかまる)
bị bắt, bị tóm; được tìm thấy/bắt được; bám, nắm vào một vật để giữ thăng bằng.
すっかり
hoàn toàn, hẳn, hết sạch; dùng khi một trạng thái thay đổi hoàn toàn so với trước, hoặc một việc đã xảy ra toàn bộ/triệt để.
逃れる (のがれる)
thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, trách nhiệm, sự trừng phạt, khó khăn…
捜査網を敷く (そうさもうをしく)
giăng lưới truy tìm, triển khai lực lượng truy bắt trên diện rộng.
使いこなす (つかいこなす)
sử dụng thành thạo, sử dụng nhuần nhuyễn; biết cách tận dụng tốt một công cụ, máy móc, ngôn ngữ, chức năng…
味わう (あじわう)
thưởng thức, cảm nhận, trải nghiệm sâu sắc.
後回し (あとまわし)
để sau, hoãn lại để làm sau; ưu tiên việc khác trước.