Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 21 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:43 PM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

摊

【 tān 】【 THAN 】sạp; quầy

<p>【 tān 】【 THAN 】sạp; quầy</p>
2
New cards

出版

【 chūbǎn 】【 XUẤT BẢN 】xuất bản

<p>【 chūbǎn 】【 XUẤT BẢN 】xuất bản</p>
3
New cards

连环画

【 liánhuánhuà 】【 LIÊN HOÀN HỌA 】truyện tranh

<p>【 liánhuánhuà 】【 LIÊN HOÀN HỌA 】truyện tranh</p>
4
New cards

年代

【 niándài 】【 NIÊN ĐẠI 】thập kỷ

<p>【 niándài 】【 NIÊN ĐẠI 】thập kỷ</p>
5
New cards

单调

【 dāndiào 】【 ĐAN ĐIỀU 】đơn điệu, nhàm chán

<p>【 dāndiào 】【 ĐAN ĐIỀU 】đơn điệu, nhàm chán</p>
6
New cards

网络

【 wǎngluò 】【 VÕNG LẠC 】mạng internet

<p>【 wǎngluò 】【 VÕNG LẠC 】mạng internet</p>
7
New cards

动画片

【 dònghuàpiàn 】【 ĐỘNG HỌA PHIẾN 】phim hoạt hình

8
New cards

娱乐

【 yúlè 】【 NGU NHẠO 】giải trí

<p>【 yúlè 】【 NGU NHẠO 】giải trí</p>
9
New cards

无数

【 wúshù 】【 VÔ SỔ 】vô số

<p>【 wúshù 】【 VÔ SỔ 】vô số</p>
10
New cards

青少年

【 Qīngshàonián 】【 THANH THIỂU NIÊN 】thanh thiếu niên

<p>【 Qīngshàonián 】【 THANH THIỂU NIÊN 】thanh thiếu niên</p>
11
New cards

从事

【 cóngshì 】【 TÒNG SỰ 】làm, tham gia

<p>【 cóngshì 】【 TÒNG SỰ 】làm, tham gia</p>
12
New cards

毫无

【 Háo wú 】【 HÀO VÔ 】không chút

<p>【 Háo wú 】【 HÀO VÔ 】không chút</p>
13
New cards

疑问

【 Yíwèn 】【 NGHI VẤN 】nghi ngờ

<p>【 Yíwèn 】【 NGHI VẤN 】nghi ngờ</p>
14
New cards

棚子

【 Péngzi 】【 BẰNG TỬ 】lều, chuồng

<p>【 Péngzi 】【 BẰNG TỬ 】lều, chuồng</p>
15
New cards

砖头

【 Zhuāntóu 】【 CHUYÊN ĐẦU 】gạch

16
New cards

支

【 Zhī 】【 CHI 】chống đỡ

<p>【 Zhī 】【 CHI 】chống đỡ</p>
17
New cards

粗糙

【 Cūcāo 】【 THÔ THÁO 】sần sùi, thô, gồ ghề

<p>【 Cūcāo 】【 THÔ THÁO 】sần sùi, thô, gồ ghề</p>
18
New cards

木头

【 Mùtou 】【 MỘC ĐẦU 】gỗ

<p>【 Mùtou 】【 MỘC ĐẦU 】gỗ</p>
19
New cards

题材

【 Tícái 】【 ĐỀ TÀI 】chủ đề

<p>【 Tícái 】【 ĐỀ TÀI 】chủ đề</p>
20
New cards

翻

【 Fān 】【 PHIÊN 】lật, giở

<p>【 Fān 】【 PHIÊN 】lật, giở</p>
21
New cards

搭

【 Dā 】【 ĐÁP 】vắt, mắc

22
New cards

整齐

【 Zhěngqí 】【 CHỈNH TƯ 】ngay ngắn, đều đặn

<p>【 Zhěngqí 】【 CHỈNH TƯ 】ngay ngắn, đều đặn</p>
23
New cards

年纪

【 Niánjì 】【 NIÊN KỶ 】tuổi tác

<p>【 Niánjì 】【 NIÊN KỶ 】tuổi tác</p>
24
New cards

身材

【 Shēncái 】【 THÂN TÀI 】vóc dáng, dáng người

<p>【 Shēncái 】【 THÂN TÀI 】vóc dáng, dáng người</p>
25
New cards

成人

【 Chéngrén 】【 THÀNH NHÂN 】người lớn

<p>【 Chéngrén 】【 THÀNH NHÂN 】người lớn</p>
26
New cards

册

【 Cè 】【 SÁCH 】sổ, quyển, tập

<p>【 Cè 】【 SÁCH 】sổ, quyển, tập</p>
27
New cards

假如

【 Jiǎrú 】【 GIẢ NHƯ 】nếu như

<p>【 Jiǎrú 】【 GIẢ NHƯ 】nếu như</p>
28
New cards

登记

【 Dēngjì 】【 ĐĂNG KÝ 】đăng ký

<p>【 Dēngjì 】【 ĐĂNG KÝ 】đăng ký</p>
29
New cards

记录

【 Jìlù 】【 KÝ LỤC 】ghi chép

<p>【 Jìlù 】【 KÝ LỤC 】ghi chép</p>
30
New cards

手续

【 Shǒuxù 】【 THỦ TỤC 】thủ tục

<p>【 Shǒuxù 】【 THỦ TỤC 】thủ tục</p>
31
New cards

办理

【 Bànlǐ 】【 BIỆN LÍ 】giải quyết, làm

32
New cards

押金

【 Yājīn 】【 ÁP KIM 】tiền cọc

<p>【 Yājīn 】【 ÁP KIM 】tiền cọc</p>
33
New cards

凭

【 Píng 】【 BẰNG 】dựa vào

<p>【 Píng 】【 BẰNG 】dựa vào</p>
34
New cards

印刷

【 Yìnshuā 】【 ẤN XOÁT 】in

<p>【 Yìnshuā 】【 ẤN XOÁT 】in</p>
35
New cards

涨

【 Zhǎng 】【 TRƯỚNG 】tăng lên

<p>【 Zhǎng 】【 TRƯỚNG 】tăng lên</p>
36
New cards

收藏

【 Shōucáng 】【 THU TÀNG 】sưu tầm

<p>【 Shōucáng 】【 THU TÀNG 】sưu tầm</p>