1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
摊
【 tān 】【 THAN 】sạp; quầy

出版
【 chūbǎn 】【 XUẤT BẢN 】xuất bản

连环画
【 liánhuánhuà 】【 LIÊN HOÀN HỌA 】truyện tranh

年代
【 niándài 】【 NIÊN ĐẠI 】thập kỷ

单调
【 dāndiào 】【 ĐAN ĐIỀU 】đơn điệu, nhàm chán

网络
【 wǎngluò 】【 VÕNG LẠC 】mạng internet

动画片
【 dònghuàpiàn 】【 ĐỘNG HỌA PHIẾN 】phim hoạt hình
娱乐
【 yúlè 】【 NGU NHẠO 】giải trí

无数
【 wúshù 】【 VÔ SỔ 】vô số

青少年
【 Qīngshàonián 】【 THANH THIỂU NIÊN 】thanh thiếu niên

从事
【 cóngshì 】【 TÒNG SỰ 】làm, tham gia

毫无
【 Háo wú 】【 HÀO VÔ 】không chút

疑问
【 Yíwèn 】【 NGHI VẤN 】nghi ngờ

棚子
【 Péngzi 】【 BẰNG TỬ 】lều, chuồng

砖头
【 Zhuāntóu 】【 CHUYÊN ĐẦU 】gạch
支
【 Zhī 】【 CHI 】chống đỡ

粗糙
【 Cūcāo 】【 THÔ THÁO 】sần sùi, thô, gồ ghề

木头
【 Mùtou 】【 MỘC ĐẦU 】gỗ

题材
【 Tícái 】【 ĐỀ TÀI 】chủ đề

翻
【 Fān 】【 PHIÊN 】lật, giở

搭
【 Dā 】【 ĐÁP 】vắt, mắc
整齐
【 Zhěngqí 】【 CHỈNH TƯ 】ngay ngắn, đều đặn

年纪
【 Niánjì 】【 NIÊN KỶ 】tuổi tác

身材
【 Shēncái 】【 THÂN TÀI 】vóc dáng, dáng người

成人
【 Chéngrén 】【 THÀNH NHÂN 】người lớn

册
【 Cè 】【 SÁCH 】sổ, quyển, tập

假如
【 Jiǎrú 】【 GIẢ NHƯ 】nếu như

登记
【 Dēngjì 】【 ĐĂNG KÝ 】đăng ký

记录
【 Jìlù 】【 KÝ LỤC 】ghi chép

手续
【 Shǒuxù 】【 THỦ TỤC 】thủ tục

办理
【 Bànlǐ 】【 BIỆN LÍ 】giải quyết, làm
押金
【 Yājīn 】【 ÁP KIM 】tiền cọc

凭
【 Píng 】【 BẰNG 】dựa vào

印刷
【 Yìnshuā 】【 ẤN XOÁT 】in

涨
【 Zhǎng 】【 TRƯỚNG 】tăng lên

收藏
【 Shōucáng 】【 THU TÀNG 】sưu tầm
