U2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 7/18/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

voyage

Chuyến đi dài trên biển hoặc trong không gian

2
New cards

journey

Quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác

3
New cards

trip

Chuyến đi ngắn, có mục đích cụ thể

4
New cards

travel

Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác

5
New cards

excursion

Chuyến đi ngắn, thường là để thư giãn hoặc học hỏi

6
New cards

fare

Số tiền phải trả để sử dụng phương tiện giao thông

7
New cards

ticket

Thẻ hoặc giấy phép vào cửa một sự kiện hoặc phương tiện

8
New cards

fee

Số tiền phải trả cho dịch vụ hoặc quyền sử dụng

9
New cards

live

Cư trú tại một nơi

10
New cards

stay

Tạm thời ở lại một nơi trong thời gian ngắn

11
New cards

view

Những gì nhìn thấy từ một vị trí cụ thể

12
New cards

sight

Khả năng nhìn thấy; thứ gì đó có th�� nhìn thấy

13
New cards

miss

Không kịp; không gặp

14
New cards

lose

Không có nữa; không tìm thấy

15
New cards

world

Toàn bộ hành tinh nơi con người và các sinh vật khác s���ng

16
New cards

earth

Hành tinh chúng ta đang sống

17
New cards

take

Cầm, giữ hoặc mang theo cái gì đó

18
New cards

bring

Mang theo ai/cái gì đó đến một nơi khác

19
New cards

go

Di chuyển từ nơi này đến nơi khác

20
New cards

area

Một phần của một nơi cụ thể

21
New cards

territory

Vùng ��ất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một nước

22
New cards

book

S���p xếp để có chỗ hoặc dịch vụ

23
New cards

keep

Tiếp tục có hoặc sở hữu cái gì đó

24
New cards

season

Thời kỳ trong năm có đặc điểm khí hậu riêng

25
New cards

period

Khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc

26
New cards

arrive

Đến một nơi cụ thể

27
New cards

reach

Đạt đến mức hoặc vị trí nào đó

28
New cards

border

Đường phân chia giữa hai quốc gia

29
New cards

edge

Mép của một vật hoặc khu vực

30
New cards

line

Vạch dài và hẹp

31
New cards

length

Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia

32
New cards

distance

Khoảng cách giữa hai điểm ( vị trí)

33
New cards

guide

Người giúp hướng dẫn hoặc chỉ đường

34
New cards

lead

Chỉ đạo, hướng dẫn

35
New cards

native

Thuộc về nơi sinh ra hoặc cư trú của một người ho���c loài

36
New cards

home

Nơi ở chính; nơi cảm thấy thuộc v��