1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go on safari
(v) tham quan động vật hoang dã

meet a famous person
(v) gặp người nổi tiếng

run a marathon
(v) chạy đường dài

sing in public
(v) hát trước đám đông

sleep under the stars
(v) ngủ ngoài trời

trek in the mountains
(v) đi bộ đường dài qua các ngọn núi

swim with dolphins
(v) bơi cùng cá heo

win a medal
(v) giành huy chương

bronze
(n) đồng

devastate
(v) tàn phá

diabetes
(n) bệnh tiểu đường

doubt
(n) nghi ngờ

glory
(n) vinh quang

overcome
(v) vượt qua

depressed
(adj) chán nản, thất vọng

frightened
(adj) hoảng sợ, khiếp sợ

furious
(adj) giận dữ

pleased
(n) hài lòng

shocked
(adj) sốc

simultaneous
(adj) đồng thời

campsite
(n) khu cắm trại

atmosphere
(n) bầu không khí

creature
(n) sinh vật

make up
(v) làm hòa

terrified
(adj) sợ hãi

apply to college/university
(v) nộp đơn vào trường đại học, cao đẳng

become wealthy
(v) trở nên giàu có

graduate from high school
(v) tốt nghiệp cấp ba

make it on a sports team
(v) được nhận vào đội chơi thể thao

marry and have children
(v) kết hôn và sinh con

pursue a promising career
(v) theo đuổi sự nghiệp đầy triển vọng

set up a business
(v) thành lập doanh nghiệp

win an award
(v) giành một giải thưởng

win a schoolarship
(v) giành được học bổng

passionate
(adj) nhiệt huyết

low-paying
(adj) lương thấp

tremendous
(adj) to lớn

commit
(v) cam kết
