1/55
alternative (adj)
thay thế, lựa chọn khác (adj)
supervisor (n)
người giám sát (n)
run a business (phr)
điều hành doanh nghiệp (phr)
be promoted to (phr)
được thăng chức (phr)
groceries (n)
hàng tạp hóa (n)
disagreement (n)
sự bất đồng (n)
permission (n)
sự cho phép (n)
set up (phr)
chuẩn bị (phr)
board meeting (n)
cuộc họp ban giám đốc (n)
turn down (phr)
vặn nhỏ, từ chối (phr)
acceptance (n)
sự chấp nhận (n)
refusal (n)
sự từ chối (n)
trade show (n)
hội chợ thương mại (n)
apply (v)
áp dụng, có hiệu lực (v)
board (v)
lên (tàu, máy bay) (v)
in charge of (phr)
phụ trách (phr)
change (n)
tiền thừa (n)
check (n)
séc (n)
last (v)
kéo dài (v)
sick leave (n)
nghỉ phép ốm (n)
order (n)
thứ tự (n)
dedication (n)
sự tận tâm (n)
at the latest (phr)
muộn nhất là (phr)
now that (conj)
vì giờ đây (conj)
provided that (conj)
với điều kiện là (conj)
in case (conj)
phòng khi (conj)
unless (conj)
trừ khi (conj)
otherwise (adv)
nếu không thì (adv)
nevertheless (adv)
tuy nhiên (adv)
furthermore (adv)
hơn nữa (adv)
therefore (adv)
do đó (adv)
as a result (phr)
kết quả là (phr)
for instance (phr)
ví dụ như (phr)
refer to (phr)
tham khảo, xem (phr)
texture (n)
kết cấu (n)
seasonal (adj)
theo mùa (adj)
valid (adj)
hợp lệ (adj)
reputation (n)
danh tiếng (n)
be accompanied by (phr)
được đi kèm bởi (phr)
participant (n)
người tham gia (n)
meet the requirements (phr)
đáp ứng yêu cầu (phr)
transportation costs (n)
chi phí đi lại (n)
in effect (phr)
có hiệu lực (phr)
cancellation fee (n)
phí hủy (n)
money order (n)
phiếu chuyển tiền (n)
business hours (n)
giờ làm việc (n)
keep an appointment (phr)
giữ đúng lịch hẹn (phr)
debit card (n)
thẻ ghi nợ (n)
participate in (phr)
tham gia vào (phr)
packaging (n)
bao bì (n)
improvement (n)
sự cải thiện (n)
electronic transfer (n)
chuyển khoản điện tử (n)
complimentary (adj)
miễn phí, tặng kèm (adj)
availability (n)
lịch trống (n)
agenda (n)
nội dung cuộc họp (n)
make additions to (phr)
bổ sung vào (phr)