Unit 2 - City Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

bustling

adj.

rộn ràng, nhộn nhịp, hối hả

<p>adj.</p><p>rộn ràng, nhộn nhịp, hối hả</p>
2
New cards

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

<p>tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)</p>
3
New cards

come down with

(v) bị ốm (vì bệnh gì)

<p>(v) bị ốm (vì bệnh gì)</p>
4
New cards

concrete jungle

(n) rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng)

<p>(n) rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng)</p>
5
New cards

congested

(adj) tắc nghẽn (giao thông)

<p>(adj) tắc nghẽn (giao thông)</p>
6
New cards

construction site

(n) công trường xây dựng

<p>(n) công trường xây dựng</p>
7
New cards

downtown

(n) khu trung tâm thành phố, thị trấn

<p>(n) khu trung tâm thành phố, thị trấn</p>
8
New cards

get around

đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác

<p>đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác</p>
9
New cards

hang out with

đi chơi (cùng ai)

<p>đi chơi (cùng ai)</p>
10
New cards

hygiene

(n) vệ sinh, vấn đề vệ sinh

<p>(n) vệ sinh, vấn đề vệ sinh</p>
11
New cards

itchy

(adj) ngứa, gây ngứa

<p>(adj) ngứa, gây ngứa</p>
12
New cards

leftover

(n) thức ăn thừa

<p>(n) thức ăn thừa</p>
13
New cards

liveable

(adj) (nơi, địa điểm) đáng sống

<p>(adj) (nơi, địa điểm) đáng sống</p>
14
New cards

metro

(n) hệ thống tàu điện ngầm

<p>(n) hệ thống tàu điện ngầm</p>
15
New cards

pricey

(adj) đắt đỏ

<p>(adj) đắt đỏ</p>
16
New cards

process

(v) xử lý

<p>(v) xử lý</p>
17
New cards

public amenities

những tiện ích công cộng

<p>những tiện ích công cộng</p>
18
New cards

rush hour

(n) giờ cao điểm

<p>(n) giờ cao điểm</p>
19
New cards

sky train

(n) tàu điện trên không

<p>(n) tàu điện trên không</p>
20
New cards

tram

(n) xe điện

<p>(n) xe điện</p>
21
New cards

underground

(n) (hệ thống) tàu điện ngầm

<p>(n) (hệ thống) tàu điện ngầm</p>