b23 gtc hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

乖乖女

guāiguāinǚ | dt. | con gái ngoan

2
New cards

刻苦

kèkǔ | tt. | chịu khó, cần cù

3
New cards

纪律

jìlǜ | dt. | kỷ luật

4
New cards

征求

zhēngqiú | đgt. | trưng cầu, hỏi ý kiến

5
New cards

说了算

shuōlesuàn | đgt. | có quyền quyết định

6
New cards

规矩

guīju | dt. | quy củ, khuôn phép

7
New cards

能干

nénggàn | tt. | giỏi giang, thạo việc

8
New cards

阶段

jiēduàn | dt. | giai đoạn

9
New cards

亲爱

qīn'ài | tt. | được yêu quý, thân yêu

10
New cards

违反

wéifǎn | đgt. | vi phạm, làm trái

11
New cards

讲座

jiǎngzuò | dt. | bài thuyết trình

12
New cards

出席

chūxí | đgt. | có mặt, hiện diện

13
New cards

酒吧

jiǔbā | dt. | quán bar

14
New cards

担任

dānrèn | đgt. | đảm nhiệm, giữ chức

15
New cards

主席

zhǔxí | dt. | chủ tịch

16
New cards

组织

zǔzhī | dt. | tổ chức

17
New cards

外交

wàijiāo | dt. | ngoại giao

18
New cards

经商

jīngshāng | đgt. | kinh doanh

19
New cards

目标

mùbiāo | dt. | mục tiêu

20
New cards

xì | dt. | khoa (đại học)

21
New cards

名牌

míngpái | dt. | nhãn hiệu nổi tiếng

22
New cards

录取

lùqǔ | đgt. | tuyển chọn, nhận vào

23
New cards

面临

miànlín | đgt. | đối mặt, đứng trước

24
New cards

一致

yīzhì | tt. | nhất trí, giống nhau

25
New cards

让步

ràngbù | đgt. | nhượng bộ, nhường bước

26
New cards

隐约

yǐnyuē | tt. | mơ hồ, lờ mờ

27
New cards

陌生

mòshēng | tt. | xa lạ

28
New cards

mǒu | đt. | nào đó

29
New cards

建立

jiànlì | đgt. | xây dựng, thiết lập

30
New cards

单独

dāndú | phó. | một mình

31
New cards

沟通

gōutōng | đgt. | giao tiếp, liên lạc

32
New cards

héng | tt. | ngang, đi ngang qua

33
New cards

沙滩

shātān | dt. | bãi cát

34
New cards

沉默

chénmò | đgt. | lặng im

35
New cards

wěn | đgt. | hôn

36
New cards

忍不住

rěnbuzhù | đgt. | không nhịn được

37
New cards

幸亏

xìngkuī | phó. | may mà

38
New cards

àn | tt. | tối, u ám

39
New cards

教材

jiàocái | dt. | giáo trình

40
New cards

课程

kèchéng | dt. | chương trình học

41
New cards

实习

shíxí | đgt. | thực tập

42
New cards

学历

xuélì | dt. | học lực, trình độ học vấn

43
New cards

本科

běnkē | dt. | đại học chính quy

44
New cards

学术

xuéshù | dt. | học thuật

45
New cards

学问

xuéwen | dt. | học vấn

46
New cards

理论

lǐlùn | dt. | lý thuyết

47
New cards

资料

zīliào | dt. | tài liệu

48
New cards

修改

xiūgǎi | đgt. | sửa đổi

49
New cards

发表

fābiǎo | đgt. | phát biểu, công bố, đăng tải

50
New cards

文文

Wénwen | tên riêng | Văn Văn

51
New cards

欧盟

Ōuméng | dt. riêng | Liên minh Châu Âu

52
New cards

牛津大学

Niújīn Dàxué | dt. riêng | Đại học Oxford

53
New cards

洛杉矶

Luòshānjī | dt. riêng | Los Angeles

54
New cards

夏威夷

Xiàwēiyí | dt. riêng | Hawaii