1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
乖乖女
guāiguāinǚ | dt. | con gái ngoan
刻苦
kèkǔ | tt. | chịu khó, cần cù
纪律
jìlǜ | dt. | kỷ luật
征求
zhēngqiú | đgt. | trưng cầu, hỏi ý kiến
说了算
shuōlesuàn | đgt. | có quyền quyết định
规矩
guīju | dt. | quy củ, khuôn phép
能干
nénggàn | tt. | giỏi giang, thạo việc
阶段
jiēduàn | dt. | giai đoạn
亲爱
qīn'ài | tt. | được yêu quý, thân yêu
违反
wéifǎn | đgt. | vi phạm, làm trái
讲座
jiǎngzuò | dt. | bài thuyết trình
出席
chūxí | đgt. | có mặt, hiện diện
酒吧
jiǔbā | dt. | quán bar
担任
dānrèn | đgt. | đảm nhiệm, giữ chức
主席
zhǔxí | dt. | chủ tịch
组织
zǔzhī | dt. | tổ chức
外交
wàijiāo | dt. | ngoại giao
经商
jīngshāng | đgt. | kinh doanh
目标
mùbiāo | dt. | mục tiêu
系
xì | dt. | khoa (đại học)
名牌
míngpái | dt. | nhãn hiệu nổi tiếng
录取
lùqǔ | đgt. | tuyển chọn, nhận vào
面临
miànlín | đgt. | đối mặt, đứng trước
一致
yīzhì | tt. | nhất trí, giống nhau
让步
ràngbù | đgt. | nhượng bộ, nhường bước
隐约
yǐnyuē | tt. | mơ hồ, lờ mờ
陌生
mòshēng | tt. | xa lạ
某
mǒu | đt. | nào đó
建立
jiànlì | đgt. | xây dựng, thiết lập
单独
dāndú | phó. | một mình
沟通
gōutōng | đgt. | giao tiếp, liên lạc
横
héng | tt. | ngang, đi ngang qua
沙滩
shātān | dt. | bãi cát
沉默
chénmò | đgt. | lặng im
吻
wěn | đgt. | hôn
忍不住
rěnbuzhù | đgt. | không nhịn được
幸亏
xìngkuī | phó. | may mà
暗
àn | tt. | tối, u ám
教材
jiàocái | dt. | giáo trình
课程
kèchéng | dt. | chương trình học
实习
shíxí | đgt. | thực tập
学历
xuélì | dt. | học lực, trình độ học vấn
本科
běnkē | dt. | đại học chính quy
学术
xuéshù | dt. | học thuật
学问
xuéwen | dt. | học vấn
理论
lǐlùn | dt. | lý thuyết
资料
zīliào | dt. | tài liệu
修改
xiūgǎi | đgt. | sửa đổi
发表
fābiǎo | đgt. | phát biểu, công bố, đăng tải
文文
Wénwen | tên riêng | Văn Văn
欧盟
Ōuméng | dt. riêng | Liên minh Châu Âu
牛津大学
Niújīn Dàxué | dt. riêng | Đại học Oxford
洛杉矶
Luòshānjī | dt. riêng | Los Angeles
夏威夷
Xiàwēiyí | dt. riêng | Hawaii