Thẻ ghi nhớ: TOPIC 12: CONTRACTS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:47 PM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Proposal

n. sự đề xuất, lời đề nghị

2
New cards

Term

n. điều khoản; thời hạn

3
New cards

Negotiation

n. sự đàm phán, sự thương lượng

4
New cards

Agreement

n. sự đồng ý; hợp đồng; thoả thuận

5
New cards

Review

v. xem xét, duyệt lại, phê bình

6
New cards

Contract

n. hợp đồng

7
New cards

Originally

adv. ban đầu, khởi đầu

8
New cards

Direction

n. sự điều khiển, lời chỉ dẫn, phương hướng

9
New cards

Initially

adv. lúc đầu, ban đầu

10
New cards

Expire

v. hết hạn, hết hiệu lực

11
New cards

Collaborate

v. cộng tác, hợp tác

12
New cards

Dedicate

v. cống hiến, tận tâm, dành cho

13
New cards

Revised

adj. đã được hiệu đính, đã được duyệt lại

14
New cards

Imperative

adj. bắc buộc, rất quan trọng, khẩn cấp

15
New cards

Conflict

n. cuộc xung đột, sự mâu thuẫn

16
New cards

Renew

v. làm mới, gia hạn (hợp đồng)

17
New cards

Proficient

adj. giỏi giang, thành thạo

18
New cards

Dispute

n. cuộc tranh luận, sự bất đồng

19
New cards

Impression

n. ấn tượng

20
New cards

Option

n. lựa chọn, quyền lựa chọn

21
New cards

Terminate

v. chấm dứt, hoàn thành

22
New cards

Proceed

v. tiến hành, tiếp tục

23
New cards

Narrow

v. thu hẹp, giảm bớt

24
New cards

Foundation

n. nền tảng, sự thành lập

25
New cards

Alliance

n. sự liên minh, khối liên minh

26
New cards

Stipulation

n. sự quy định, điều khoản quy định

27
New cards

Compromise

n. sự thoả hiệp

28
New cards

Deadlock

n. sự bế tắc, sự đình trệ

29
New cards

Signature

n. chữ kí

30
New cards

Cooperatively

adv. hợp tác

31
New cards

Commission

n. tiền hoa hồng; hội đồng, uỷ ban

32
New cards

Omit

v. bỏ sót, bỏ qua, lơ là

33
New cards

Confidentiality

n. bí mật, việc bảo mật

34
New cards

Objection

n. sự phản đối, sự bất bình

35
New cards

Define

v. định nghĩa, xác định

36
New cards

Security

n. an ninh, sự bảo vệ

37
New cards

Modify

v. sửa đổi, điều chỉnh

38
New cards

Bid

n. sự đắt giá, sự bỏ thầu

39
New cards

Settle

v. giải quyết, dàn xếp

40
New cards

Challenging

adj. đầy thách thức, khó khăn