1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
today
/təˈdeɪ/ (adv): hôm nay
watch
/wɒtʃ/ (v): xem
talent
/ˈtælənt/ (n): tài năng
program
/ˈprəʊɡræm/ (n): chương trình
love
/lʌv/ (v): yêu
wonderful
/ˈwʌndəfl/ (adj): tuyệt vời
often
/ˈɒfn/ (adv): thường
cartoon
/kɑːˈtuːn/ (n): phim hoạt hình
mouse
/maʊs/ (n): chuột
clever
/ˈklevə(r)/ (adj): thông minh
will
/wɪl/ (aux): sẽ
popular
/ˈpɒpjələ(r)/ (adj): phổ biến
boring
/ˈbɔːrɪŋ/ (adj): nhàm chán
cute
/kjuːt/ (adj): dễ thương
funny
/ˈfʌni/ (adj): vui nhộn
laugh
/lɑːf/ (v): cười
learn
/lɜːn/ (v): học
comedy
/ˈkɒmədi/ (n): hài kịch
viewer
/ˈvjuːə(r)/ (n): khán giả
theatre
/ˈθɪətə(r)/ (n): rạp hát
father
/ˈfɑːðə(r)/ (n): bố
weather
/ˈweðə(r)/ (n): thời tiết
tomorrow
/təˈmɒrəʊ/ (adv): ngày mai
exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm
street
/striːt/ (n): đường
depend
/dɪˈpend/ (v): tùy thuộc
football
/ˈfʊtbɔːl/ (n): bóng đá
Saturday
/ˈsætədeɪ/ (n): thứ Bảy
yard
/jɑːd/ (n): sân
reason
/ˈriːzn/ (n): nguyên nhân
repetition
/ˌrepəˈtɪʃn/ (n): sự lặp lại
sport
/spɔːt/ (n): thể thao
outdoors
/ˌaʊtˈdɔːz/ (adv): ngoài trời
decorate
/ˈdekəreɪt/ (v): trang trí
sugar
/ˈʃʊɡə(r)/ (n): đường
room
/ruːm/ (n): phòng
busy
/ˈbɪzi/ (adj): bận
animal
/ˈænɪml/ (n): động vật
early
/ˈɜːli/ (adj): sớm
sometimes
/ˈsʌmtaɪmz/ (adv): đôi khi
activity
/ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động
stadium
/ˈsteɪdiəm/ (n): sân vận động
tired
/ˈtaɪəd/ (adj): mệt
sister
/ˈsɪstə(r)/ (n): chị
hard
/hɑːd/ (adv): chăm chỉ
instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/ (n): hướng dẫn
follow
/ˈfɒləʊ/ (v): làm theo
because
/bɪˈkəz/ (conj): bởi vì
educational
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (adj): thuộc về giáo dục
fox
/fɒks/ (n): con cáo
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thích thú
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/ (n): động vật hoang dã
real
/ˈriːəl/ (adj): thực
pet
/pet/ (n): vật nuôi
dolphin
/ˈdɒlfɪn/ (n): cá heo
intelligent
/ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): thông minh
childhood
/ˈtʃaɪldhʊd/ (n): tuổi thơ
hour
/ˈaʊə(r)/ (n): giờ
English
/ˈɪŋɡlɪʃ/ (n): tiếng Anh
weekend
/ˌwiːkˈend/ (n): cuối tuần
attract
/əˈtrækt/ (v): thu hút
giraffe
/dʒɪˈrɑːf/ (n): hươu cao cổ
tonight
/təˈnaɪt/ (adv): tối nay
channel
/ˈtʃænl/ (n): kênh truyền hình
information
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n): thông tin
live
/lɪv/ (v): sống
television
/ˈtelɪvɪʒn/ (n): tivi
book
/bʊk/ (n): sách