LEKCE 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:49 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

Zaměstnání

công việc / nghề nghiệp / việc làm.

2
New cards

Poslání

sứ mệnh / nhiệm vụ / mục đích sống.

3
New cards

Kosmonaut

phi hành gia / người du hành vũ trụ.

4
New cards

Veterinář

bác sĩ thú y / thú y sĩ

5
New cards

Námořní

(thuộc) hải quân / hàng hải / trên biển.

6
New cards

Psycholožka

nữ nhà tâm lý học / nữ chuyên gia tâm lý.

7
New cards

Pilot

phi công / người lái máy bay.

8
New cards

Princezna

công chúa

9
New cards

Princezna

hoàng tử

10
New cards

král / královna

vua / hoàng hậu

11
New cards

Farmář

người nông dân / người làm nông / chủ trang trại

12
New cards

Zemědělce

nông dân / người làm nông nghiệp

13
New cards

Režisér

đạo diễn

14
New cards

Hudebník

nhạc sĩ / người làm nghề âm nhạc

15
New cards

Novinář

nhà báo / phóng viên

16
New cards

Právník - právnička

luật sư / người làm nghề pháp luật

17
New cards

Spisovatel

nhà văn / tác giả

18
New cards

Archeologe/ archeoložka

nhà khảo cổ học

19
New cards

umělec - umělkyně

nghệ sĩ / họa sĩ / người sáng tạo nghệ thuật

20
New cards

Tím víc

thậm chí hơn / càng… càng… / càng… thì càng…

21
New cards

Chlapec

cậu bé / con trai nhỏ

22
New cards

Láska

tình yêu / tình cảm yêu thương

23
New cards

Zabývat se

bận tâm / chuyên về / nghiên cứu / quan tâm đến

24
New cards

Lidský

thuộc về con người / nhân đạo / nhân tính

25
New cards

Objevovat

khám phá / tìm ra / phát hiện

26
New cards

Tehdy

lúc đó / vào thời điểm đó / khi đó

27
New cards

Sbírat

thu thập / gom / hái / sưu tầm

28
New cards

Prsty

ngón tay

29
New cards

Přitom

trong khi đó / đồng thời / lại còn / mặt khác

30
New cards

Jízdní řády

lịch trình / bảng giờ tàu, xe buýt, hoặc phương tiện giao thông công cộng

31
New cards

Stávat se/ stát se

trở thành / xảy ra / trở nên

32
New cards

Být spokojený s

hài lòng với / thỏa mãn với / vừa ý với

33
New cards

Spokojovat se/ spokojit se s

hài lòng / chấp nhận / bằng lòng với

34
New cards

Rozvádět se/ rozvést se s

hài lòng / chấp nhận / bằng lòng với

35
New cards

Zvykat si/ zvyknout si na

làm quen / quen với / thích nghi với

36
New cards

Nekuřák - nekuřačka

người không hút thuốc

37
New cards

Úsměv

nụ cười / sự mỉm cười

38
New cards

Tvář

khuôn mặt, diện mạo của con người.

39
New cards

Prožívat/ prožít

trải qua / cảm nhận / sống với

40
New cards

přinést

mang đến

41
New cards

Vtipný

hài hước / dí dỏm / buồn cười

42
New cards

Náhoda

sự tình cờ / ngẫu nhiên / trùng hợp

43
New cards

Posezení

cuộc ngồi lại / buổi tụ tập / chỗ ngồi (thường mang tính xã giao, thư giãn)

44
New cards

Plnoštíhlá

đầy đặn, mũm mĩm, hơi béo

45
New cards

Pohodář

người thoải mái, vô tư, dễ tính, sống chill

46
New cards

Smysl

ý nghĩa, ý định, mục đích/ giác quan/ khả năng, năng khiếu về điều gì

47
New cards

Zájem

sự quan tâm / hứng thú / lợi ích

48
New cards

Klasická

cổ điển / kinh điển / truyền thống / điển hình

49
New cards

Nabídka

lời đề nghị / sự chào hàng / ưu đãi / menu / nguồn cung

50
New cards

Praxe

thực hành / kinh nghiệm làm việc / thực tế

51
New cards

Zasílat/ zaslat

gửi

52
New cards

Znalost

kiến thức / sự hiểu biết / trình độ

53
New cards

Pečlivost

sự cẩn thận / tính tỉ mỉ / sự chu đáo

54
New cards

Fixní plat

lương cố định

55
New cards

Provize

hoa hồng

56
New cards

Zručný

khéo tay / thành thạo / có kỹ năng tốt

57
New cards

Zemědělec

nông dân / người làm nông nghiệp

58
New cards

Blbě

sai / tệ / không tốt / không ổn

59
New cards

splňovat

"đáp ứng / thỏa mãn (yêu cầu, tiêu chuẩn)

60
New cards

"

61
New cards

Požadavky na + C4

yêu cầu / đòi hỏi / tiêu chí

62
New cards

Plynně

trôi chảy / lưu loát

63
New cards

mluvit plynně + ngôn ngữ

nói trôi chảy (ngôn ngữ)

64
New cards

plynulý

trôi chảy, liền mạch