t

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:07 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

머리를 자르다

cắt tóc

2
New cards

너무

quá

3
New cards

싫다

ghét

4
New cards

~으면 좋겠다

ước gì… / nếu… thì tốt

5
New cards

느리다

chậm

6
New cards

버리다

bỏ

7
New cards

넓다

rộng

8
New cards

좁다

hẹp

9
New cards

덥다

nóng

10
New cards

춥다

lạnh

11
New cards

주다

cho

12
New cards

출발하다

xuất phát

13
New cards

퇴근하다

tan làm

14
New cards

출근하다

vào làm

15
New cards

nếu

16
New cards

중요하다

quan trọng

17
New cards

그래서

vì vậy

18
New cards

작다

nhỏ

19
New cards

dài

20
New cards

짧다

ngắn

21
New cards

일주일

1 tuần

22
New cards

신청하다

đăng kí

23
New cards

기르다

nuôi

24
New cards

필요하다

cần

25
New cards

어른

ng lớn

26
New cards

어린

trẻ, nhỏ tuổi (trẻ em)

27
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

28
New cards

종류

chủng loại

29
New cards

니까

vì… nên…

30
New cards

Nếu…

31
New cards

그래서

vì vậy

32
New cards

디자인

thiết kế

33
New cards

무겁다

nặng

34
New cards

초대하다

mời

35
New cards

졸업

tốt nghiệp

36
New cards

때마다

mỗi khi

37
New cards

khi

38
New cards

다르다 / 다릅니다

khác

39
New cards

따뜻하다

ấm áp

40
New cards

시원하다

mát mẻ

41
New cards

깨끗하다

sạch

42
New cards

좁습니다 < 넓습니다

hẹp < rộng

43
New cards

큽니다 > 작습니다

to/lớn > nhỏ

44
New cards

아주

rất

45
New cards

자주

thường xuyên

46
New cards

열다 × 닫습니다

mở × đóng

47
New cards

tháng

48
New cards

동안

trong vòng

49
New cards

매일

mỗi ngày

50
New cards

매주

mỗi tuần

51
New cards

인기가 많다

được yêu thích / nổi tiếng

52
New cards

특히

đặc biệt

53
New cards

조용하다

yên tĩnh

54
New cards

보내다

gửi

55
New cards

유명하다

nổi tiếng

56
New cards

giỏi, tốt

57
New cards

모르다

không biết

58
New cards

같습니다

giống như / hình như

59
New cards

오려고 합니다

định đến

60
New cards

보다

hơn

61
New cards

cơ thể

62
New cards

치료하다

trị liệu

63
New cards

자다

ngủ

64
New cards

어/아야 합니다

phải làm gì

65
New cards

그 다음에

sau này / sau đó

66
New cards

피곤하다 = 힘들다

mệt mỏi