1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
えき(駅)
Ga, nhà ga
ちかてつ(地下鉄)
Tàu điện ngầm
じてんしゃ(自転車)
Xe đạp
あるいて(歩いて)
Đi bộ
ともだち(友達)
Bạn, bạn bè
かれ(彼)
Anh ấy/ bạn trai
かのじょ(彼女)
Chị ấy/bạn ấy
かぞく(家族)
Gia đình
ひとりで(一人で)
Một mình
せんしゅう(先週)
こんしゅう(今週)
Tuần trước
này
sau
cuối tuần
せんげつ(先月)
Tháng trước
こんげつ(今月)
Tháng này
らいげつ(来月)
Tháng sau
きょねん(去年)
Năm ngoái
ことし(今年)
Năm nay
らいねん(来年)
Sang năm
~ねん(~年)
Năm~
なんねん(何年)
Mấy năm ? Năm nào ?
~がつ(~月)
Tháng~
なんがつ(何月)
Tháng mấy ~
ついたち(一日)
Ngày mùng 1
ふつか(二日)
Ngày mùng 2/ 2 ngày
みっか(三日)
Ngày mùng 3/ 3 ngày
よっか(四日)
Ngày mùng 4/ 4 ngày
いつか(五日)
Ngày mùng 5/ 5 ngày
むいか(六日)
Ngày mùng 6/ 6 ngày
なのか(七日)
Ngày mùng 7/7 ngày
ようか(八日)
Ngày mùng 8/ 8 ngày
ここのか(九日)
Ngày mùng 9/ 9 ngày
とおか(十日)
Ngày mùng 10/ 10 ngày
じゅうよっか(十四日)
Ngày 14/ 14 ngày
はつか(二十日)
Ngày mùng 20/ 20 ngày
にじゅうよっか(二十四日)
Ngày mùng 24/ 24 ngày
~にち(~日)
Ngày ~, ~ ngày
たんじょうび(誕生日)
Sinh nhật
そうですね。
Ừ nhỉ !
ただいま
おかえりなさい
どこへも いきませんでした。
なにも とりません。
no anything in some situation
じゅぎょう
Lớp học
おわります
hết, kết thúc.
Vậy thôi.
はじまります
bắt đầuい