1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Professional tennis player.(n)./prəˈfeʃənl ˈtenɪs ˈpleɪər/.Vận động viên tennis chuyên nghiệp
Ví dụ. He wants to become a professional tennis player in the future. (Cậu ấy muốn trở thành một vận động viên tennis chuyên nghiệp trong tương lai.)
Ranked as the world’s number one.(v)./ræŋkt əz ðə wɜːldz ˈnʌmbər wʌn/.Được xếp hạng số một thế giới
Ví dụ. He was ranked as the world's number one tennis player in 2016. (Anh ấy đã được xếp hạng số một thế giới về môn tennis vào năm 2016.)
Incredible achievement.(n)./ɪnˈkredəbl əˈtʃiːvmənt/.Thành tựu tuyệt vời/đáng kinh ngạc
Ví dụ. Winning the first prize was an incredible achievement for her. (Đạt giải nhất là một thành tựu tuyệt vời đối với cô ấy.)
Competing against.(v)./kəmˈpiːtɪŋ əˈɡenst/.Cạnh tranh/thi đấu chống lại ai
Ví dụ. Our team is competing against a very strong school today. (Đội của chúng tôi đang thi đấu chống lại một trường rất mạnh hôm nay.)
Talented outsider.(n)./ˈtæləntɪd ˌaʊtˈsaɪdər/.Người ngoài cuộc tài năng
Ví dụ. Before winning the big cup, he was just a talented outsider. (Trước khi giành cúp lớn, anh ấy chỉ là một người ngoài cuộc tài năng.)
Major tournaments.(n)./ˈmeɪdʒər ˈtʊənəmənts/.Các giải đấu lớn
Ví dụ. She plays very well in major tournaments around the world. (Cô ấy thi đấu rất tốt trong các giải đấu lớn trên thế giới.)
Account for.(v)./əˈkaʊnt fɔːr/.Giải thích cho/là nguyên nhân của
Ví dụ. Hard work accounts for his great success in school. (Sự chăm chỉ giải thích cho thành công lớn của cậu ấy ở trường.)
Transformation.(n)./ˌtrænsfəˈmeɪʃn/.Sự biến đổi/thay đổi lớn
Ví dụ. Working hard brought a big transformation to his study results. (Làm việc chăm chỉ đã mang lại một sự biến đổi lớn cho kết quả học tập của cậu ấy.)
Publicised.(adj)./ˈpʌblɪsaɪzd/.Được công khai/đưa tin rộng rãi
Ví dụ. The wedding of the famous singer was widely publicised. (Đám cưới của ca sĩ nổi tiếng đã được đưa tin rộng rãi.)
Coaching team.(n)./ˈkəʊtʃɪŋ tiːm/.Đội ngũ huấn luyện viên
Ví dụ. The team hired a new coaching team to prepare for the match. (Đội bóng đã thuê một đội ngũ huấn luyện viên mới để chuẩn bị cho trận đấu.)
Valuable addition.(n)./ˈvæljuəbl əˈdɪʃn/.Sự bổ sung có giá trị
Ví dụ. The new teacher is a valuable addition to our school. (Thầy giáo mới là một sự bổ sung có giá trị cho trường học của chúng tôi.)
Visible impact.(n)./ˈvɪzəbl ˈɪmpækt/.Tác động rõ rệt/nhìn thấy được
Ví dụ. Regular running had a visible impact on his health. (Chạy bộ thường xuyên đã có một tác động rõ rệt đến sức khỏe của anh ấy.)
Subtle.(adj)./ˈsʌtl/.Tế nhị/nhỏ tinh tế (khó nhận ra)
Ví dụ. There is a subtle change in the taste of this soup. (Có một sự thay đổi nhỏ tinh tế trong hương vị của món súp này.)
Pass unnoticed.(v)./pɑːs ˌʌnˈnəʊtɪst/.Trôi qua mà không ai nhận ra
Ví dụ. Her small mistake passed unnoticed by the teacher. (Lỗi nhỏ của cô ấy đã trôi qua mà không giáo viên nào nhận ra.)
Switch to synthetic string.(v)./swɪtʃ tuː sɪnˈθetɪk strɪŋ/.Chuyển sang dây tổng hợp
Ví dụ. He decided to switch to synthetic string for his new racket. (Anh ấy đã quyết định chuyển sang dùng dây tổng hợp cho chiếc vợt mới của mình.)
Underestimated.(v)./ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd/.Bị đánh giá thấp
Ví dụ. Never underestimate the power of daily practice. (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của việc luyện tập hàng ngày.)
Modification.(n)./ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/.Sự sửa đổi/điều chỉnh nhỏ
Ví dụ. We made a small modification to the game rules. (Chúng tôi đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với luật chơi.)
Tweak their rackets.(v)./twiːk ðeər ˈrækɪts/.Chỉnh sửa/tinh chỉnh chiếc vợt
Ví dụ. Professional players often tweak their rackets to play better. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường tinh chỉnh chiếc vợt của họ để chơi tốt hơn.)
Customised to specific needs.(v)./ˈkʌstəmaised tuː spəˈsɪfɪk niːdz/.Được tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể
Ví dụ. My shoes were customised to specific needs of my feet. (Đôi giày của tôi đã được tùy chỉnh theo các nhu cầu cụ thể của chân tôi.)
Performance maximisation.(n)./pərˈfɔːrməns ˌmæksɪmɪˈzeɪʃn/.Sự tối đa hóa hiệu suất
Ví dụ. Good food and rest are important for performance maximisation. (Thức ăn tốt và sự nghỉ ngơi là quan trọng cho việc tối đa hóa hiệu suất.)
Readily available.(adj)./ˈredɪli əˈveɪləbl/.Có sẵn/dễ dàng tìm thấy
Ví dụ. Fresh water is readily available in big cities. (Nước sạch có sẵn ở các thành phố lớn.)
Manufacturer.(n)./ˌmænjuˈfæktʃərər/.Nhà sản xuất
Ví dụ. They bought the shoes directly from the manufacturer. (Họ đã mua đôi giày trực tiếp từ nhà sản xuất.)
Thorough customisation process.(n)./ˈθɜːrə ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃn ˈprəʊses/.Quy trình tùy chỉnh kỹ lưỡng
Ví dụ. Each racket goes through a thorough customisation process. (Mỗi chiếc vợt đều trải qua một quy trình tùy chỉnh kỹ lưỡng.)
Experimented with.(v)./ɪkˈsperɪməntɪd wɪð/.Đã thử nghiệm với
Ví dụ. They experimented with different colors for the new car. (Họ đã thử nghiệm với nhiều màu sắc khác nhau cho chiếc xe hơi mới.)
Dense string pattern.(n)./dens strɪŋ ˈpætərn/.Mật độ dây đan dày đặc
Ví dụ. Professional players often prefer a dense string pattern on their rackets. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường thích mật độ dây đan dày đặc trên chiếc vợt của họ.)
Competitive advantage.(n)./kəmˈpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/.Lợi thế cạnh tranh
Ví dụ. Speaking two languages gives you a competitive advantage when applying for jobs. (Nói được hai ngôn ngữ mang lại cho bạn một lợi thế cạnh tranh khi xin việc.)
Banned by International Federation.(v)./bænd baɪ ˌɪntərˈnæʃnəl ˌfedəˈreɪʃn/.Bị cấm bởi Liên đoàn Quốc tế
Ví dụ. That special kind of racket was banned by the International Federation. (Loại vợt đặc biệt đó đã bị cấm bởi Liên đoàn Quốc tế.)
In many ways.(adv)./ɪn ˈmeni weɪz/.Theo nhiều cách/trên nhiều phương diện
Ví dụ. Studying abroad changes your life in many ways. (Du học làm thay đổi cuộc sống của bạn theo nhiều cách.)
Equal in significance.(adj)./ˈiːkwəl ɪn sɪɡˈnɪfɪkəns/.Có tầm quan trọng ngang bằng
Ví dụ. Good sleep is equal in significance to healthy food. (Giấc ngủ tốt có tầm quan trọng ngang bằng với thức ăn lành mạnh.)
Tension.(n)./ˈtenʃn/.Độ căng (của dây cước)
Ví dụ. You can adjust the tension of the strings on your racket. (Bạn có thể điều chỉnh độ căng của dây đan trên chiếc vợt của mình.)
Climatic conditions.(n)./klaɪˈmætɪk kənˈdɪʃnz/.Các điều kiện khí hậu
Ví dụ. Football players must adapt to different climatic conditions. (Các cầu thủ bóng đá phải thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau.)
Natural gut.(n)./ˈnætʃrəl ɡʌt/.Dây cước bằng ruột động vật tự nhiên
Ví dụ. In the past, all tennis rackets were strung with natural gut. (Trong quá khứ, tất cả vợt tennis đều được đan bằng dây ruột động vật tự nhiên.)
Sheep or cow intestines.(n)./ʃiːp ɔːr kaʊ ɪnˈtestɪnz/.Ruột cừu hoặc ruột bò
Ví dụ. Natural strings were made from sheep or cow intestines. (Dây cước tự nhiên được làm từ ruột cừu hoặc ruột bò.)
Cheap and durable.(adj)./tʃiːp ənd ˈdʊrəbl/.Rẻ và bền bỉ
Ví dụ. Synthetic strings are popular because they are cheap and durable. (Dây tổng hợp rất phổ biến vì chúng rẻ và bền bỉ.)
Relatively durable and affordable.(adj)./ˈrelətɪvli ˈdʊrəbl ənd əˈfɔːrdəbl/.Tương đối bền và giá cả phải chăng
Ví dụ. Nylon is relatively durable and affordable for students. (Dài nylon tương đối bền và giá cả phải chăng cho học sinh.)
Too stiff to be used alone.(adj)./tuː stɪf tuː biː juːzd əˈləʊn/.Quá cứng để sử dụng một mình
Ví dụ. Kevlar material is too stiff to be used alone for rackets. (Vật liệu Kevlar quá cứng để sử dụng một mình cho vợt.)
Hybrid set-up.(n)./ˈhaɪbrɪd set-ʌp/.Sự kết hợp hỗn hợp
Ví dụ. Many players use a hybrid set-up to get the best feel for the ball. (Nhiều người chơi sử dụng sự kết hợp hỗn hợp để có cảm giác bóng tốt nhất.)
Back of the court.(n)./bæk əv ðə kɔːrt/.Phía cuối sân
Ví dụ. He prefers to hit the ball from the back of the court. (Anh ấy thích đánh bóng từ phía cuối sân.)
Revolutionised the game.(v)./ˌrevəˈluːʃənaɪzd ðə ɡeɪm/.Cách mạng hóa trò chơi
Ví dụ. New technology has completely revolutionised the game of tennis. (Công nghệ mới đã cách mạng hóa hoàn toàn môn thể thao tennis.)
Adjustments to the frame.(n)./əˈdʒʌstmənts tuː ðə freɪm/.Những điều chỉnh đối với khung vợt
Ví dụ. Players often make small adjustments to the frame to add more power. (Người chơi thường thực hiện những điều chỉnh nhỏ đối với khung vợt để gia tăng sức mạnh.)
Serving power.(n)./ˈsɜːrvɪŋ ˈpaʊər/.Sức mạnh cú giao bóng
Ví dụ. Adding extra weight can increase your serving power. (Thêm trọng lượng có thể làm tăng sức mạnh cú giao bóng của bạn.)
Lead weights.(n)./led weɪts/.Các miếng chì tăng trọng lượng
Ví dụ. He added some small lead weights onto his racket. (Anh ấy đã thêm một vài miếng chì nhỏ lên chiếc vợt của mình.)
Manufacturing process.(n)./ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ˈprəʊses/.Quy trình sản xuất
Ví dụ. The shoes are checked carefully during the manufacturing process. (Đôi giày được kiểm tra cẩn thận trong quy trình sản xuất.)
Individual preferences.(n)./ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈprefrənsɪz/.Sở thích cá nhân
Ví dụ. Everyone has individual preferences when choosing clothes. (Mỗi người đều có sở thích cá nhân khi lựa chọn quần áo.)
Moulded onto the frame.(v)./ˈməʊldɪd ˈɒntə ðə freɪm/.Được đúc/gắn cố định vào khung vợt
Ví dụ. The handle was carefully moulded onto the frame of the new racket. (Tay cầm đã được đúc cẩn thận vào khung của chiếc vợt mới.)
Original grips.(n)./əˈrɪdʒənl ɡrɪps/.Tay cầm gốc/băng quấn cán vợt ban đầu
Ví dụ. He replaced the original grips with thinner ones to feel more comfortable. (Anh ấy đã thay tay cầm gốc bằng cái mỏng hơn để cảm thấy thoải mái hơn.)
Pushed the standards.(v)./pʊʃt ðə ˈstændərdz/.Đẩy các tiêu chuẩn lên cao hơn
Ví dụ. New inventions have pushed the standards of sports to higher levels. (Những phát minh mới đã đẩy các tiêu chuẩn của thể thao lên mức cao hơn.)
Anticipated.(v)./ænˈtɪsɪpeɪtɪd/.Được dự đoán trước
Ví dụ. The fast growth of the internet was not fully anticipated years ago. (Sự phát triển nhanh chóng của internet đã không được dự đoán hoàn toàn nhiều năm trước.)