How tennis rackets have changed

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Professional tennis player.(n)./prəˈfeʃənl ˈtenɪs ˈpleɪər/.Vận động viên tennis chuyên nghiệp

Ví dụ. He wants to become a professional tennis player in the future. (Cậu ấy muốn trở thành một vận động viên tennis chuyên nghiệp trong tương lai.)

2
New cards

Ranked as the world’s number one.(v)./ræŋkt əz ðə wɜːldz ˈnʌmbər wʌn/.Được xếp hạng số một thế giới

Ví dụ. He was ranked as the world's number one tennis player in 2016. (Anh ấy đã được xếp hạng số một thế giới về môn tennis vào năm 2016.)

3
New cards

Incredible achievement.(n)./ɪnˈkredəbl əˈtʃiːvmənt/.Thành tựu tuyệt vời/đáng kinh ngạc

Ví dụ. Winning the first prize was an incredible achievement for her. (Đạt giải nhất là một thành tựu tuyệt vời đối với cô ấy.)

4
New cards

Competing against.(v)./kəmˈpiːtɪŋ əˈɡenst/.Cạnh tranh/thi đấu chống lại ai

Ví dụ. Our team is competing against a very strong school today. (Đội của chúng tôi đang thi đấu chống lại một trường rất mạnh hôm nay.)

5
New cards

Talented outsider.(n)./ˈtæləntɪd ˌaʊtˈsaɪdər/.Người ngoài cuộc tài năng

Ví dụ. Before winning the big cup, he was just a talented outsider. (Trước khi giành cúp lớn, anh ấy chỉ là một người ngoài cuộc tài năng.)

6
New cards

Major tournaments.(n)./ˈmeɪdʒər ˈtʊənəmənts/.Các giải đấu lớn

Ví dụ. She plays very well in major tournaments around the world. (Cô ấy thi đấu rất tốt trong các giải đấu lớn trên thế giới.)

7
New cards

Account for.(v)./əˈkaʊnt fɔːr/.Giải thích cho/là nguyên nhân của

Ví dụ. Hard work accounts for his great success in school. (Sự chăm chỉ giải thích cho thành công lớn của cậu ấy ở trường.)

8
New cards

Transformation.(n)./ˌtrænsfəˈmeɪʃn/.Sự biến đổi/thay đổi lớn

Ví dụ. Working hard brought a big transformation to his study results. (Làm việc chăm chỉ đã mang lại một sự biến đổi lớn cho kết quả học tập của cậu ấy.)

9
New cards

Publicised.(adj)./ˈpʌblɪsaɪzd/.Được công khai/đưa tin rộng rãi

Ví dụ. The wedding of the famous singer was widely publicised. (Đám cưới của ca sĩ nổi tiếng đã được đưa tin rộng rãi.)

10
New cards

Coaching team.(n)./ˈkəʊtʃɪŋ tiːm/.Đội ngũ huấn luyện viên

Ví dụ. The team hired a new coaching team to prepare for the match. (Đội bóng đã thuê một đội ngũ huấn luyện viên mới để chuẩn bị cho trận đấu.)

11
New cards

Valuable addition.(n)./ˈvæljuəbl əˈdɪʃn/.Sự bổ sung có giá trị

Ví dụ. The new teacher is a valuable addition to our school. (Thầy giáo mới là một sự bổ sung có giá trị cho trường học của chúng tôi.)

12
New cards

Visible impact.(n)./ˈvɪzəbl ˈɪmpækt/.Tác động rõ rệt/nhìn thấy được

Ví dụ. Regular running had a visible impact on his health. (Chạy bộ thường xuyên đã có một tác động rõ rệt đến sức khỏe của anh ấy.)

13
New cards

Subtle.(adj)./ˈsʌtl/.Tế nhị/nhỏ tinh tế (khó nhận ra)

Ví dụ. There is a subtle change in the taste of this soup. (Có một sự thay đổi nhỏ tinh tế trong hương vị của món súp này.)

14
New cards

Pass unnoticed.(v)./pɑːs ˌʌnˈnəʊtɪst/.Trôi qua mà không ai nhận ra

Ví dụ. Her small mistake passed unnoticed by the teacher. (Lỗi nhỏ của cô ấy đã trôi qua mà không giáo viên nào nhận ra.)

15
New cards

Switch to synthetic string.(v)./swɪtʃ tuː sɪnˈθetɪk strɪŋ/.Chuyển sang dây tổng hợp

Ví dụ. He decided to switch to synthetic string for his new racket. (Anh ấy đã quyết định chuyển sang dùng dây tổng hợp cho chiếc vợt mới của mình.)

16
New cards

Underestimated.(v)./ˌʌndərˈestɪmeɪtɪd/.Bị đánh giá thấp

Ví dụ. Never underestimate the power of daily practice. (Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của việc luyện tập hàng ngày.)

17
New cards

Modification.(n)./ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/.Sự sửa đổi/điều chỉnh nhỏ

Ví dụ. We made a small modification to the game rules. (Chúng tôi đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ đối với luật chơi.)

18
New cards

Tweak their rackets.(v)./twiːk ðeər ˈrækɪts/.Chỉnh sửa/tinh chỉnh chiếc vợt

Ví dụ. Professional players often tweak their rackets to play better. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường tinh chỉnh chiếc vợt của họ để chơi tốt hơn.)

19
New cards

Customised to specific needs.(v)./ˈkʌstəmaised tuː spəˈsɪfɪk niːdz/.Được tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể

Ví dụ. My shoes were customised to specific needs of my feet. (Đôi giày của tôi đã được tùy chỉnh theo các nhu cầu cụ thể của chân tôi.)

20
New cards

Performance maximisation.(n)./pərˈfɔːrməns ˌmæksɪmɪˈzeɪʃn/.Sự tối đa hóa hiệu suất

Ví dụ. Good food and rest are important for performance maximisation. (Thức ăn tốt và sự nghỉ ngơi là quan trọng cho việc tối đa hóa hiệu suất.)

21
New cards

Readily available.(adj)./ˈredɪli əˈveɪləbl/.Có sẵn/dễ dàng tìm thấy

Ví dụ. Fresh water is readily available in big cities. (Nước sạch có sẵn ở các thành phố lớn.)

22
New cards

Manufacturer.(n)./ˌmænjuˈfæktʃərər/.Nhà sản xuất

Ví dụ. They bought the shoes directly from the manufacturer. (Họ đã mua đôi giày trực tiếp từ nhà sản xuất.)

23
New cards

Thorough customisation process.(n)./ˈθɜːrə ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃn ˈprəʊses/.Quy trình tùy chỉnh kỹ lưỡng

Ví dụ. Each racket goes through a thorough customisation process. (Mỗi chiếc vợt đều trải qua một quy trình tùy chỉnh kỹ lưỡng.)

24
New cards

Experimented with.(v)./ɪkˈsperɪməntɪd wɪð/.Đã thử nghiệm với

Ví dụ. They experimented with different colors for the new car. (Họ đã thử nghiệm với nhiều màu sắc khác nhau cho chiếc xe hơi mới.)

25
New cards

Dense string pattern.(n)./dens strɪŋ ˈpætərn/.Mật độ dây đan dày đặc

Ví dụ. Professional players often prefer a dense string pattern on their rackets. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường thích mật độ dây đan dày đặc trên chiếc vợt của họ.)

26
New cards

Competitive advantage.(n)./kəmˈpetətɪv ədˈvɑːntɪdʒ/.Lợi thế cạnh tranh

Ví dụ. Speaking two languages gives you a competitive advantage when applying for jobs. (Nói được hai ngôn ngữ mang lại cho bạn một lợi thế cạnh tranh khi xin việc.)

27
New cards

Banned by International Federation.(v)./bænd baɪ ˌɪntərˈnæʃnəl ˌfedəˈreɪʃn/.Bị cấm bởi Liên đoàn Quốc tế

Ví dụ. That special kind of racket was banned by the International Federation. (Loại vợt đặc biệt đó đã bị cấm bởi Liên đoàn Quốc tế.)

28
New cards

In many ways.(adv)./ɪn ˈmeni weɪz/.Theo nhiều cách/trên nhiều phương diện

Ví dụ. Studying abroad changes your life in many ways. (Du học làm thay đổi cuộc sống của bạn theo nhiều cách.)

29
New cards

Equal in significance.(adj)./ˈiːkwəl ɪn sɪɡˈnɪfɪkəns/.Có tầm quan trọng ngang bằng

Ví dụ. Good sleep is equal in significance to healthy food. (Giấc ngủ tốt có tầm quan trọng ngang bằng với thức ăn lành mạnh.)

30
New cards

Tension.(n)./ˈtenʃn/.Độ căng (của dây cước)

Ví dụ. You can adjust the tension of the strings on your racket. (Bạn có thể điều chỉnh độ căng của dây đan trên chiếc vợt của mình.)

31
New cards

Climatic conditions.(n)./klaɪˈmætɪk kənˈdɪʃnz/.Các điều kiện khí hậu

Ví dụ. Football players must adapt to different climatic conditions. (Các cầu thủ bóng đá phải thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau.)

32
New cards

Natural gut.(n)./ˈnætʃrəl ɡʌt/.Dây cước bằng ruột động vật tự nhiên

Ví dụ. In the past, all tennis rackets were strung with natural gut. (Trong quá khứ, tất cả vợt tennis đều được đan bằng dây ruột động vật tự nhiên.)

33
New cards

Sheep or cow intestines.(n)./ʃiːp ɔːr kaʊ ɪnˈtestɪnz/.Ruột cừu hoặc ruột bò

Ví dụ. Natural strings were made from sheep or cow intestines. (Dây cước tự nhiên được làm từ ruột cừu hoặc ruột bò.)

34
New cards

Cheap and durable.(adj)./tʃiːp ənd ˈdʊrəbl/.Rẻ và bền bỉ

Ví dụ. Synthetic strings are popular because they are cheap and durable. (Dây tổng hợp rất phổ biến vì chúng rẻ và bền bỉ.)

35
New cards

Relatively durable and affordable.(adj)./ˈrelətɪvli ˈdʊrəbl ənd əˈfɔːrdəbl/.Tương đối bền và giá cả phải chăng

Ví dụ. Nylon is relatively durable and affordable for students. (Dài nylon tương đối bền và giá cả phải chăng cho học sinh.)

36
New cards

Too stiff to be used alone.(adj)./tuː stɪf tuː biː juːzd əˈləʊn/.Quá cứng để sử dụng một mình

Ví dụ. Kevlar material is too stiff to be used alone for rackets. (Vật liệu Kevlar quá cứng để sử dụng một mình cho vợt.)

37
New cards

Hybrid set-up.(n)./ˈhaɪbrɪd set-ʌp/.Sự kết hợp hỗn hợp

Ví dụ. Many players use a hybrid set-up to get the best feel for the ball. (Nhiều người chơi sử dụng sự kết hợp hỗn hợp để có cảm giác bóng tốt nhất.)

38
New cards

Back of the court.(n)./bæk əv ðə kɔːrt/.Phía cuối sân

Ví dụ. He prefers to hit the ball from the back of the court. (Anh ấy thích đánh bóng từ phía cuối sân.)

39
New cards

Revolutionised the game.(v)./ˌrevəˈluːʃənaɪzd ðə ɡeɪm/.Cách mạng hóa trò chơi

Ví dụ. New technology has completely revolutionised the game of tennis. (Công nghệ mới đã cách mạng hóa hoàn toàn môn thể thao tennis.)

40
New cards

Adjustments to the frame.(n)./əˈdʒʌstmənts tuː ðə freɪm/.Những điều chỉnh đối với khung vợt

Ví dụ. Players often make small adjustments to the frame to add more power. (Người chơi thường thực hiện những điều chỉnh nhỏ đối với khung vợt để gia tăng sức mạnh.)

41
New cards

Serving power.(n)./ˈsɜːrvɪŋ ˈpaʊər/.Sức mạnh cú giao bóng

Ví dụ. Adding extra weight can increase your serving power. (Thêm trọng lượng có thể làm tăng sức mạnh cú giao bóng của bạn.)

42
New cards

Lead weights.(n)./led weɪts/.Các miếng chì tăng trọng lượng

Ví dụ. He added some small lead weights onto his racket. (Anh ấy đã thêm một vài miếng chì nhỏ lên chiếc vợt của mình.)

43
New cards

Manufacturing process.(n)./ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ˈprəʊses/.Quy trình sản xuất

Ví dụ. The shoes are checked carefully during the manufacturing process. (Đôi giày được kiểm tra cẩn thận trong quy trình sản xuất.)

44
New cards

Individual preferences.(n)./ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈprefrənsɪz/.Sở thích cá nhân

Ví dụ. Everyone has individual preferences when choosing clothes. (Mỗi người đều có sở thích cá nhân khi lựa chọn quần áo.)

45
New cards

Moulded onto the frame.(v)./ˈməʊldɪd ˈɒntə ðə freɪm/.Được đúc/gắn cố định vào khung vợt

Ví dụ. The handle was carefully moulded onto the frame of the new racket. (Tay cầm đã được đúc cẩn thận vào khung của chiếc vợt mới.)

46
New cards

Original grips.(n)./əˈrɪdʒənl ɡrɪps/.Tay cầm gốc/băng quấn cán vợt ban đầu

Ví dụ. He replaced the original grips with thinner ones to feel more comfortable. (Anh ấy đã thay tay cầm gốc bằng cái mỏng hơn để cảm thấy thoải mái hơn.)

47
New cards

Pushed the standards.(v)./pʊʃt ðə ˈstændərdz/.Đẩy các tiêu chuẩn lên cao hơn

Ví dụ. New inventions have pushed the standards of sports to higher levels. (Những phát minh mới đã đẩy các tiêu chuẩn của thể thao lên mức cao hơn.)

48
New cards

Anticipated.(v)./ænˈtɪsɪpeɪtɪd/.Được dự đoán trước

Ví dụ. The fast growth of the internet was not fully anticipated years ago. (Sự phát triển nhanh chóng của internet đã không được dự đoán hoàn toàn nhiều năm trước.)