Unit 2 : Travel and transport ( part 1 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

voyage (n) , bonvoyage

chuyến đi xa bằng tàu , máy bay ; thượng lộ bình an

2
New cards

journey (n)

chuyến đi xa , chuyến đi gần nhưng thường xuyên ( không ở lại )

3
New cards

trip (n)

chuyến đi có mục đích ( có ở lại )

4
New cards

travel (n)

sự đi lại ( nói chung ) , sự du lịch

5
New cards

excursion (n)

chuyến đi tham quan , đi cho vui

6
New cards

tour (n)

chuyến đi nhiều nơi

7
New cards

expedition (n)

chuyến đi viễn trinh , chuyến đi để nghiên cứu

8
New cards

cruise (n)

chuyến đi bằng du thuyền

9
New cards

view (n)

hướng nhìn , cảnh nhìn rộng , quan điểm

10
New cards

sight (n)

cảnh cụ thể

11
New cards

world (n)

thế giới

12
New cards

earth (n)

đất , trái đất

13
New cards

area (n)

khu vực , diện tích , lĩnh vực

14
New cards

territory (n)

lãnh thổ

15
New cards

season (n) , tourist/tourism season

mùa , mùa du lịch

16
New cards

period (n)

khoảng thời gian

17
New cards

fare (n)

tiền vé

18
New cards

ticket (n)

tờ vé

19
New cards

fee (n) , tuition fee , entrance/admission fee

phí , học phí , phí vào cửa

20
New cards

miss (v)

lỡ , nhớ

21
New cards

lose sth (v)

đánh mất cái gì

22
New cards

sth/sb goes missing = sth/sb be/get lost

bị mất , bị lạc

23
New cards

take (v)

đem tới vị trí thứ ba

24
New cards

bring (v)

đem tới vị trí người nói , người nghe

25
New cards

go (v)

đi

26
New cards

book (v,n)

đặt , cuốn sách

27
New cards

reserve (v)

đặt

28
New cards

keep (v) , keep Ving

giữ , liên tục làm gì ( mang ý phàn nàn )

29
New cards

arrive at , arrive in

đến địa điểm nhỏ ( nhà , trường , … ) , đến địa điểm lớn ( tp , quốc gia , … )

30
New cards

reach swh (v)

đến đâu ( ko cần giới từ )

31
New cards

live (v) , stay (v)

sống , ở

32
New cards

border = frontier (n)

biên giới

33
New cards

edge (n)

rìa ( con sông ) , lưỡi dao

34
New cards

line (n)

đường , đường thẳng

35
New cards

length (n)

chiều dài

36
New cards

distance (n)

khoảng cách

37
New cards

guide (v)

hướng dẫn ( cho người chưa biết )

38
New cards

tour guide (n)

hướng dẫn viên du lịch

39
New cards

lead (v)

dẫn đầu , đi đầu

40
New cards

sth is native/indigenous to swh

cái gì là bản địa ở vùng nào

41
New cards

swh is home to sth

nơi nào là nhà của cái gì

42
New cards

catch up with = keep up with

bắt kịp với

43
New cards

check in

đặt phòng

44
New cards

check out

trả phòng , xem xét kĩ

45
New cards

drop off , drop sb off

ngủ gật , cho ai xuống xe

46
New cards

get back = turn round

quay trở lại , vòng lại

47
New cards

go away

đi đi ( mang ý đuổi ) , đi chơi xa

48
New cards

make for = head for = leave for swh

đến đâu ( for : giới từ chỉ hướng )

49
New cards

leave swh

rời khỏi đâu

50
New cards

pick up

nhặt , đón ai đó , học được cái gì

51
New cards

pull in

đỗ xe ( tạt vào lề đường )

52
New cards

run over

đâm ai đó ( ôtô )

53
New cards

see sb off

tiễn ai đó

54
New cards

set out/off

khởi hành

55
New cards

land (v) = touch down

hạ cánh

56
New cards

take off

cất cánh , thành công , lấy xuống , bắt chước , cởi

57
New cards

afraid of sth , afraid to V

sợ cái gì , sợ làm gì

58
New cards

appear to be

trông có vẻ là

59
New cards

arrange sth with sb , arrange for sb to V

sắp xếp cái gì với ai , sắp xếp cho ai để làm gì

60
New cards

arrive here , arrive there

đến đây , đến đó

61
New cards

continue to V/Ving , continue with sth

tiếp tục làm gì , tiếp tục với cái gì

62
New cards

differ from sth = be different from/to sth

khác với cái gì

63
New cards

dream about/of sth

mơ về cái gì

64
New cards

invite sb to V

mời ai làm gì

65
New cards

keen to V = keen on

thích

66
New cards

live in/at a place

sống ở 1 nơi

67
New cards

live on sth

sống dựa vào cái gì

68
New cards

live for sth

sống vì cái gì

69
New cards

live here , live there

sống ở đây , sống ở đó

70
New cards

regret to V , regret Ving

lấy làm tiếc để làm gì ; hối hận đã làm gì

71
New cards

think of/about sth

nghĩ về cái gì

72
New cards

write about sth

viết về cái gì

73
New cards

write sb sth = write sth to sb

viết cho ai cái gì

74
New cards

write sth down

viết cái gì đó xuống