1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forecast
(v) /ˈfɔːr.kæst/ dự báo
corridor
(n) /ˈkɔːr.ə.dɚ/ hành lang
division
(n) /dɪˈvɪʒ.ən/ bộ phận, sự phân chia
employee manual
(n) /ɪmˈplɔɪ.iː ˈmæn.ju.əl/ sổ tay nhân viên
break
(n) /breɪk/ giờ giải lao, sự nghỉ ngơi / (v) làm vỡ
achieve
(v) /əˈtʃiːv/ đạt được
target
(n) /ˈtɑːr.ɡɪt/ mục tiêu
excellent
(adj) /ˈek.səl.ənt/ xuất sắc
travel
(v) /ˈtræv.əl/ đi lại, đi xa, đi công tác
turn out
(phrase) /tɝːn aʊt/ hóa ra, kết quả là
hike
(n) /haɪk/ chuyến đi bộ đường dài / (v) đi bộ đường dài
bring
(v) /brɪŋ/ mang lại, mang theo
boot
(n) /buːt/ ủng, bốt (đã chuyển từ boots)
book
(v) /bʊk/ đặt trước / (n) cuốn sách
violinist
(n) /ˌvaɪəˈlɪn.ɪst/ người chơi vĩ cầm
sell out
(v) /sel aʊt/ bán hết (đã chuyển từ sold out) / sold out
ticket left
(phrase) /ˈtɪk.ɪt left/ vé còn lại (đã chuyển từ tickets left)
chance
(n) /tʃæns/ cơ hội
blender
(n) /ˈblen.dɚ/ máy xay sinh tố
release
(v) /rɪˈliːs/ phát hành, công bố / (n) sự phát hành
cabinet
(n) /ˈkæb.ən.ət/ tủ có ngăn kéo
prototype
(n) /ˈproʊ.t̬ə.taɪp/ nguyên mẫu
pick up
(phrase) /pɪk ʌp/ nhặt lên, đón ai đó, lấy hàng
bouquet
(n) /boʊˈkeɪ/ bó hoa
need something for something
(phrase) /niːd ˈsʌm.θɪŋ fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/ cần cái gì cho việc gì
speech
(n) /spiːtʃ/ bài phát biểu
nominate
(v) /ˈnɑː.mə.neɪt/ đề cử
be nominated for something
(phrase) /bi ˈnɑː.mə.neɪ.t̬ɪd fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/ được đề cử cho cái gì
award
(n) /əˈwɔːrd/ giải thưởng / (v) trao thưởng
article
(n) /ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/ bài báo, điều khoản
car pool
(n) /ˈkɑːr.puːl/ nhóm đi chung xe / (v) đi chung xe
interest
(n) /ˈɪn.trɪst/ sự quan tâm, tiền lãi / (v) làm cho quan tâm
interested in + V
ing / N
instructor
(n) /ɪnˈstrʌk.tɚ/ người hướng dẫn
workshop
(n) /ˈwɝːk.ʃɑːp/ hội thảo, xưởng
merchandise
(n) /ˈmɝː.tʃən.daɪz/ hàng hóa
sweater
(n) /ˈswet̬.ɚ/ áo len
shopping mall
(n) /ˈʃɑː.pɪŋ mɑːl/ trung tâm thương mại
prescription
(n) /prɪˈskrɪp.ʃən/ đơn thuốc
contact lens
(n) /ˈkɑːn.tækt lenz/ kính áp tròng
type
(n) /taɪp/ loại, kiểu / (v) đánh máy
performance
(n) /pɚˈfɔːr.məns/ màn trình diễn, hiệu suất
assignment
(n) /əˈsaɪn.mənt/ nhiệm vụ, bài tập
tenant
(n) /ˈten.ənt/ người thuê nhà (đã chuyển từ tenants)
vendor
(n) /ˈven.dɚ/ nhà cung cấp, người bán hàng
maintenance
(n) /ˈmeɪn.tən.əns/ sự bảo trì
change
(n) /tʃeɪndʒ/ sự thay đổi, tiền lẻ / (v) thay đổi
decision
(n) /dɪˈsɪʒ.ən/ quyết định
shelf
(n) /ʃelf/ kệ, giá đỡ
personnel
(n) /ˌpɝː.sənˈel/ nhân sự
cafeteria
(n) /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/ quán ăn tự phục vụ, căng tin
manual
(n) /ˈmæn.ju.əl/ sách hướng dẫn / (adj) thủ công