2024 Practice Set TOEIC Test 1 - part 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:49 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

forecast

(v) /ˈfɔːr.kæst/ dự báo

2
New cards

corridor

(n) /ˈkɔːr.ə.dɚ/ hành lang

3
New cards

division

(n) /dɪˈvɪʒ.ən/ bộ phận, sự phân chia

4
New cards

employee manual

(n) /ɪmˈplɔɪ.iː ˈmæn.ju.əl/ sổ tay nhân viên

5
New cards

break

(n) /breɪk/ giờ giải lao, sự nghỉ ngơi / (v) làm vỡ

6
New cards

achieve

(v) /əˈtʃiːv/ đạt được

7
New cards

target

(n) /ˈtɑːr.ɡɪt/ mục tiêu

8
New cards

excellent

(adj) /ˈek.səl.ənt/ xuất sắc

9
New cards

travel

(v) /ˈtræv.əl/ đi lại, đi xa, đi công tác

10
New cards

turn out

(phrase) /tɝːn aʊt/ hóa ra, kết quả là

11
New cards

hike

(n) /haɪk/ chuyến đi bộ đường dài / (v) đi bộ đường dài

12
New cards

bring

(v) /brɪŋ/ mang lại, mang theo

13
New cards

boot

(n) /buːt/ ủng, bốt (đã chuyển từ boots)

14
New cards

book

(v) /bʊk/ đặt trước / (n) cuốn sách

15
New cards

violinist

(n) /ˌvaɪəˈlɪn.ɪst/ người chơi vĩ cầm

16
New cards

sell out

(v) /sel aʊt/ bán hết (đã chuyển từ sold out) / sold out

17
New cards

ticket left

(phrase) /ˈtɪk.ɪt left/ vé còn lại (đã chuyển từ tickets left)

18
New cards

chance

(n) /tʃæns/ cơ hội

19
New cards

blender

(n) /ˈblen.dɚ/ máy xay sinh tố

20
New cards

release

(v) /rɪˈliːs/ phát hành, công bố / (n) sự phát hành

21
New cards

cabinet

(n) /ˈkæb.ən.ət/ tủ có ngăn kéo

22
New cards

prototype

(n) /ˈproʊ.t̬ə.taɪp/ nguyên mẫu

23
New cards

pick up

(phrase) /pɪk ʌp/ nhặt lên, đón ai đó, lấy hàng

24
New cards

bouquet

(n) /boʊˈkeɪ/ bó hoa

25
New cards

need something for something

(phrase) /niːd ˈsʌm.θɪŋ fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/ cần cái gì cho việc gì

26
New cards

speech

(n) /spiːtʃ/ bài phát biểu

27
New cards

nominate

(v) /ˈnɑː.mə.neɪt/ đề cử

28
New cards

be nominated for something

(phrase) /bi ˈnɑː.mə.neɪ.t̬ɪd fɔːr ˈsʌm.θɪŋ/ được đề cử cho cái gì

29
New cards

award

(n) /əˈwɔːrd/ giải thưởng / (v) trao thưởng

30
New cards

article

(n) /ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/ bài báo, điều khoản

31
New cards

car pool

(n) /ˈkɑːr.puːl/ nhóm đi chung xe / (v) đi chung xe

32
New cards

interest

(n) /ˈɪn.trɪst/ sự quan tâm, tiền lãi / (v) làm cho quan tâm

33
New cards

interested in + V

ing / N

34
New cards

instructor

(n) /ɪnˈstrʌk.tɚ/ người hướng dẫn

35
New cards

workshop

(n) /ˈwɝːk.ʃɑːp/ hội thảo, xưởng

36
New cards

merchandise

(n) /ˈmɝː.tʃən.daɪz/ hàng hóa

37
New cards

sweater

(n) /ˈswet̬.ɚ/ áo len

38
New cards

shopping mall

(n) /ˈʃɑː.pɪŋ mɑːl/ trung tâm thương mại

39
New cards

prescription

(n) /prɪˈskrɪp.ʃən/ đơn thuốc

40
New cards

contact lens

(n) /ˈkɑːn.tækt lenz/ kính áp tròng

41
New cards

type

(n) /taɪp/ loại, kiểu / (v) đánh máy

42
New cards

performance

(n) /pɚˈfɔːr.məns/ màn trình diễn, hiệu suất

43
New cards

assignment

(n) /əˈsaɪn.mənt/ nhiệm vụ, bài tập

44
New cards

tenant

(n) /ˈten.ənt/ người thuê nhà (đã chuyển từ tenants)

45
New cards

vendor

(n) /ˈven.dɚ/ nhà cung cấp, người bán hàng

46
New cards

maintenance

(n) /ˈmeɪn.tən.əns/ sự bảo trì

47
New cards

change

(n) /tʃeɪndʒ/ sự thay đổi, tiền lẻ / (v) thay đổi

48
New cards

decision

(n) /dɪˈsɪʒ.ən/ quyết định

49
New cards

shelf

(n) /ʃelf/ kệ, giá đỡ

50
New cards

personnel

(n) /ˌpɝː.sənˈel/ nhân sự

51
New cards

cafeteria

(n) /ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/ quán ăn tự phục vụ, căng tin

52
New cards

manual

(n) /ˈmæn.ju.əl/ sách hướng dẫn / (adj) thủ công