LISTENING PART 1 PICTURE DESCRIPTION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/265

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://drive.google.com/file/d/1FFf-wQGk_AwNAe-8bjHimG9lIQUb3FMX/view?fbclid=IwY2xjawTJwXlleHRuA2FlbQIxMABicmlkETFWZkFKZkxaTzc1Ym1UVm9lc3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHiRVXs4DhCTKtREcePrElMEjP3vWosDyfzUpAQzwmcqiTmmsPjRLETRiC-io_aem_kCJk2I5qdRcc5dfWtEiF7A

Last updated 3:00 PM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

266 Terms

1
New cards

man

/mæn/ — người đàn ông

2
New cards

look at

/lʊk æt/ — nhìn vào

3
New cards

monitor

/ˈmɒn.ɪ.tər/ — màn hình máy tính

4
New cards

some

/sʌm/ — một vài; một số

5
New cards

cardboard box

/ˈkɑːd.bɔːd bɒks/ — hộp các-tông

6
New cards

stack up

/stæk ʌp/ — xếp chồng lên

7
New cards

pile up

/paɪl ʌp/ — chất đống lên

8
New cards

floor

/flɔːr/ — sàn nhà

9
New cards

several

/ˈsev.ər.əl/ — vài; một vài

10
New cards

binder

/ˈbaɪn.dər/ — bìa hồ sơ; bìa còng

11
New cards

organize

/ˈɔː.ɡən.aɪz/ — sắp xếp; tổ chức

12
New cards

neatly

/ˈniːt.li/ — gọn gàng; ngăn nắp

13
New cards

drawer

/drɔːr/ — ngăn kéo

14
New cards

filing cabinet

/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/ — tủ đựng hồ sơ

15
New cards

sort through

/sɔːt θruː/ — phân loại; tìm kiếm hồ sơ

16
New cards

document

/ˈdɒk.jə.mənt/ — tài liệu; văn kiện

17
New cards

automobile

/ˈɔː.tə.mə.biːl/ — xe ô tô

18
New cards

park

/pɑːk/ — đỗ xe

19
New cards

inside

/ɪnˈsaɪd/ — bên trong

20
New cards

garage

/ˈɡær.ɑːʒ/ — nhà để xe; gara

21
New cards

wash

/wɒʃ/ — rửa; giặt

22
New cards

worker

/ˈwɜː.kər/ — công nhân; người lao động

23
New cards

gather

/ˈɡæð.ər/ — tụ tập; tập hợp

24
New cards

around

/əˈraʊnd/ — xung quanh

25
New cards

table

/ˈteɪ.bəl/ — cái bàn

26
New cards

woman

/ˈwʊm.ən/ — người phụ nữ

27
New cards

wear

/weər/ — mặc; đeo; quàng

28
New cards

scarf

/skɑːf/ — khăn quàng cổ

29
New cards

examine

/ɪɡˈzæm.ɪn/ — kiểm tra; xem xét

30
New cards

file

/faɪl/ — tập tài liệu; hồ sơ

31
New cards

bulletin board

/ˈbʊl.ə.tɪn ˌbɔːd/ — bảng thông báo

32
New cards

attach

/əˈtætʃ/ — gắn vào; đính kèm

33
New cards

wall

/wɔːl/ — bức tường

34
New cards

message board

/ˈmes.ɪdʒ ˌbɔːd/ — bảng tin; bảng thông báo

35
New cards

mount

/maʊnt/ — gắn lên; treo lên

36
New cards

notice

/ˈnəʊ.tɪs/ — thông báo

37
New cards

post

/pəʊst/ — đăng tải; dán thông báo

38
New cards

light fixture

/laɪt ˈfɪks.tʃər/ — bộ đèn; thiết bị chiếu sáng

39
New cards

hang

/hæŋ/ — treo

40
New cards

ceiling

/ˈsiː.lɪŋ/ — trần nhà

41
New cards

bench

/bentʃ/ — ghế băng; ghế dài

42
New cards

line up

/laɪn ʌp/ — xếp thành hàng

43
New cards

along

/əˈlɒŋ/ — dọc theo

44
New cards

walkway

/ˈwɔːk.weɪ/ — lối đi bộ

45
New cards

path

/pɑːθ/ — lối đi; đường mòn

46
New cards

unoccupied

/ʌnˈɒk.jə.paɪd/ — trống; không có người ngồi

47
New cards

occupy

/ˈɒk.jə.paɪ/ — chiếm chỗ; cư ngụ

48
New cards

ladder

/ˈlæd.ər/ — cái thang

49
New cards

prop against

/prɒp əˈɡenst/ — tựa vào; dựa vào

50
New cards

lean against

/liːn əˈɡenst/ — tựa vào; nghiêng vào

51
New cards

grocery

/ˈɡrəʊ.sər.i/ — hàng tạp hóa; thực phẩm

52
New cards

product

/ˈprɒd.ʌkt/ — sản phẩm

53
New cards

shopping cart

/ˈʃɒp.ɪŋ ˌkɑːt/ — xe đẩy mua sắm

54
New cards

checkout counter

/ˈtʃek.aʊt ˈkaʊn.tər/ — quầy thu tiền; quầy thanh toán

55
New cards

artwork

/ˈɑːt.wɜːk/ — tác phẩm nghệ thuật

56
New cards

display

/dɪˈspleɪ/ — trưng bày

57
New cards

gallery

/ˈɡæl.ər.i/ — phòng trưng bày nghệ thuật

58
New cards

railing

/ˈreɪ.lɪŋ/ — lan can; rào chắn

59
New cards

install

/ɪnˈstɔːl/ — lắp đặt

60
New cards

balcony

/ˈbæl.kə.ni/ — ban công

61
New cards

napkin

/ˈnæp.kɪn/ — khăn ăn

62
New cards

fold

/fəʊld/ — gấp; xếp lại

63
New cards

dining table

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ — bàn ăn

64
New cards

glassware

/ˈɡlɑːs.weər/ — đồ dùng bằng thủy tinh

65
New cards

eating utensil

/ˈiː.tɪŋ jʊˈten.sɪl/ — dụng cụ ăn uống

66
New cards

arrange

/əˈreɪndʒ/ — sắp xếp; sắp đặt

67
New cards

coat

/koʊt/ — áo khoác dáng dài; áo choàng

68
New cards

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/ — áo khoác ngắn; áo jacket

69
New cards

sweater

/ˈswet.ər/ — áo len

70
New cards

vest

/vest/ — áo gile

71
New cards

safety vest

/ˈseɪf.ti vest/ — áo ghi lê bảo hộ

72
New cards

protective clothing

/prəˈtek.tɪv ˈkləʊ.ðɪŋ/ — quần áo bảo hộ

73
New cards

one of

/wʌn əv/ — một trong số

74
New cards

long-sleeved

/ˌlɒŋˈsliːvd/ — dài tay

75
New cards

shirt

/ʃɜːt/ — áo sơ mi

76
New cards

apron

/ˈeɪ.prən/ — tạp dề

77
New cards

hard hat

/ˌhɑːd ˈhæt/ — mũ bảo hộ lao động

78
New cards

helmet

/ˈhel.mət/ — mũ bảo hiểm

79
New cards

sunglasses

/ˈsʌŋ.ɡlɑː.sɪz/ — kính mát; kính râm

80
New cards

safety glasses

/ˈseɪf.ti ˈɡlɑː.sɪz/ — kính bảo hộ

81
New cards

protective glasses

/prəˈtek.tɪv ˈɡlɑː.sɪz/ — kính bảo vệ

82
New cards

goggles

/ˈɡɒɡ.əlz/ — kính bảo hộ; kính bơi

83
New cards

gloves

/ɡlʌvz/ — găng tay

84
New cards

mask

/mɑːsk/ — khẩu trang; mặt nạ

85
New cards

bracelet

/ˈbreɪ.slət/ — vòng tay; lắc tay

86
New cards

necklace

/ˈnek.ləs/ — dây chuyền; vòng cổ

87
New cards

jewellery

/ˈdʒuː.əl.ri/ — đồ trang sức; nữ trang

88
New cards

watch

/wɒtʃ/ — đồng hồ đeo tay

89
New cards

clock

/klɒk/ — đồng hồ treo tường

90
New cards

sneakers

/ˈsniː.kəz/ — giày thể thao

91
New cards

athletic shoes

/æθˈlet.ɪk ʃuːz/ — giày thể thao; giày vận động

92
New cards

boots

/buːts/ — giày bốt; giày cao cổ

93
New cards

purse

/pɜːs/ — ví nữ; túi xách nhỏ của nữ

94
New cards

wallet

/ˈwɒl.ɪt/ — ví nam; ví tiền nhỏ phẳng

95
New cards

backpack

/ˈbæk.pæk/ — ba lô

96
New cards

tote bag

/ˈtəʊt ˌbæɡ/ — túi tote; túi vải

97
New cards

garment bag

/ˈɡɑː.mənt ˌbæɡ/ — túi đựng quần áo

98
New cards

briefcase

/ˈbriːf.keɪs/ — cặp táp; cặp đựng tài liệu

99
New cards

hand

/hænd/ — đưa cho; trao tay

100
New cards

pass

/pɑːs/ — truyền qua; chuyển qua