1/265
https://drive.google.com/file/d/1FFf-wQGk_AwNAe-8bjHimG9lIQUb3FMX/view?fbclid=IwY2xjawTJwXlleHRuA2FlbQIxMABicmlkETFWZkFKZkxaTzc1Ym1UVm9lc3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHiRVXs4DhCTKtREcePrElMEjP3vWosDyfzUpAQzwmcqiTmmsPjRLETRiC-io_aem_kCJk2I5qdRcc5dfWtEiF7A
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
man
/mæn/ — người đàn ông
look at
/lʊk æt/ — nhìn vào
monitor
/ˈmɒn.ɪ.tər/ — màn hình máy tính
some
/sʌm/ — một vài; một số
cardboard box
/ˈkɑːd.bɔːd bɒks/ — hộp các-tông
stack up
/stæk ʌp/ — xếp chồng lên
pile up
/paɪl ʌp/ — chất đống lên
floor
/flɔːr/ — sàn nhà
several
/ˈsev.ər.əl/ — vài; một vài
binder
/ˈbaɪn.dər/ — bìa hồ sơ; bìa còng
organize
/ˈɔː.ɡən.aɪz/ — sắp xếp; tổ chức
neatly
/ˈniːt.li/ — gọn gàng; ngăn nắp
drawer
/drɔːr/ — ngăn kéo
filing cabinet
/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/ — tủ đựng hồ sơ
sort through
/sɔːt θruː/ — phân loại; tìm kiếm hồ sơ
document
/ˈdɒk.jə.mənt/ — tài liệu; văn kiện
automobile
/ˈɔː.tə.mə.biːl/ — xe ô tô
park
/pɑːk/ — đỗ xe
inside
/ɪnˈsaɪd/ — bên trong
garage
/ˈɡær.ɑːʒ/ — nhà để xe; gara
wash
/wɒʃ/ — rửa; giặt
worker
/ˈwɜː.kər/ — công nhân; người lao động
gather
/ˈɡæð.ər/ — tụ tập; tập hợp
around
/əˈraʊnd/ — xung quanh
table
/ˈteɪ.bəl/ — cái bàn
woman
/ˈwʊm.ən/ — người phụ nữ
wear
/weər/ — mặc; đeo; quàng
scarf
/skɑːf/ — khăn quàng cổ
examine
/ɪɡˈzæm.ɪn/ — kiểm tra; xem xét
file
/faɪl/ — tập tài liệu; hồ sơ
bulletin board
/ˈbʊl.ə.tɪn ˌbɔːd/ — bảng thông báo
attach
/əˈtætʃ/ — gắn vào; đính kèm
wall
/wɔːl/ — bức tường
message board
/ˈmes.ɪdʒ ˌbɔːd/ — bảng tin; bảng thông báo
mount
/maʊnt/ — gắn lên; treo lên
notice
/ˈnəʊ.tɪs/ — thông báo
post
/pəʊst/ — đăng tải; dán thông báo
light fixture
/laɪt ˈfɪks.tʃər/ — bộ đèn; thiết bị chiếu sáng
hang
/hæŋ/ — treo
ceiling
/ˈsiː.lɪŋ/ — trần nhà
bench
/bentʃ/ — ghế băng; ghế dài
line up
/laɪn ʌp/ — xếp thành hàng
along
/əˈlɒŋ/ — dọc theo
walkway
/ˈwɔːk.weɪ/ — lối đi bộ
path
/pɑːθ/ — lối đi; đường mòn
unoccupied
/ʌnˈɒk.jə.paɪd/ — trống; không có người ngồi
occupy
/ˈɒk.jə.paɪ/ — chiếm chỗ; cư ngụ
ladder
/ˈlæd.ər/ — cái thang
prop against
/prɒp əˈɡenst/ — tựa vào; dựa vào
lean against
/liːn əˈɡenst/ — tựa vào; nghiêng vào
grocery
/ˈɡrəʊ.sər.i/ — hàng tạp hóa; thực phẩm
product
/ˈprɒd.ʌkt/ — sản phẩm
shopping cart
/ˈʃɒp.ɪŋ ˌkɑːt/ — xe đẩy mua sắm
checkout counter
/ˈtʃek.aʊt ˈkaʊn.tər/ — quầy thu tiền; quầy thanh toán
artwork
/ˈɑːt.wɜːk/ — tác phẩm nghệ thuật
display
/dɪˈspleɪ/ — trưng bày
gallery
/ˈɡæl.ər.i/ — phòng trưng bày nghệ thuật
railing
/ˈreɪ.lɪŋ/ — lan can; rào chắn
install
/ɪnˈstɔːl/ — lắp đặt
balcony
/ˈbæl.kə.ni/ — ban công
napkin
/ˈnæp.kɪn/ — khăn ăn
fold
/fəʊld/ — gấp; xếp lại
dining table
/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ — bàn ăn
glassware
/ˈɡlɑːs.weər/ — đồ dùng bằng thủy tinh
eating utensil
/ˈiː.tɪŋ jʊˈten.sɪl/ — dụng cụ ăn uống
arrange
/əˈreɪndʒ/ — sắp xếp; sắp đặt
coat
/koʊt/ — áo khoác dáng dài; áo choàng
jacket
/ˈdʒæk.ɪt/ — áo khoác ngắn; áo jacket
sweater
/ˈswet.ər/ — áo len
vest
/vest/ — áo gile
safety vest
/ˈseɪf.ti vest/ — áo ghi lê bảo hộ
protective clothing
/prəˈtek.tɪv ˈkləʊ.ðɪŋ/ — quần áo bảo hộ
one of
/wʌn əv/ — một trong số
long-sleeved
/ˌlɒŋˈsliːvd/ — dài tay
shirt
/ʃɜːt/ — áo sơ mi
apron
/ˈeɪ.prən/ — tạp dề
hard hat
/ˌhɑːd ˈhæt/ — mũ bảo hộ lao động
helmet
/ˈhel.mət/ — mũ bảo hiểm
sunglasses
/ˈsʌŋ.ɡlɑː.sɪz/ — kính mát; kính râm
safety glasses
/ˈseɪf.ti ˈɡlɑː.sɪz/ — kính bảo hộ
protective glasses
/prəˈtek.tɪv ˈɡlɑː.sɪz/ — kính bảo vệ
goggles
/ˈɡɒɡ.əlz/ — kính bảo hộ; kính bơi
gloves
/ɡlʌvz/ — găng tay
mask
/mɑːsk/ — khẩu trang; mặt nạ
bracelet
/ˈbreɪ.slət/ — vòng tay; lắc tay
necklace
/ˈnek.ləs/ — dây chuyền; vòng cổ
jewellery
/ˈdʒuː.əl.ri/ — đồ trang sức; nữ trang
watch
/wɒtʃ/ — đồng hồ đeo tay
clock
/klɒk/ — đồng hồ treo tường
sneakers
/ˈsniː.kəz/ — giày thể thao
athletic shoes
/æθˈlet.ɪk ʃuːz/ — giày thể thao; giày vận động
boots
/buːts/ — giày bốt; giày cao cổ
purse
/pɜːs/ — ví nữ; túi xách nhỏ của nữ
wallet
/ˈwɒl.ɪt/ — ví nam; ví tiền nhỏ phẳng
backpack
/ˈbæk.pæk/ — ba lô
tote bag
/ˈtəʊt ˌbæɡ/ — túi tote; túi vải
garment bag
/ˈɡɑː.mənt ˌbæɡ/ — túi đựng quần áo
briefcase
/ˈbriːf.keɪs/ — cặp táp; cặp đựng tài liệu
hand
/hænd/ — đưa cho; trao tay
pass
/pɑːs/ — truyền qua; chuyển qua