Thẻ ghi nhớ: HSK 1 Lesson 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

你好吗?

Nǐ hǎo ma? - How are you?

<p>Nǐ hǎo ma? - How are you?</p>
2
New cards

我很好,你呢?

I'm fine, and you?(wǒ hén hǎo, nǐ ne?)

<p>I'm fine, and you?(wǒ hén hǎo, nǐ ne?)</p>
3
New cards

可乐

kělè - coca

<p>kělè - coca</p>
4
New cards

吉他

jítā Đàn ghi ta

<p>jítā Đàn ghi ta</p>
5
New cards

芭蕾

Bālěi - ba lê

<p>Bālěi - ba lê</p>
6
New cards

上课

shàng kè

Lên lớp, đi học, vào học

<p>shàng kè</p><p>Lên lớp, đi học, vào học</p>
7
New cards

看黑板

kàn hēibǎn

hãy nhìn lên bảng

<p>kàn hēibǎn</p><p>hãy nhìn lên bảng</p>
8
New cards

跟我读

( Gēn wǒ dú)

Đọc theo tôi

<p>( Gēn wǒ dú)</p><p>Đọc theo tôi</p>
9
New cards

没关系

méi guān xì - không sao

<p>méi guān xì - không sao</p>
10
New cards

qī - seven

11
New cards

bā - eight

12
New cards

jiǔ - nine

13
New cards

shí - ten

14
New cards

老师

lǎoshī thầy, cô giáo

<p>lǎoshī thầy, cô giáo</p>
15
New cards

我也很好

Wǒ yě hěn hǎo. - Tôi cũng rất khỏe.

16
New cards

再见

zài jiàn - goodbye

<p>zài jiàn - goodbye</p>
17
New cards

/pài/ phái, cử đi/bánh táo (pie)

<p>/pài/ phái, cử đi/bánh táo (pie)</p>
18
New cards

下课

[xiàkè] tan học rồi!

<p>[xiàkè] tan học rồi!</p>
19
New cards

现在休息

xiànzài xiūxi

nghỉ giải lao nhé

<p>xiànzài xiūxi</p><p>nghỉ giải lao nhé</p>
20
New cards

/gōng/ CÔNG

người thợ, công việc

<p>/gōng/ CÔNG</p><p>người thợ, công việc</p>
21
New cards

bù -không

<p>bù -không</p>
22
New cards

[tiān] bầu trời

<p>[tiān] bầu trời</p>
23
New cards

你好

xin chào (nǐ hǎo)

<p>xin chào (nǐ hǎo)</p>
24
New cards

你们好!

Nǐmen hǎo - chào các bạn

<p>Nǐmen hǎo - chào các bạn</p>
25
New cards

对不起

(duìbuqǐ) xin lỗi

<p>(duìbuqǐ) xin lỗi</p>
26
New cards

nín-Ngài

<p>nín-Ngài</p>
27
New cards

nǐ - bạn

<p>nǐ - bạn</p>
28
New cards

你们

/nǐmen/ các bạn, các anh, các chị

<p>/nǐmen/ các bạn, các anh, các chị</p>
29
New cards

hǎo - tốt

<p>hǎo - tốt</p>
30
New cards

[dà] to, lớn

<p>[dà] to, lớn</p>
31
New cards

[xiǎo] nhỏ, bé

<p>[xiǎo] nhỏ, bé</p>
32
New cards

one (yī)

33
New cards

two (èr)

34
New cards

three (sān)

35
New cards

four (sì)

36
New cards

five (wǔ)

37
New cards

liù - six

38
New cards

/Yú/ Cá

39
New cards

耳朵

ěr duo (đôi) - ears - tai

40
New cards

bǐ - bút

<p>bǐ - bút</p>
41
New cards

māo - mèo

<p>māo - mèo</p>
42
New cards

dǎo - đảo

<p>dǎo - đảo</p>
43
New cards

[jī] Gà

<p>[jī] Gà</p>
44
New cards

xié - shoe - giầy

<p>xié - shoe - giầy</p>
45
New cards

/yā/ vịt

46
New cards

guō

nồi

<p>guō</p><p>nồi</p>
47
New cards

火锅

huǒguō - lẩu

<p>huǒguō - lẩu</p>
48
New cards

耳机

/ěrjī/ tai nghe

<p>/ěrjī/ tai nghe</p>
49
New cards

máy móc

<p>máy móc</p>
50
New cards

飞机

[fēijī] máy bay

<p>[fēijī] máy bay</p>
51
New cards

地图

dì tú - map - bản đồ

<p>dì tú - map - bản đồ</p>
52
New cards

Đang học (22)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!