1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好吗?
Nǐ hǎo ma? - How are you?

我很好,你呢?
I'm fine, and you?(wǒ hén hǎo, nǐ ne?)

可乐
kělè - coca

吉他
jítā Đàn ghi ta

芭蕾
Bālěi - ba lê

上课
shàng kè
Lên lớp, đi học, vào học

看黑板
kàn hēibǎn
hãy nhìn lên bảng

跟我读
( Gēn wǒ dú)
Đọc theo tôi

没关系
méi guān xì - không sao

七
qī - seven
八
bā - eight
九
jiǔ - nine
十
shí - ten
老师
lǎoshī thầy, cô giáo

我也很好
Wǒ yě hěn hǎo. - Tôi cũng rất khỏe.
再见
zài jiàn - goodbye

派
/pài/ phái, cử đi/bánh táo (pie)

下课
[xiàkè] tan học rồi!
现在休息
xiànzài xiūxi
nghỉ giải lao nhé

工
/gōng/ CÔNG
người thợ, công việc

不
bù -không

天
[tiān] bầu trời
![<p>[tiān] bầu trời</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/e5d2b30d-3138-473d-a2dd-b05e63b6ceac.jpg)
你好
xin chào (nǐ hǎo)

你们好!
Nǐmen hǎo - chào các bạn
对不起
(duìbuqǐ) xin lỗi

您
nín-Ngài

你
nǐ - bạn
你们
/nǐmen/ các bạn, các anh, các chị

好
hǎo - tốt

大
[dà] to, lớn
![<p>[dà] to, lớn</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/af3cf15b-7e50-4030-b326-320a822e5929.png)
小
[xiǎo] nhỏ, bé
![<p>[xiǎo] nhỏ, bé</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/96ff81c4-a443-4779-a82b-6400a5ee7905.png)
一
one (yī)
二
two (èr)
三
three (sān)
四
four (sì)
五
five (wǔ)
六
liù - six
鱼
/Yú/ Cá
耳朵
ěr duo (đôi) - ears - tai
笔
bǐ - bút

猫
māo - mèo

岛
dǎo - đảo

鸡
[jī] Gà
![<p>[jī] Gà</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/49d5c396-7752-460b-b0df-768da13f51ea.jpg)
鞋
xié - shoe - giầy

鸭
/yā/ vịt
锅
guō
nồi

火锅
huǒguō - lẩu

耳机
/ěrjī/ tai nghe

机
máy móc
飞机
[fēijī] máy bay
![<p>[fēijī] máy bay</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/2ca3c382-0fb1-4351-a495-62015d1d7783.jpg)
地图
dì tú - map - bản đồ
Đang học (22)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!