1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
George Engel (1977/1980)
Người đề xuất mô hình Sinh học - Tâm lý - Xã hội (BPS).
Dựa trên Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory), bổ sung chứ không thay thế mô hình sinh học truyền thống
Bản chất khoa học của mô hình BPS.
Chăm sóc con người toàn vẹn (Whole-person) trong bối cảnh gia đình và cộng đồng
Mục tiêu cốt lõi của tiếp cận BPS.
Coi bệnh nhân là một cơ quan bị bệnh tách rời cuộc sống; quy giản luận; không giải thích được sự khác biệt phản ứng trước cùng một triệu chứng
Hạn chế lớn nhất của mô hình sinh học đơn thuần.
Vì sao cùng một biểu hiện, có người coi đó là bệnh (illness), có người lại chỉ xem là vấn đề cuộc sống (problems of living)?
Câu hỏi cốt lõi mô hình BPS giúp trả lời.
Vừa là nút cao nhất của thứ bậc sinh vật (Bio), vừa là nút thấp nhất của thứ bậc xã hội (Social)
Vị trí đặc biệt của Con người (Person) trong sơ đồ Engel.
Phân tử/Bào quan -> Tế bào -> Mô -> Cơ quan -> Hệ thần kinh -> Con người -> Gia đình -> Cộng đồng -> Văn hóa
Thứ tự 9 mức độ của hệ thống thứ bậc tự nhiên (từ thấp đến cao).
Phân tử, Tế bào, Mô, Cơ quan, Hệ thần kinh
Nhánh Sinh học (Bio) trong sơ đồ Engel gồm các mức nào?
Gia đình, Cộng đồng, Văn hóa
Nhánh Xã hội (Social) trong sơ đồ Engel gồm các mức nào?
Trải nghiệm và hành vi cá nhân của Con người
Nhánh Tâm lý (Psycho) trong sơ đồ Engel thể hiện qua điều gì?
Khởi phát (Onset), Diễn tiến (Course), Kết cục (Outcome)
3 chiều phân loại bệnh học của Roland (1984).
Cấp tính (Acute) và Mạn tính (Chronic)
Các phân loại trong chiều "Khởi phát" (Onset) theo Roland.
Tiến triển (Progressive), Hằng định (Constant), Tái phát (Relapsing)
Các phân loại trong chiều "Diễn tiến" (Course) theo Roland.
Gây tàn phế (Incapacitating) và Không gây tàn phế
Các phân loại trong chiều "Kết cục" (Outcome) theo Roland.
Giai đoạn Khủng hoảng (Crisis), Giai đoạn Mạn tính (Chronic), Giai đoạn Cuối (Terminal)
3 giai đoạn thời gian tâm lý - xã hội của bệnh (Psychosocial time phases).
Xảy ra trước và ngay khi nhận chẩn đoán; bệnh nhân sốc, lo âu, gia đình cần điều chỉnh ban đầu để ứng phó
Đặc điểm chính của Giai đoạn Khủng hoảng (Crisis phase).
Giai đoạn sống chung với bệnh; tâm lý dao động; xuất hiện gánh nặng chăm sóc lâu dài lên gia đình
Đặc điểm chính của Giai đoạn Mạn tính (Chronic phase).
Khi cái chết không thể tránh khỏi; xuất hiện sự mất mát, đau buồn, chuẩn bị cho tang chế (grief reaction)
Đặc điểm chính của Giai đoạn Cuối (Terminal phase).
Tạo điều kiện cho phản ứng lành mạnh; nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo (phủ nhận kéo dài, tan vỡ vai trò gia đình); cung cấp thông tin rõ ràng
Vai trò của BSGĐ trong bệnh cấp tính/giai đoạn khủng hoảng.
Chăm sóc quá mức (Over-care) -> Kiệt sức/Mệt mỏi -> Giận dữ/Oán trách -> Mặc cảm tội lỗi -> Chăm sóc quá mức
Vòng xoắn bệnh lý tâm lý gia đình trong bệnh mạn tính.
Khuyến khích bệnh nhân và gia đình bộc lộ cảm xúc một cách an toàn để giảm bớt nén áp lực tâm lý
Khái niệm "Ventilation" trong quản lý bệnh mạn tính.
Tránh kiệt sức bằng cách phân bổ lại vai trò gia đình; sàng lọc trầm cảm và lo âu định kỳ cho họ
Vai trò của BSGĐ đối với người chăm sóc chính (caregiver).
1. Kết nối với hệ thống y tế (giảm nhẹ); 2. Hỗ trợ điều chỉnh tâm lý (grief reaction); 3. Bảo đảm chất lượng chăm sóc tại nhà
Ba nhiệm vụ chính của BSGĐ khi công bố chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối.
Mất ngôn ngữ (aphasia), liệt nửa người phải, khó đi lại và khó bày tỏ nhu cầu/cảm xúc
Triệu chứng lâm sàng chính của ông Juan Dela Cruz.
Neuron thoái hóa, bào tương ưa eosin, nhân co nhỏ
Ví dụ mức độ "Tế bào" trong ca lâm sàng đột quỵ ông Juan.
Tắc mạch máu não dẫn đến giảm cung cấp máu (mức cơ quan cơ thể) và teo cơ do bất động (mức cơ quan vận động)
Ví dụ mức độ "Cơ quan" trong ca lâm sàng đột quỵ ông Juan.
Người bạn ghé qua phát hiện nguy hiểm đưa đi cấp cứu; sự hỗ trợ phục hồi của hàng xóm, bạn bè
Ví dụ mức độ "Cộng đồng" trong ca lâm sàng đột quỵ ông Juan.
Lo lắng không có ai ở nhà chăm sóc, quản lý nhà cửa (yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng trực tiếp hành vi tìm kiếm y tế)
Rào cản tâm lý khiến ông Juan miễn cưỡng đến viện lúc đầu.
Các yếu tố quyết định xã hội đối với sức khỏe, phản ánh điều kiện con người sinh ra, lớn lên, làm việc và già đi
Định nghĩa SDoH (WHO).
Vị trí xã hội (học vấn, thu nhập) càng thấp thì tỷ lệ bệnh tật càng cao, tuổi thọ càng ngắn
Gradient xã hội (Social Gradient) ảnh hưởng sức khỏe như thế nào?
Công việc có yêu cầu cao nhưng quyền kiểm soát thấp (low control) làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và cơ xương khớp
Tác động của SDoH "Công việc" (Work) đối với sức khỏe.
Gắn kết xã hội cao giúp giảm tỷ lệ bệnh tim mạch; BSGĐ cần sàng lọc cô đơn/cô lập xã hội ở người cao tuổi
Vai trò của SDoH "Hỗ trợ xã hội" (Social Support).
Giúp BSGĐ đánh giá khả năng chi trả (chi phí tự túc), rào cản văn hóa gia đình để tối ưu hóa đơn thuốc và sự tuân thủ
Ý nghĩa thực tiễn của SDoH trong quản lý bệnh mạn tính tại Việt Nam.
Disease là bệnh lý sinh học khách quan đo lường được; Illness là trải nghiệm chủ quan của người bệnh về trạng thái không khỏe
Sự khác biệt cốt lõi giữa "Disease" và "Illness".
Cấu trúc gia đình, mối quan hệ huyết thống và bệnh lý di truyền qua ít nhất 3 thế hệ
Genogram (Sơ đồ phả hệ) dùng để đánh giá điều gì?
Mối quan hệ tương tác giữa gia đình với các hệ thống bên ngoài (y tế, trường học, cơ quan, hàng xóm)
Ecomap (Vòng tròn ảnh hưởng) dùng để đánh giá điều gì?
Social (Xã hội), Cultural (Văn hóa), Religious (Tôn giáo), Economic (Kinh tế), Educational (Giáo dục), Medical (Y tế)
Sáu nguồn lực đánh giá trong công cụ SCREEM.
Family (Gia đình) - Social (Xã hội) - Environmental (Môi trường) - Emotional (Cảm xúc)
Ý nghĩa của khung nhớ nhanh F-SEE.
Thấu cảm, chủ động lắng nghe những nhu cầu thầm kín chưa nói ra của người bệnh ("hearing between the lines")
Ý nghĩa của tinh thần "Attuned" ở người BSGĐ.