1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
技術(ぎじゅつ)
Kỹ thuật
パソコン
Máy vi tính
ソフト
Phần mềm
書類(しょるい)
Hồ sơ
ファイル
Bìa hồ sơ
入力「する」
Nhập dữ liệu, đánh máy
翻訳「する」(ほんやく)
Công việc dịch thuật, biên dịch (dịch chữ)
通訳「する」(つうやく)
Công việc phiên dịch, thông dịch (dịch nói)
方法
Phương pháp
仕方(しかた)
Phương pháp, cách làm
慣れる(なれる)
Quen
うまくいく
Suôn sẻ, tiến hành thuận lợi
成功「する」(せいこう)
Thành công
頼む(たのむ)
Nhờ, yêu cầu
手伝う
Giúp đỡ
残業「する」(ざんぎょう)
Việc làm ngoài giờ
無理(な)
Việc khó khăn, không thể
急ぐ
Gấp rút, vội
昼休み
Nghỉ trưa
休憩「する」(きゅうけい)
Việc nghỉ giải lao, giờ nghỉ giải lao
忘年会(ぼうねんかい)
Tiệc tất niên
公務員(こうむいん)
Công chức, nhân viên nhà nước
弁護士(べんごし)
Luật sư
工場(こじょう)
Nhà máy, xưởng
事務所(じむしょ)
Văn phòng