仕事(2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:31 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

技術(ぎじゅつ)

Kỹ thuật

2
New cards

パソコン

Máy vi tính

3
New cards

ソフト

Phần mềm

4
New cards

書類(しょるい)

Hồ sơ

5
New cards

ファイル

Bìa hồ sơ

6
New cards

入力「する」

Nhập dữ liệu, đánh máy

7
New cards

翻訳「する」(ほんやく)

Công việc dịch thuật, biên dịch (dịch chữ)

8
New cards

通訳「する」(つうやく)

Công việc phiên dịch, thông dịch (dịch nói)

9
New cards

方法

Phương pháp

10
New cards

仕方(しかた)

Phương pháp, cách làm

11
New cards

慣れる(なれる)

Quen

12
New cards

うまくいく

Suôn sẻ, tiến hành thuận lợi

13
New cards

成功「する」(せいこう)

Thành công

14
New cards

頼む(たのむ)

Nhờ, yêu cầu

15
New cards

手伝う

Giúp đỡ

16
New cards

残業「する」(ざんぎょう)

Việc làm ngoài giờ

17
New cards

無理(な)

Việc khó khăn, không thể

18
New cards

急ぐ

Gấp rút, vội

19
New cards

昼休み

Nghỉ trưa

20
New cards

休憩「する」(きゅうけい)

Việc nghỉ giải lao, giờ nghỉ giải lao

21
New cards

忘年会(ぼうねんかい)

Tiệc tất niên

22
New cards

公務員(こうむいん)

Công chức, nhân viên nhà nước

23
New cards

弁護士(べんごし)

Luật sư

24
New cards

工場(こじょう)

Nhà máy, xưởng

25
New cards

事務所(じむしょ)

Văn phòng