1/110
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tuyệt đối
Absolutely
Chiếm
Account for
Tuổi trưởng thành
Adulthood
Đến tuổi trưởng thành
Enter/reach adulthood
Uă mao hiểm
Adventurous
Cuộc tranh luận
Argument
Tranh luận
Argue
Có 1 cuộc tranh luận với ai đó
Have an argument with sb
Ủng hộ tranh luận của ai đó
Support your argument
Liên kết, gắn với
Associate
Hiệp hôi, sự gắn liền
Association
Gắn liền với gì đó
Associated
Gắn bó, quyết tâm
Commit
Sự quyết tâm
Commitment
Tận tâm với cái gì đó
Be committed to sth
Hậu quả
As a consequence
Tiêu thu, sự tiêu thụ, ng tiêu thụ
Consume,consumption,consumer
Cái tội
Crime
Người phạm tội
Criminal
Xu hướng phạm tội
Criminality
Phân phối
Distribute
Sự phân phối
Distribution
Phân phối cái gì đó cho ai đó
Distribute sth to sb
Rất nhiểu
Enormous
Giải trí
Entertain
Sự giải trí
Entertainment
Làm cho ai đó giải trí với gì đó
Entertain sb with sth
Bẳng
Equal
Sự cân bằng
Equality
O bằng
Unequal
Sự mất cân bằng
Inequality
Kỷ nguyên
Era
Mở rộng
Extend
Mở rộng gì đó
Extend sth
Số liệu nhân vật
The figure for
nhập cư
Immigrate
Sự nhập cư
Immigration
Người nhập cư
Immigrant
Nhập cư từ a tới b
Immigrate from sw to sw
Suej ảnh hưởng
Impact
Ảnh hưởng
Impact
Có ảnh hưởng lên gì đó
Have an impact on sth
Thu nhập
Income
Cá nhân
Individual
tâm giao
intimate
sự thân mật
intimacy
cô lập
isolate sb/sth from sb/sth
sự sang trọng
luxury
sang trọng
luxurious
lối sống ít vận động
sedentary lifestyle
to lớn
massive
sự thay đổi to lớn
a massive change
cảm xúc
be in a good/bad mood
tính khí khác thường
moody
cái chung/ lợi ích chung
mutual/ a mutual benefit
tuân lệnh
obey
nghe lời
obedient
tuân theo lệnh/luật
obey the rules/law
không tuân lệnh
disobey
vận hành
operate
sự vận hành
operation
phản đối
oppose
mang tính phản đối
opposing
phản đối gì đó
oppose sth
chống lại gì đó
be opposed to sth
sự ưu tiên
priority
ưu tiên gì đó
prioritise + sth
ưu tiên cái gì đó
make sth a priority
đột ngột
rapid
lý do
rationale
lý do là
the rationale behind sth
phản ứng
react
sự phản ứng
reaction
phản ứng với cái gì đó
react to sth
phụ thuộc
rely
đáng tin cậy
reliable
phụ thuộc vào
reliant
phụ thuộc vào gì đó
rely on sth/sb
còn lại
remain
còn sót lại
remaining
tàn tích
remains
hạn chế
restrict sth
sự hạn chế
restriction
đứng ở mức
stand at …
dung thứ
tolerate sth/ be tolerant of/towards sb/sth
thất nghiệp
unemployed
sự thất nghiệp
unemployment
giàu có
wealth
giàu có
wealth
sức khỏe thể chất tinht hần
physical/mental well-being
góa phụ
widow
baby
infancy
massive
gigantic
mang tính giải trí
entertaining
xóa bỏ bất bình đẳng
eradicate inequality
interested
intrigued
depend on
count on