1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add up
tính tổng số
blow up
nổ tung
break down
hỏng
break in(to)
đột nhập
bring up
nuôi nẵng
build up
tăng
call back
gọi lại
call off
hủy
calm down
bình tĩnh
carry on
tiếp tục
catch up (with)
bắt kịp
cheer up
vui lên
clear up
dọn dẹp
come across
bắt gặp
come back (from)
trở về (từ)
come on
mau lên
come out
được xuất bản
cross out
gạch bỏ
cut down (on)
cắt giảm
cut off
ngắt kết nối / cắt bỏ
do up
kéo (khóa) lên
eat out
ăn hàng
fall down
vấp ngã
fall out (with)
cãi cọ
fill in
điền vào đơn
fill up
làm đầy
find out
phát hiện ra
get away with
thoát tội
get in(to)
vào trong xe ( hơi )
get off
xuống xe
get on (with)
có quan hệ tốt (với)
get on(to)
lên xe
get out (of)
xuống ( xe hơi )
get over
vượt qua
get up
dậy
give away
cho tặng
give back
trả lại
give up
từ bỏ
go away
biến đi
go back (to)
trở lại
go off
hỏng
go on
tiếp tục / xảy ra
go out
tắt (lửa)
go out with
hẹn hò
grow up
trưởng thành
hang on
đợi
hang up
treo quần áo lên / cúp điện thoại
have on
mặc trên người
hurry up
khẩn trương lên
join in
tham gia
keep out
không cho phép vào
leave out
bỏ đi
let down
gây thất vọng
lie down
nằm xuống (giường)