1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A. You've got me + adj/ V-ing (+ trạng thái)
B. Something has got me + adjective/V-ing
👉 Cấu trúc là: get + someone + adjective → làm ai đó rơi vào trạng thái nào đó
• Okay, now you've got me intrigued. What did you find?
• The ending of the book has got me intrigued enough to read the sequel.
• You've got me worried now. Is everything okay?
• The company's recent decisions have got investors worried.
• Well, now you've got me curious.
• That comment has got me curious about what really happened.
• Huh... you've got me thinking.
• That article has got me thinking about my future.
• Now you've got me wondering why.
• The trailer has got fans excited for the new season.
😄Đừng nhầm với: You've got to be kidding me
vì have got to là một cụm riêng. (phải, chắc là)
A. Ai đó làm tôi cảm thấy / trở nên...
B. Điều gì đó khiến tôi cảm thấy / trở nên...
I’ve gotta be + adj / noun / V-ing
‘ve gotta be → ‘ve got to be → have got to be → must be
• He's gotta be exhausted after working all night. (+ a)
• You gotta be crazy if you think that's a good idea. (+ a)
• They gotta be lost. (+ a)
• He's gotta be the funniest guy I've ever met. (+ n)
• This has gotta be a mistake. (+ n)
• He's gotta be cheating. (+ ving)
• They've gotta be waiting for us somewhere. (+ ving)
• You gotta be kidding me. (You've got to be kidding me.) (+ ving)
⚠Đừng nhầm với → I’ve gotta + V
• I gotta go.
• You've got to study harder.
• We gotta leave.
= chắc hẳn là...
= hẳn là...
= kiểu gì cũng đang...
If X is what it takes, then X it is
• If lying is what it takes, then lying it is.
• If I have to do this alone, then alone it is.
• If leaving is what it takes, then leaving it is.
= If that’s what it takes, then so be it. → thì đành vậy thôi.
=-=-=-=-=-=-=-=-=-=-=-=
+. X is what it takes (to do Y): X là thứ cần có / cần làm để đạt được Y
• Courage is what it takes to speak the truth.
• This is what it takes to win.
👉 “Nếu đó là điều cần làm, thì tôi sẽ làm vậy.”
👉 “Nếu phải như vậy thì cứ như vậy.”
→ chấp nhận làm điều cần thiết, dù không thích lắm
in the initial stages of a relationship
=> initial (a): giai đoạn khởi đầu / lúc mới bắt đầu
• The initial conversation was awkward.
👍initial stages = early stages
• I’m still in the early stages of learning English.
• Things are always exciting in the early stages
❌ beginning stages (nghe hơi “không mượt”) 👉 the beginning of something (tự nhiên hơn) —- không dùng linh hoạt như tính từ
• This is just the beginning of your journey. /
• At the beginning of learning English, everything feels hard.
trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ ( formal, xịn hơn)
make a day/weekend/night out of it
• I'm already in Da Nang, so I'll make a weekend out of it.
• Since we're driving there anyway, let's make a day out of it.
tiện thể biến nó thành một buổi/ngày/cuối tuần đi chơi
A. ride a bike/ motorcycle/ horse → lái hoặc ngồi sau đều ok
• I ride my bike to work every day.
• She learned how to ride a motorcycle last year.
• He rode a horse along the beach at sunrise.
B. ride the bus / train / subway → Bạn chỉ là hành khách.
• I rode the bus home after work.
• We rode the train from Boston to New York
• She rides the subway downtown every day.
C. ride in a taxi/ car/ limousine → Bạn chỉ là hành khách.
• I was riding in a taxi when you called.
• The kids were riding in the car and singing along to the radio.
• I've never ridden in a limousine before.
#. take the bus/ taxi/ train/ subway (đều là Phương tiện công cộng) 👉 Chọn phương tiện đó để di chuyển.
• I take the bus to work because it's cheaper.
• Let's take a taxi. It's starting to rain.
• We took the train to Chicago for the weekend.
• She takes the subway downtown.
→ Đi trên / ngồi trên một phương tiện hoặc con vật đang di chuyển
A. lái xe đạp, xe máy, cưỡi ngựa
B. đi tàu / đi xe buýt / đi tàu điện ngầm → đi bằng, ngồi trên phương tiện đó (hành khách)
C. đi taxi/ đi xe hơi → đi bằng, ngồi trong phương tiện đó (hành khách) — trọng tâm là trải nghiệm/ngồi trong xe.( vì một chiếc xe có tài xế riêng nên phải có in, trừ khi bạn là tài xế taxi và đang điều khiển nó, nhưng ngay cả vậy người ta vẫn thường nói drive a taxi hơn)
① Hành động này có hiệu quả không?
It's no use + V-ing
• It's no use calling her. → Gọi anh ấy cũng vô ích (vì sẽ không có kết quả).
• It's no use arguing with him. He never changes his mind.
• It's no use studying now. → Học bây giờ cũng không thay đổi được kết quả.
• It's no use shouting. He can't hear you. → Hét cũng vô ích vì anh ấy không nghe thấy.
= It's useless to try to change his mind.→ Cũng nghĩa đó, nhưng trang trọng hơn.
=-=-=-=-=-=-=—=-=-=-=-=-=-=
② Hành động này có cần thiết không?
There's no point in + V-ing : Làm… để làm gì (nhấn mạnh: không đáng làm)
• There's no point in waiting. It's pointless.
• There's no point in doing the homework. → Không cần làm nữa, vì chẳng để làm gì.
• There's no point in driving. We can walk. → Lái xe làm gì, đi bộ vài bước là tới.
= It's pointless (to do / doing something). = Làm việc đó chẳng có ý nghĩa hay ích lợi gì. (nghe hơi mạnh hơn một chút, như nói "chẳng đáng làm".)
• Buying a new phone now is pointless if yours still works.
• The meeting was completely pointless. → Cuộc họp hoàn toàn vô nghĩa/chẳng mang lại kết quả gì.
• It's pointless to do the homework. → Làm bài tập là việc vô nghĩa.
👉 Điểm chung cả 3: đừng làm nữa, vì sẽ chẳng mang lại kết quả hay lợi ích.
=-=-=-=
🔥Nếu mình hỏi: Tại sao không nên mua thêm một cái TV khi nhà đã có 5 cái?
Bạn sẽ chọn câu nào?
❌ A. It's no use buying another TV. → Mua TV cũng vô ích
✅B. There's no point in buying another TV. → Mua thêm làm gì?
✅ It's pointless to buy another TV. → Mua thêm TV là vô nghĩa.
-> Vì mua TV vẫn có tác dụng (vẫn xem được), nhưng không có lý do hay mục đích để mua thêm.
📌MẸO NHỚ:
🧷no use = không hiệu quả (doesn't work).
🧷no point = không có lý do (no reason).
🧷pointless = không có ý nghĩa (meaningless).
① Có làm cũng vô ích 👉 Thường dùng khi hành động đó sẽ không mang lại kết quả.
②
a) Có làm cũng chẳng được gì/ Chẳng có lý do gì để... / Không đáng để... 👉Nhấn mạnh rằng không có mục đích hay lợi ích khi làm việc đó.
b) Việc đó vô nghĩa/ vô ích. 👉 Đơn giản nhận xét việc đó là vô ích. Nghe hơi trang trọng hoặc trung tính hơn hai cấu trúc trên.
If you don't show up, Marshall doesn't break his toe.
🎥Thêm ví dụ:
If he doesn't forget his wallet, we don't stop at that café.
If she doesn't take that job in Chicago, she never meets her husband.
(narrative present) Nếu hôm đó cậu không xuất hiện ở căn hộ giữa ngày, thì Marshall đã không bị gãy ngón chân.
👉 If + hiện tại đơn, hiện tại đơn
Nếu thấy kiểu: If A doesn't happen, B doesn't happen. nhưng cả A và B đều là chuyện trong quá khứ => tua lại chuỗi sự kiện/ kể lại/ phân tích chuỗi nguyên nhân - kết quả
→ kiểu chỉ cần thay đổi một mắt xích trong quá khứ thì kết quả sau đó cũng thay đổi. (nghe sinh động hơn, như đang tua lại các sự kiện từng bước vậy.)
❌ Không phải if loại 1. ( If + hiện tại đơn, will + V)
📚 Ngữ pháp điều kiện chuẩn If you hadn't shown up, Marshall wouldn't have broken his toe. → Nếu cậu đã không xuất hiện..., Marshall đã không bị gãy ngón chân.
have got + O + trạng thái (V-ed) ✅ (I've got everything planned out./ I've got the lights off.)
Đừng nhầm với → have/get + O + done = nhờ ai làm gì. (I got my car repaired.)
Tôi đã khiến / sắp xếp để đối tượng đó ở trong một trạng thái nào đó. → Ở đây, các từ ready, planned out, booked, prepared, covered, locked, closed đều diễn tả trạng thái hiện tại của đối tượng.
OF DAY
một ngày phong độ kém, một ngày không được như bình thường, làm gì cũng không vào -> Thường dùng cho thể thao, công việc, học tập,...
ĐƯNG NHÂM VỚI day off: ngày nghỉ (không phải đi làm, đi học)
come + adjective/ participle
🔹come off = bị bong ra.
→ The button came off.
🔹come apart = bị bung/ tách ra/ rời ra nhiều phần
→ The toy came apart when I dropped it.
🔹come loose = bị lỏng/ tuột ra
→ The screw came loose.
🔹come open = tự mở / bị bung mở
→ The bag came open, and everything fell out.
🔹come untucked = bị xổ/ tuột ra khỏi chỗ đã sơ vin.
→ His shirt keeps coming untucked.
🔹come undone = bị bung/ tuột ra
→ My shoelaces came undone.
🔹come unbuttoned = bị bung cúc
→ His shirt came unbuttoned while he was running.
diễn tả một thứ chuyển sang trạng thái đó một cách tự nhiên/ ngoài ý muốn.
→ cảm giác “tự nó chuyển sang trạng thái đó / trạng thái đó xảy ra”, chứ không nhấn mạnh ai đã làm.
make A out of B
👉 Khác make of là make A out of B có thêm sắc thái “được làm ra bằng cách sử dụng vật liệu X”, và khá hay dùng khi nói về việc tận dụng/ chuyển một thứ thành một thứ khác:
• They made a table out of an old door. (Ở đây made out of nghe rất tự nhiên vì một cánh cửa → cái bàn. )
• They made a bookshelf out of old wooden crates. (1)
• I made a planter out of an empty plastic bottle. (1)
• She made a necklace out of seashells. (1)
• She made a dress out of an old curtain. (1)
SO SÁNH:
• This chair is made of wood. → Cái ghế này làm bằng gỗ. (1)
(⚠ Chỉ nói vật liệu và thường xuất hiện trong cấu trúc be made of)
• They made a chair out of an old door. → Họ biến một cánh cửa cũ thành cái ghế.
(⚠ Nhấn mạnh quá trình biến B thành A.)
=-=-=-=-=
• She made a career out of her passion for photography. (2)
• He makes a living out of writing. (2)
• They made a business out of selling handmade furniture. (2)
• He made something useful out of his mistakes. (2) → Anh ấy biến những sai lầm của mình thành điều có ích.
• His mentor made a confident speaker out of him. (2)
• That experience made a man out of him. (2) -> make a man/ woman out of someone: rèn giũa ai đó thành người trưởng thành/ bản lĩnh
1. làm/ tạo A TỪ B → hay dùng khi nói lấy B để làm/tạo thành A, đặc biệt khi B là một thứ có sẵn rồi được biến thành thứ khác.
2. biến/ tận dụng một thứ thành thứ có giá trị, có ích, hoặc biến nó thành một kết quả nào đó.
≈ make B into A ( VÌ out of thiên về nguồn/ nguyên liệu, còn into thiên về kết quả sau khi biến đổi.)
⚠ Nhưng sắc thái hơi khác:
• They make a chair out of an old door → nhấn mạnh cái ghế được làm từ nguyên liệu gì
• They make the old door into a chair → nhấn mạnh cánh cửa được biến thành cái gì