1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
わかります
hiểu
あります
có ( sở hữu)
すきな
Thích
きらいな
Ghét
じょうずな
giỏi, khéo
へたな
kém
りょうり
món ăn, việc nấu ăn
のみもの
đồ uống
ぶたにく
thịt lợn
とりにく
thịt gà
ぎゅうにく
thịt bò
みかん
quả quýt
バナナ
quả chuối
おんがく
âm nhạc
うた
bài hát
コンサート
buổi hòa nhạc
スポーツ
sport
やきゅう
bóng chày
ダンス
dance, nhảy, khiêu vũ
ジャズ
jazz
nhạc jazz
カラオケ
karaoke
かぶき
1 thể loại ca kịch truyền thống
え
hội họa, tranh
じ
chữ
かんじ
chữ Hán
ひらがな
Chữ hiragana
かたかな
Katakana
ローマじ
Romaji
こまかいおかね
tiền lẻ
チケット
Vé, tấm vé (ticket)