1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
perceptions of (noun)
cảm nhận, nhận thức về
public perceptions (noun)
nhận thức/cảm nhận của công chúng
be attached to (adj)
gắn bó với, tha thiết với
attachment (noun)
sự gắn bó (về cảm xúc, tình cảm)
individualistic (adj)
mang tính cá nhân, chủ nghĩa cá nhân
potential pitfalls (noun)
những cạm bẫy/rủi ro tiềm ẩn
less conscious of aesthetic qualities (phrase)
ít nhận thức/chú ý hơn về chất lượng thẩm mỹ
uncover the truth (verb)
khám phá, làm sáng tỏ sự thật
simultaneously (adv)
đồng thời, cùng một lúc
compress into / compress sth (verb)
nén lại, dồn lại vào cái gì