1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
老板
Ông chủ - lǎobǎn
老婆
Vợ / Bà xã - lǎopó
姥姥
Bà ngoại - lǎolao
离婚
Ly hôn - líhūn
恋爱
Yêu đương - liàn'ài
嫁
Gả chồng - jià
交际
Giao tiếp - jiāojì
交往
Qua lại / Giao thiệp - jiāowǎng
接触
Tiếp xúc - jiēchù
糊涂
Hồ đồ - hútu
坚决
Kiên quyết - jiānjué
坚强
Kiên cường - jiānqiáng
狡猾
Giảo hoạt / Xảo quyệt - jiǎohuá
谨慎
Cẩn thận / Thận trọng - jǐnshèn
可靠
Đáng tin cậy - kěkào
刻苦
Chịu khó / Khắc khổ - kèkǔ
客观
Khách quan - kèguān
老实
Thật thà - lǎoshi
乐观
Lạc quan - lèguān
冷淡
Lạnh nhạt / Lãnh đạm - lěngdàn