1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect(v)
ảnh hưởng
effect (n)
sự ảnh hưởng
effective (adj)
có ảnh hưởng/ có hiệu quả

alternative (adj)
thay thế

aquatic (adj)
dưới nước

billboard (n)
biển quảng cáo

biogas
khí đốt (từ chất thải)

coastal(adj)
thuộc vùng ven biển
conserve (v)
bảo tồn

contaminate (v)
làm ô nhiễm

continent (n)
lục địa/ châu lục

coral reef
rặng san hô

charity (N)
quỹ từ thiện
danger (n)
sự nguy hiểm
dangerous (adj)
nguy hiểm
endangered (adj)
gặp nguy hiểm/ trong nguy cơ nguy hiểm
forest (n)
rừng
deforestation (n)
việc chặt phá rừng
desert (n)
sa mạc
destroy (v)
chặt phá/ phá hủy
destructive (adj)
có tính phá hủy
destruction (n)
sự phá hủy, phá hoại
disappear (v)
biến mất

dump = dispose of
vứt bỏ, xả thải
ecosystem (n)
hệ sinh thái
ecology (n)
sinh thái

emission (n)
khí thải
energy (n)
năng lượng
essential (adj)
cần thiết, thiết yếu

extinct (adj)
tuyệt chủng
extinction (n)
sự tuyệt chủng

fertilizer (n)
phân bón
flora and fauna
hệ động thực vật

food chain
chuỗi thức ăn
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch (than đá,..)
generate (v)
tạo ra, phát ra

giant (adj)
khổng lồ

habitat (N)
môi trường sống

harm (v)
làm hại
harmful (adj)
có hại
harmless (adj)
vô hại
(un)harmed (adj)
(không) bị tổn hại

hunt (v)
săn bắt

landfill (n)
bãi rác
landform (n)
địa hình

liquid (N)
chất lỏng

low-cost (adj)
kinh phí thấp

lung (n)
phổi
natural resources
tài nguyên thiên nhiên

peak (n)
đỉnh (núi,tháp,..)
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
permanent (adj)
vĩnh viễn, cố định, lâu dài

persuade (v)
thuyết phục

petrol = gas/gasoline (n)
xăng

nothern pole
cực bắc (của trái đất)

southern pole
cực nam
pollute (v)
làm ô nhiễm
pollution (n)
sự ô nhiễm
pollutant (n)
tác nhân gây ô nhiễm
(un)polluted (adj)
(không) bị ô nhiễm
preserve (v)
bảo tồn

prevent (v)
ngăn chặn

prey (n)
con mồi
produce (v)
sản xuất, sản sinh

radioactive (adj)
có tính phóng xạ
reduce (v)
giảm thiểu

refillable (adj)
có thể phục hồi được
release (v)
thải ra,
renewable (adj)
có thể tái tạo

rubber (n)
cao su
rubbish = garbage = trash
rác

satellite (n)
vệ tinh

sea level
mực nước biển
significant (adj)
quan trọng, đáng chú ý

significance (n)
tầm quan trọng
solar (adj)
thuộc về mặt trời

solar panel
tấm pin năng lượng mặt trời

thermal (adj)
thuộc về nhiệt

threat (n)
sự đe dọa
threaten (v)
đe dọa

throw away
vứt đi ném đi
treat (v)
xử lý
(un)treated (adj)
(chưa) được xử lý
treatment (n)
sự xử lý