1/50
A comprehensive vocabulary set covering terms, tools, and actions found in office, laboratory, and construction site settings based on the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Elevator
Thang máy
Stairwell
Khu cầu thang bộ trong tòa nhà
Warehouse
Xưởng
Break room
Phòng nghỉ cho nhân viên
Giving a presentation
Thuyết trình
Making some gestures
Làm động tác tay
Reaching for sth
Với tay lấy cái gì
Bending down to pick sth up
Cúi người để nhặt cái gì
Folding one’s arms
Khoanh tay
Resting one’s arm on the table
Chống tay lên bàn
Resting one’s chin on one’s hand
Chống cằm
Cabinet
Tủ
Photocopier / Copy machine
Máy in
Office supplies
Văn phòng phẩm
Projector
Máy chiếu
Projector screen
Màn chiếu
Marker
Bút dạ
File folder
Bìa kẹp hồ sơ
Flip chart
Bảng lật
Chart
Biểu đồ
Safety glasses
Kính bảo hộ
Lab coat
Áo khoác trong phòng thí nghiệm (không dùng từ blouse)
Lab equipment
Từ dùng để gọi chung tất cả thiết bị dụng cụ trong phòng lab
Test tube
Ống nghiệm
Gloves
Găng tay
Doing an experiment
Làm thí nghiệm
Looking into/through the microscope
Nhìn vào/qua kính hiển vi
Dropper
Ống nhỏ giọt
Under construction
Đang được xây dựng
Crouching down / Squatting down
Ngồi xổm làm việc
Safety helmet
Mũ bảo hiểm bảo hộ
Reflective vest
Áo khoác phản quang
A pile of dirt
Một đụn đất
Bending forward to dig the ground
Cúi người để đào đất
Holding a shovel
Cầm một cái xẻng
Smoothing out cement
Dàn đều xi măng
Kneeling down
Quỳ gối
A piece of lumber
Một thanh gỗ hoặc khối gỗ dùng trong xây dựng
A frame of a house
Khung của một ngôi nhà
Traffic cone
Cọc tiêu giao thông
Construction drawing
Bản vẽ xây dựng
Directing traffic
Điều hướng giao thông
Construction sign
Biển báo công trình xây dựng
Drilling a hole in sth
Khoan lỗ lên cái gì
Drill
Cái khoan
Hammer
Cái búa
Nail
Cái đinh
Heavy equipment
Máy xây dựng nói chung
Hammer sth into sth
Đóng cái gì vào cái gì đó
Construction tools
Dụng cụ xây dựng nói chung
Scaffolding
Giàn giáo