Close up | C1 Wordlist Unit 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

129 Terms

1
New cards

comment (v)

bình luận, nêu ý kiến

2
New cards

share (v)

chia sẻ

3
New cards

learned (adj)

uyên bác, thông thái

4
New cards

gruelling (adj)

cực kỳ vất vả, kiệt sức

5
New cards

treacherous (adj)

nguy hiểm, hiểm trở

6
New cards

sever (v)

cắt đứt, chặt đứt

7
New cards

scroll (v)

cuộn màn hình, lướt trang

8
New cards

addictive (adj)

gây nghiện

9
New cards

irritating (adj)

gây khó chịu, phiền toái

10
New cards

literary (adj)

thuộc về văn chương

11
New cards

criticism (n)

sự chỉ trích, phê bình

12
New cards

confine (to) (v)

giới hạn, bó hẹp (trong)

13
New cards

air one's views (expr)

bày tỏ quan điểm

14
New cards

void (n)

khoảng trống, chỗ trống

15
New cards

come in for (phr v)

hứng chịu, nhận lấy (chỉ trích)

16
New cards

follower (n)

người theo dõi, người hâm mộ

17
New cards

set out (phr v)

bắt tay vào làm, đặt mục tiêu

18
New cards

reaction (n)

phản ứng

19
New cards

provoke (v)

khiêu khích, kích động

20
New cards

crawl (v)

21
New cards

second to none (expr)

không ai sánh bằng, số một

22
New cards

ordeal (n)

thử thách cam go, trải nghiệm kinh khủng

23
New cards

GCSE (abbr)

Chứng chỉ Giáo dục Trung học (Anh)

24
New cards

adolescent (n)

thanh thiếu niên

25
New cards

protest (n)

sự phản đối

26
New cards

screech (v)

hét chói tai, la hét the thé

27
New cards

bitter (adj)

cay đắng, uất ức

28
New cards

take sb aback (phr v)

làm ai đó sửng sốt, bất ngờ

29
New cards

cheat death (expr)

thoát chết trong gang tấc

30
New cards

bunch (n)

nhóm, chùm, bó

31
New cards

spotty (adj)

đầy mụn

32
New cards

cyborg (n)

người máy sinh học (nửa người nửa máy)

33
New cards

anthropologist (n)

nhà nhân học, nhà nhân chủng học

34
New cards

hours on end (expr)

hàng giờ liền

35
New cards

interact (v)

tương tác

36
New cards

virtually (adv)

hầu như, gần như

37
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

38
New cards

values (n)

giá trị đạo đức

39
New cards

miniature (adj)

thu nhỏ, nhỏ xíu

40
New cards

plug (into) (v)

cắm vào (ổ điện)

41
New cards

groggy (adj)

choáng váng, mệt lử

42
New cards

distance (v)

tách mình ra, giữ khoảng cách

43
New cards

unrivalled (adj)

vô đối, không ai sánh kịp

44
New cards

traumatise (v)

gây sang chấn tâm lý, gây sốc nặng

45
New cards

sign up (for sth) (phr v)

đăng ký tham gia

46
New cards

cut (sth) off (phr v)

cắt (điện, nước, điện thoại)

47
New cards

remark (n)

lời nhận xét, lời bình luận

48
New cards

observation (n)

nhận xét (dựa trên quan sát)

49
New cards

defend (v)

bảo vệ, biện hộ

50
New cards

blast (v)

chỉ trích kịch liệt

51
New cards

slam (v)

chỉ trích nặng nề, đả kích

52
New cards

relate (v)

có liên hệ, đồng cảm

53
New cards

morals (n)

đạo đức, phẩm hạnh

54
New cards

ideal (n)

lý tưởng

55
New cards

burden (n)

gánh nặng

56
New cards

offend (v)

xúc phạm, làm phật ý

57
New cards

bother (v)

làm phiền, quấy rầy

58
New cards

resist (v)

cưỡng lại, kìm nén

59
New cards

thrill (v)

làm phấn khích, kích thích

60
New cards

phishing (n)

lừa đảo trực tuyến (giả mạo lấy thông tin)

61
New cards

unsuspecting (adj)

không nghi ngờ, mất cảnh giác

62
New cards

scam (n)

trò lừa đảo

63
New cards

legitimate (adj)

hợp pháp, chính đáng

64
New cards

valid (adj)

hợp lệ, có giá trị

65
New cards

accessible (adj)

có thể tiếp cận, dễ tiếp cận

66
New cards

identity (n)

danh tính

67
New cards

loan (n)

khoản vay

68
New cards

max out (expr)

dùng hết, tiêu hết (hạn mức)

69
New cards

domain (n)

tên miền

70
New cards

bring down (phr v)

hạ bệ, lật đổ

71
New cards

cut in (phr v)

ngắt lời, chen ngang

72
New cards

get back at (phr v)

trả đũa

73
New cards

stir up (phr v)

khuấy động, gây rắc rối

74
New cards

take to (phr v)

bắt đầu thích, mến ngay

75
New cards

revenge (n)

sự trả thù

76
New cards

detractor (n)

người chỉ trích, kẻ gièm pha

77
New cards

hat trick (n)

cú hat-trick (ghi 3 bàn thắng)

78
New cards

corrupt (adj)

tham nhũng, thối nát

79
New cards

under construction (expr)

đang xây dựng, đang thi công

80
New cards

go blank (expr)

trở nên trống trơn (màn hình)

81
New cards

in confidence (expr)

nói riêng, giữ bí mật

82
New cards

out of context (expr)

bị trích dẫn ngoài ngữ cảnh

83
New cards

on occasion (expr)

thỉnh thoảng, đôi khi

84
New cards

at a guess (expr)

đoán chừng, ước chừng

85
New cards

guts (n)

sự can đảm, gan dạ

86
New cards

to sb's face (expr)

nói thẳng vào mặt ai đó

87
New cards

straight from the horse's mouth (expr)

tin từ nguồn đáng tin cậy

88
New cards

sing like a canary (expr)

khai hết, thú nhận tất cả

89
New cards

painfully (adv)

cực kỳ, đến mức khó chịu

90
New cards

wouldn't say boo to a goose (expr)

nhút nhát, hiền như đất

91
New cards

a little bird told me (expr)

có người mách cho tôi (không nói rõ ai)

92
New cards

have a frog in one's throat (expr)

bị khàn giọng, vướng cổ họng

93
New cards

cat's got your tongue (expr)

sao im thin thít vậy?

94
New cards

install (v)

cài đặt

95
New cards

itinerary (n)

lịch trình chuyến đi

96
New cards

static (adj)

tĩnh, không thay đổi

97
New cards

evolve (v)

tiến hóa, phát triển dần

98
New cards

advent (n)

sự ra đời, sự xuất hiện

99
New cards

a host of (expr)

rất nhiều, vô số

100
New cards

purist (n)

người theo chủ nghĩa thuần túy