1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extend/increase lifespan
kéo dài tuổi thọ
A pack of
đàn, bầy
A pack of dogs
đàn chó
Pack animals
động vật sống theo bầy đàn
Parasite
kí sinh trùng
Parasitic infection
nhiễm kí sinh trùng
Host and parasite
vật chủ và kí sinh trùng
Prey
con mồi
Hunt prey
săn mồi
Prey on sth
săn/ăn loài khác
Rival
đối thủ cạnh tranh với
A major rival
đối thủ lớn
Rival species
loài cạnh tranh
Swarm
đàn lớn côn trùng, di chuyển thành đàn
A swarm of bees/insects
một đàn ong/côn trùng
Swarm around
bay/tụ tập xung quanh
Threshold
ngưỡng
A critical threshold
ngưỡng quá trình
exceed/ reach a threshold
vượt/ đạt ngưỡng
appalling
tồi tệ/kinh khủng
appalling conditions
điều kiện tồi tệ
appalling treatment
đối xử tệ hại