LIST 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

toeic

Last updated 2:46 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

accessible (adj)

Có sẵn, dễ dàng để tiếp cận

2
New cards

accomplishment (n)

sự hoàn thành, thành tựu

3
New cards

accustom (v)

làm quen với

4
New cards

afterward (adv)

sau đó

5
New cards

apology (n)

lời xin lỗi

6
New cards

appreciation (n)

sự cảm kích

7
New cards

assemble (v)

tập hợp, tập trung

8
New cards

automate (v)

tự động hóa

9
New cards

automatic (adj)

tự động

10
New cards

cargo (n)

hàng hóa, lô hàng chuyên chở

11
New cards

clinic (n)

phòng khám

12
New cards

cooperate (v)

hợp tác

13
New cards

desktop (n)

màn hình nền

14
New cards

distract (v)

làm xao lãng

15
New cards

dividend (n)

cổ tức, tiền lãi

16
New cards

exemption (n)

sự miễn trừ, sự ngoại lệ

17
New cards

ferry (n)

chiếc phà

18
New cards

finalize (v)

hoàn thiện

19
New cards

furnish (v)

trang bị đồ đạc (phòng, nhà...)

20
New cards

hourly (adv/adj)

mỗi giờ

21
New cards

incur (v)

gánh chịu, nhận lấy

22
New cards

instruct (v)

dạy, hướng dẫn

23
New cards

jet (n)

máy bay

24
New cards

jog (n)

chạy chậm, thong thả với tốc độ đều

25
New cards

laundry (n)

quần áo bẩn cần giặt

26
New cards

leisure (n)

thời gian rảnh, rỗi rãi

27
New cards

loyal (adj)

trung thành, trung nghĩa

28
New cards

luncheon (n)

tiệc trưa

29
New cards

mandatory (adj)

bắt buộc

30
New cards

mechanical (adj)

(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học

31
New cards

microphone (n)

micrô

32
New cards

nap (n)

giấc ngủ trưa, chợp mắt

33
New cards

overview (n)

khái quát, tóm tắt chung, tổng quan

34
New cards

pharmacy (n)

nhà thuốc

35
New cards

projector (n)

máy chiếu

36
New cards

promotional (adj)

(thuộc) quảng cáo (để bán hàng)

37
New cards

quarterly (adv)

mỗi quý, hằng quý

38
New cards

realistic (adj)

thực tế

39
New cards

reinforce (v)

củng cố, gia cố

40
New cards

residential (adj)

(thuộc) nơi ở, (thuộc) nơi cư trú

41
New cards

scholarship (n)

học bổng

42
New cards

seeker (n)

người tìm kiếm

43
New cards

sender (n)

người gửi tin, người truyền tin

44
New cards

shortage (n)

sự thiếu hụt

45
New cards

spacious (adj)

rộng rãi

46
New cards

temporarily (adv)

tạm thời

47
New cards

thoroughly (adv)

một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ

48
New cards

towel (n)

khăn tắm

49
New cards

trash (n)

rác, vật vô giá trị

50
New cards

unattended (adj)

không được giám sát, không được quan tâm

51
New cards

usage (n)

cách sử dụng

52
New cards

vacuum (n)

không gian trống/chân không

53
New cards

windy (adj)

có gió

54
New cards

wireless (n)

thiết bị không dây

55
New cards

yearly (adv)

hằng năm, mỗi năm