1/54
toeic
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accessible (adj)
Có sẵn, dễ dàng để tiếp cận
accomplishment (n)
sự hoàn thành, thành tựu
accustom (v)
làm quen với
afterward (adv)
sau đó
apology (n)
lời xin lỗi
appreciation (n)
sự cảm kích
assemble (v)
tập hợp, tập trung
automate (v)
tự động hóa
automatic (adj)
tự động
cargo (n)
hàng hóa, lô hàng chuyên chở
clinic (n)
phòng khám
cooperate (v)
hợp tác
desktop (n)
màn hình nền
distract (v)
làm xao lãng
dividend (n)
cổ tức, tiền lãi
exemption (n)
sự miễn trừ, sự ngoại lệ
ferry (n)
chiếc phà
finalize (v)
hoàn thiện
furnish (v)
trang bị đồ đạc (phòng, nhà...)
hourly (adv/adj)
mỗi giờ
incur (v)
gánh chịu, nhận lấy
instruct (v)
dạy, hướng dẫn
jet (n)
máy bay
jog (n)
chạy chậm, thong thả với tốc độ đều
laundry (n)
quần áo bẩn cần giặt
leisure (n)
thời gian rảnh, rỗi rãi
loyal (adj)
trung thành, trung nghĩa
luncheon (n)
tiệc trưa
mandatory (adj)
bắt buộc
mechanical (adj)
(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học
microphone (n)
micrô
nap (n)
giấc ngủ trưa, chợp mắt
overview (n)
khái quát, tóm tắt chung, tổng quan
pharmacy (n)
nhà thuốc
projector (n)
máy chiếu
promotional (adj)
(thuộc) quảng cáo (để bán hàng)
quarterly (adv)
mỗi quý, hằng quý
realistic (adj)
thực tế
reinforce (v)
củng cố, gia cố
residential (adj)
(thuộc) nơi ở, (thuộc) nơi cư trú
scholarship (n)
học bổng
seeker (n)
người tìm kiếm
sender (n)
người gửi tin, người truyền tin
shortage (n)
sự thiếu hụt
spacious (adj)
rộng rãi
temporarily (adv)
tạm thời
thoroughly (adv)
một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ
towel (n)
khăn tắm
trash (n)
rác, vật vô giá trị
unattended (adj)
không được giám sát, không được quan tâm
usage (n)
cách sử dụng
vacuum (n)
không gian trống/chân không
windy (adj)
có gió
wireless (n)
thiết bị không dây
yearly (adv)
hằng năm, mỗi năm